Trung tâm Hoa ngữ
71 trung tâm tại 70 trường- Không cấp bằng
- Không được đi làm thêm
- Nhận người chưa biết tiếng Trung
- Khoá 10–12 tuần, 15 giờ/tuần
- Có học bổng Hoa ngữ (HES)
Đây là phần chính của trang này.
Bộ Giáo dục Đài Loan công bố hai danh sách cơ sở được phép tuyển người nước ngoài từ nước ngoài sang học tiếng Trung: 71 trung tâm Hoa ngữ thuộc 70 trường đại học, và 8 lớp bồi dưỡng ngắn hạn tư nhân. Cơ sở nằm ngoài hai danh sách này không được tuyển sinh từ nước ngoài và không làm được thủ tục visa du học.
Quy định của Bộ ghi rõ: học viên lớp không cấp bằng không áp dụng Điều 50 Luật Dịch vụ Việc làm. Ai chào bạn “vừa học tiếng vừa làm thêm” là đang chào việc trái phép — người mất tiền và mất tư cách lưu trú là bạn, không phải họ. Muốn vừa học vừa làm hợp pháp thì phải vào hệ cấp bằng.
Nhiều nơi chỉ kể một đường rồi để người đọc tự tưởng. Hai đường khác nhau về bằng cấp, về quyền đi làm, về học bổng và về việc bạn cần biết bao nhiêu tiếng Trung trước khi nộp hồ sơ.
Đây là phần chính của trang này.
Xem chi tiết ở mục bên dưới.
Đường 2 không thay được đường 1. Chỉ 1 / 81 ngành có dạy bằng tiếng Anh, nên gần như tất cả đều đòi bạn đọc viết được tiếng Trung ngay từ khi nộp hồ sơ. Người mới bắt đầu thường đi đường 1 trước, thi chứng chỉ TOCFL, rồi mới nộp vào đường 2.
Học phí tính theo khoá (期 / 季), không tính theo năm và không tính theo tháng. Một khoá thường 10–12 tuần, tức khoảng 3 tháng, học 15 giờ/tuần.
Vì sao phải xem số giờ trước khi xem giá? Vì một khoá rẻ thường là lớp bán thời gian chứ không phải trường rẻ, và lớp bán thời gian thì không xin được visa. Đại học Sư phạm Chương Hoá dẫn quy định của Bộ Giáo dục Đài Loan: người xin visa học tiếng Trung phải học đủ 15 giờ mỗi tuần và học liên tục, không ngắt quãng. Lớp 6 đến 9 giờ một tuần không đáp ứng được điều kiện đó, dù học phí nhìn dễ chịu hơn. Mỗi trung tâm bên dưới đều ghi số giờ mỗi tuần khi trường có công bố.
Nếu trung tâm bạn chọn chưa có học phí thì tra ở đâu? Hỏi thẳng trung tâm qua e-mail ghi trên thẻ của họ. Bộ Giáo dục Đài Loan không công bố bảng giá chung cho các trung tâm Hoa ngữ, mỗi trường tự định giá và tự đăng, nhiều trường để giá trong ảnh chụp, trong tệp PDF hoặc sau cổng thanh toán phải đăng nhập. Hiện 42 trong 71 trung tâm có giá đọc được, và thẻ nào ghi “không đăng học phí công khai” nghĩa là trường chưa đăng chứ không phải học miễn phí. Khi viết thư, hỏi luôn ba điều: học phí một khoá, số giờ mỗi tuần, và các khoản ngoài học phí.
Đây là học bổng dành riêng cho việc học tiếng. Các học bổng Đài Loan khác (Taiwan Scholarship, ICDF, học bổng của trường) là dành cho hệ cấp bằng, không dùng cho diện học tiếng.
Học bổng này gắn thẳng với danh sách trên trang. Người nhận bắt buộc phải học tại một trung tâm đã được Bộ Giáo dục cho phép tuyển sinh từ nước ngoài, tức là đúng 71 trung tâm bên dưới. Đăng ký ở cơ sở ngoài danh sách thì không dùng được học bổng.
Người nước ngoài từ 18 tuổi trở lên, đã tốt nghiệp trung học phổ thông, học lực khá và hạnh kiểm tốt.
Điều kiện này gắn thẳng với danh sách trung tâm trên trang: người nhận học bổng phải học tại một trung tâm Hoa ngữ đã được Bộ Giáo dục cho phép tuyển sinh từ nước ngoài. Đăng ký ở cơ sở nằm ngoài danh sách thì không dùng được học bổng.
Phải học tối thiểu 15 giờ mỗi tuần các môn ngôn ngữ bắt buộc.
Khoá hè 2 tháng (tháng 6, 7 hoặc 8), hoặc 3 / 6 / 9 / 12 tháng.
Trừ khoá hè, thời gian nhận học bổng là từ 1/9 năm đó đến 31/8 năm sau.
Nộp hồ sơ hằng năm từ 1/2 đến 31/3, tại cơ quan đại diện của Đài Loan ở nước sở tại.
Học bổng này không trả học phí thành một khoản riêng. Bộ cấp tiền mặt hằng tháng và người học tự trả học phí cho trung tâm bằng số tiền đó.
Hai trang của chính Bộ Giáo dục đang ghi hai con số khác nhau. Trang tin của Vụ Giáo dục Quốc tế vẫn để mức cũ 25.000 một tháng, còn văn bản quy định đã sửa thành 28.000 và áp dụng từ niên khoá 114. Trang học bổng của Đại học Sư phạm Đài Loan, nơi có trung tâm Hoa ngữ lớn nhất Đài Loan, cũng ghi 28.000. Chúng tôi lấy 28.000 vì hai nguồn độc lập khớp nhau, nhưng khi nộp hồ sơ bạn vẫn nên đọc lại thông báo tuyển sinh của đúng năm mình nộp.
Lấy học phí rẻ nhất tra được ở mỗi thành phố, cộng chi phí sinh hoạt của thành phố đó trong 3 tháng, rồi trừ đi số tiền học bổng cấp trong 3 tháng.
| Thành phố | Học phí rẻ nhất / khoá | Sinh hoạt 3 tháng | Tổng phải chi | Học bổng cấp | Còn thiếu |
|---|---|---|---|---|---|
| Đài Nam | 30.100 NT$ | 66.474 NT$ | 96.574 NT$ | 84.000 NT$ | thiếu 12.574 NT$ |
| Đài Trung | 23.500 NT$ | 75.849 NT$ | 99.349 NT$ | 84.000 NT$ | thiếu 15.349 NT$ |
| Cao Hùng | 28.800 NT$ | 76.605 NT$ | 105.405 NT$ | 84.000 NT$ | thiếu 21.405 NT$ |
| Đào Viên | 24.000 NT$ | 85.614 NT$ | 109.614 NT$ | 84.000 NT$ | thiếu 25.614 NT$ |
| Đài Bắc | 26.800 NT$ | 93.819 NT$ | 120.619 NT$ | 84.000 NT$ | thiếu 36.619 NT$ |
Nên hiểu bảng này thế nào? Đây là kịch bản tiết kiệm nhất, không phải mức chi tiêu thường gặp. Mỗi thành phố lấy trung tâm rẻ nhất trong số đã có giá, và chỉ tính lớp đủ 15 giờ mỗi tuần vì lớp ít giờ hơn thì không xin được học bổng. Thực tế bạn sẽ tốn hơn con số này, chưa kể các khoản ngoài học phí và vé máy bay. Bảng có 5 thành phố vì đó là những nơi có đủ cả hai con số đã kiểm chứng.
Số tiền một người cần mỗi tháng, đã gồm thuê nhà, ăn uống, đi lại, điện nước và chi tiêu cá nhân.
| Thành phố | Thuê nhà | Ăn uống | Đi lại | Điện nước | Cá nhân | Tổng / tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đài Bắc | 15.385 NT$ | 9.000 NT$ | 1.200 NT$ | 2.688 NT$ | 3.000 NT$ | 31.273 NT$ |
| Đào Viên | 13.884 NT$ | 8.250 NT$ | 1.200 NT$ | 2.204 NT$ | 3.000 NT$ | 28.538 NT$ |
| Cao Hùng | 8.938 NT$ | 10.500 NT$ | 399 NT$ | 2.698 NT$ | 3.000 NT$ | 25.535 NT$ |
| Đài Trung | 8.825 NT$ | 9.000 NT$ | 1.000 NT$ | 3.458 NT$ | 3.000 NT$ | 25.283 NT$ |
| Đài Nam | 6.250 NT$ | 9.000 NT$ | 1.075 NT$ | 2.833 NT$ | 3.000 NT$ | 22.158 NT$ |
Bạn định học ở Bình Đông, Chương Hoá, Cơ Long, Đài Đông, Gia Nghĩa, Hoa Liên, Kim Môn, Miêu Lật, Nam Đầu, Nghi Lan, Tân Bắc, Tân Trúc, Vân Lâm? Bảng trên chưa có các thành phố này. Cách nhanh nhất để biết mình cần bao nhiêu là hỏi thẳng trung tâm hai câu: ký túc xá giá bao nhiêu một tháng, và sinh viên ở đó thường tiêu bao nhiêu tiền ăn. Trường nào cũng trả lời được, và nhiều trường đăng sẵn trên trang tuyển sinh. Chúng tôi không lấy số của thành phố lân cận điền thay, vì chênh lệch giữa hai thành phố kề nhau có thể tới mười nghìn đồng Đài mỗi tháng.
Chi tiêu bình quân mỗi người mỗi tháng của hộ gia đình tại các nơi trên, theo Khảo sát Thu nhập và Chi tiêu Hộ gia đình 2024 của Tổng cục Thống kê Đài Loan. Số này gồm cả tiền nhà quy đổi của người ở nhà mình, nên không phải ngân sách của một sinh viên thuê phòng; chỉ dùng để thấy nơi nào đắt, nơi nào rẻ hơn.
Nằm trong khuôn viên trường, thường là bước đệm để thi vào hệ cấp bằng của chính trường đó. Tất cả 71 trung tâm.
National Pingtung University
國立屏東大學 · 華語教學中心
10.800 NT$ – 16.200 NT$ / khoá · 6 giờ/tuầnchưa gồm các khoản ngoài học phí · lớp bán thời gian, không đủ 15 giờ mỗi tuần để xin học bổng Hoa ngữ
Trang không ghi các khoản ngoài học phí.
Đây là lớp bán thời gian 6 giờ mỗi tuần, không đủ 15 giờ để xin visa học tiếng hay học bổng Hoa ngữ. Trang không đăng giá lớp chính quy.
National Pingtung University of Science and Technology
國立屏東科技大學 · 語言中心華語文組
37.800 NT$ / khoá 18 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.100 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Trang không ghi các khoản ngoài học phí.
Một kỳ ở đây dài 18 tuần, gần gấp rưỡi chỗ khác, nên đừng so giá kỳ; quy ra khoảng 2.100 mỗi tuần.
Meiho University
美和科技大學 · 華語文中心
26.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.167 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí hành chính 2.400, tổng 28.400 một khoá. Phí ghi danh, bảo hiểm, sách không được hoàn. Học phí phải nộp trước khai giảng một tháng.
180 giờ chia 15 giờ/tuần là 12 tuần. Học thứ Hai đến thứ Sáu, sáng 9:10–12:00 hoặc chiều 13:30–16:20. Lớp 6–10 người.
National Sun Yat-sen University
國立中山大學 · 華語教學中心
29.700 NT$ – 33.000 NT$ / khoá 11 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.700 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Trường ghi rõ 「本中心除了官網所列學費、書籍、保險費用等,不另外收取手續費」 nghĩa là ngoài học phí, sách và bảo hiểm thì không thu thêm phí thủ tục nào. Giữ thẻ cư trú sinh viên đủ 6 tháng thì bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế toàn dân, 826 NT$/tháng.
Bảng giá của trường đăng dưới dạng ảnh trên trang chính thức; số ở đây chép từ ảnh đó. Học viên học tiếp được giảm 10%.
National University of Kaohsiung
國立高雄大學 · 語文中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
National Kaohsiung Normal University
國立高雄師範大學 · 語文教學中心
31.500 NT$ / khoá · 15 giờ/tuầnchưa gồm các khoản ngoài học phí
Trang đăng ký không ghi các khoản ngoài học phí.
Học thứ Hai đến thứ Sáu mỗi ngày 3 giờ, tức 15 giờ/tuần. Trang không ghi số tuần của khoá. Đăng ký sau 13/11 thì gửi e-mail cho trung tâm.
National Kaohsiung University of Hospitality and Tourism
國立高雄餐旅大學 · 語文中心華語組
28.800 NT$ / khoá 11 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.618 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Mỗi quý phải đóng thêm bảo hiểm tai nạn và phí mạng, tổng khoảng 2.000. Giáo trình, ký túc xá, chăn ga tính riêng. Hai người cùng đăng ký hoặc học viên cũ được giảm 5%.
Wenzao Ursuline University of Languages
文藻外語大學 · 華語中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Shu-Te University
樹德科技大學 · 語文暨國際教學中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Cheng Shiu University
正修科技大學 · 華語中心
31.000 NT$ – 33.000 NT$ / khoá 11 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.818 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí đăng ký 500 mỗi kỳ. Sách và giáo trình tính riêng.
Nếu lớp chỉ có 1 người thì học phí lên 65.000, 2 người thì 33.000 mỗi người.
I-Shou University
義守大學 · 華語文中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Fooyin University
輔英科技大學 · 華語文中心
28.000 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí
Trang đăng ký không ghi các khoản ngoài học phí.
Trang ghi ngày học và giá nhưng không ghi số giờ mỗi tuần.
National Changhua University of Education
國立彰化師範大學 · 語文中心華語組
22.500 NT$ – 27.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 1.875 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí ghi danh 1.000 và phí báo danh 500 (chỉ học viên mới và chuyển trường, học viên cũ miễn). Bảo hiểm tai nạn 600/tháng. Bảo hiểm y tế toàn dân khoảng 826/tháng, bắt buộc sau khi có thẻ cư trú đủ 6 tháng. Sách 1.000–2.000 mỗi khoá. Ký túc xá 5.930 (phòng 3 người) đến 9.730 (phòng 2 người) mỗi 4 tháng, chưa kèm chăn ga gối đệm; bộ chăn ga gối đệm giá 2.000 mỗi giường. Trường tự ước tính tiền ăn 5.000–6.000/tháng.
Trường này nói rõ bốn điều mà phần lớn nơi khác để ngỏ. Thứ nhất, theo quy định của Bộ Giáo dục, người cần xin visa học tiếng Trung phải học đủ 15 giờ mỗi tuần và học liên tục, không ngắt quãng; nghĩa là mức 15 giờ không chỉ là điều kiện của học bổng mà còn là điều kiện của visa. Thứ hai, người không đi theo diện visa học tiếng mà học dưới 15 giờ mỗi tuần sẽ được tính 200 một giờ, tối thiểu 4 giờ mỗi tuần, và tổng phải đủ 30 giờ hoặc đóng trước ba tháng. Thứ ba, cơ quan di trú cấp thời hạn cư trú dựa theo ngày của khoá học, nên trường khuyên đừng đặt vé máy bay về trước khi biết thời hạn. Thứ tư, người định xin visa học tiếng không dùng được hai khoá hè ngắn, trừ khi có học bổng Hoa ngữ.
Dayeh University
大葉大學 · 華語教學中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Chienkuo Technology University
建國科技大學 · 語言中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
National Taiwan Ocean University
國立臺灣海洋大學 · 華語中心
36.000 NT$ / khoá · 16 giờ/tuầnchưa gồm các khoản ngoài học phí
Giáo trình khoảng 1.000.
Đây là giá của khoá chuyển tiếp năm 2025, kéo dài một học kỳ đại học chứ không phải một quý. Trường chưa đăng giá năm 2026.
Chungyu University of Film and Arts Technology
崇右影藝科技大學 · 華語文中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Nanhua University
南華大學 · 華語中心
24.000 NT$ / khoá 11 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.182 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Học phí chưa gồm sách, giáo trình và vật liệu lớp văn hoá. Phí đăng ký và bảo hiểm không hoàn. Hoàn phí: trước khai giảng 90%, chưa quá 1/3 khoá 50%, quá 1/3 không hoàn.
Giá này áp dụng khi lớp có từ 5 người trở lên.
Wufeng University
吳鳳科技大學 · 華語文中心
35.800 NT$ / khoá 11 tuần · 15 giờ/tuần≈ 3.255 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí báo danh 1.000. Học phí chưa gồm sách, tài liệu và tài liệu học văn hoá; bảo hiểm đăng ký riêng tại văn phòng trung tâm. Hoàn phí trước khai giảng 90%, chưa quá 1/3 khoá 50%, quá 1/3 không hoàn; phí báo danh và bảo hiểm không hoàn.
Lớp chính quy 15 giờ/tuần, 11 tuần, 165 giờ; mỗi tuần khoảng 3.250. Lớp mở khi đủ 10 người. Trường có bảng giá bằng tiếng Việt. Lớp dưới 15 tiết/tuần thì trường không cấp giấy tờ xin visa.
National Chung Cheng University
國立中正大學 · 語言中心華語組
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Bảng của Bộ Giáo dục không in e-mail cho trung tâm này. Liên hệ qua trang web hoặc số điện thoại của trường.
National Chiayi University
國立嘉義大學 · 語言中心華文組
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
National Dong Hwa University
國立東華大學 · 華語文中心
39.000 NT$ / khoá · 15 giờ/tuầnchưa gồm các khoản ngoài học phí
Lần đầu đăng ký phải đặt cọc 2.000, hoàn lại khi nhập học; đăng ký rồi không đến thì mất cọc. Có lớp văn hoá miễn phí.
Trường ghi mỗi khoá 10 đến 12 tuần nên chưa quy ra giá mỗi tuần được.
Tzu Chi University
慈濟大學 · 華語中心
36.000 NT$ – 40.000 NT$ / khoá · 15 giờ/tuầnchưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí đăng ký tân học viên 500, phí hành chính 600 (gồm bảo hiểm tai nạn tập thể), bảo hiểm 1.000. Giáo trình tính riêng. Học tiếp khoá 3 tháng giảm 10%. Hoàn phí trước khai giảng 90%.
Thông báo không ghi số tuần của khoá chính quy.
National Quemoy University
國立金門大學 · 華語文中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
National United University
國立聯合大學 · 華語文中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
National Chi Nan University
國立暨南國際大學 · 語文教學中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Bảng của Bộ Giáo dục không in e-mail cho trung tâm này. Liên hệ qua trang web hoặc số điện thoại của trường.
Fo Guang University
佛光大學 · 國際暨兩岸事務處華語教學中心
39.600 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí
Khoá 3 tháng: ghi danh và thi xếp lớp 2.000, bảo hiểm 6.000, sách 3.000, thẻ sinh viên 200, cọc tủ đồ 100, ký túc xá phòng 4 người 10.541. Tổng 61.441. Học 6 tháng tổng 111.582, một năm tổng 208.564.
Giá lớp toàn thời gian (全職生). Bảng giá không ghi số giờ mỗi tuần và số tuần của khoá, nên trang không tính giá mỗi tuần. Trường ghi đây là số dự tính, số thật theo thông báo từng kỳ.
Tamkang University
淡江大學 · 推廣教育處華語中心
29.000 NT$ – 32.000 NT$ / khoá 11 tuần≈ 2.636 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí xin giấy nhập học NTD 300; nếu cần gửi ra nước ngoài thì thêm NTD 700 (tổng NTD 1.000). Bảo hiểm tai nạn bắt buộc với sinh viên quốc tế học trọn khoá, không hoàn lại. Giáo trình mua riêng.
Trường có giảm giá cho người học tiếp: khoá 5–6 giảm 15%, khoá 7–8 giảm 25%.
Fu Jen Catholic University
輔仁大學 · 華語文中心
31.100 NT$ – 31.600 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí
Học phí đã gồm phí hành chính và phí đăng ký. Trang không ghi giáo trình, bảo hiểm hay ký túc xá.
Trường tính theo quý 3 tháng nhưng không ghi số tuần và số giờ mỗi tuần trên trang học phí, nên chưa quy ra giá mỗi tuần được.
Chung Hua University
中華大學 · 華語中心
27.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.250 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Sách và giáo trình khoảng 500–1.000. Bắt buộc mua bảo hiểm tập thể 500 mỗi tháng. Có ký túc xá trong trường nếu còn phòng, tự trả tiền.
Trường hoàn lại toàn bộ học phí (trừ phí chuyển tiền) nếu không sang được vì bị từ chối visa.
Yuanpei University of Medical Technology
元培醫事科技大學 · 華語文中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
National Tsing Hua University
國立清華大學 · 華語中心
31.250 NT$ – 34.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.604 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí hành chính: học viên mới 1.000, học viên cũ 500 (đang giảm 250 cho cả hai từ khoá xuân 2024). Hoàn phí trước khai giảng 90%, chưa quá 1/3 khoá 50%, quá 1/3 không hoàn.
Khoá xuân, hè, thu 180 giờ tức 12 tuần; khoá đông 165 giờ tức 11 tuần, nên giá thấp hơn. Mỗi tuần khoảng 2.830.
National Yang Ming Chiao Tung University
國立陽明交通大學 · 語言中心華語組
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Minghsin University of Science and Technology
明新科技大學 · 華語文教學中心
27.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.250 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí đăng ký 300, phí mạng 300, bảo hiểm 3.000 mỗi nửa năm.
Mỗi tháng trường mở một lớp quý mới, nên không phải chờ đầu mùa mới nhập học.
National Yunlin University of Science and Technology
國立雲林科技大學 · 語言中心華語教學組
40.000 NT$ / khoá 10 tuần · 15 giờ/tuần≈ 4.000 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Giáo trình 1.000, tuỳ sách giáo viên thực dùng. Hoàn phí: nộp rồi mà rút trước ngày khai giảng được hoàn 90% học phí; học chưa quá 1/3 khoá hoàn 50%; quá 1/3 không hoàn. Tiền bảo hiểm đã nộp thì không được hoàn trong mọi trường hợp.
Bảng giá trên trang đề năm 2025, nên có thể là mức của năm trước; bạn nên hỏi lại trường cho đúng niên khoá mình nhập học. Tính theo tuần thì đây là trung tâm đắt nhất trong số đã thu thập được: 40.000 cho 10 tuần, tức 4.000 mỗi tuần, so với 2.325 của Đại học Đông Hải. Trường nằm ở tỉnh không đồng nghĩa với học phí thấp. Một lưu ý khác, chân trang của trung tâm này hiện đang bị chèn một khối liên kết quảng cáo cờ bạc. Phần học phí vẫn là nội dung của trường, nhưng bạn không nên bấm vào các liên kết lạ ở cuối trang.
Shih Hsin University
世新大學 · 華語文教學中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Chinese Culture University
中國文化大學 · 推廣教育部華語中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
China University of Technology
中國科技大學 · 華語教學中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Bảng của Bộ Giáo dục không in e-mail cho trung tâm này. Liên hệ qua trang web hoặc số điện thoại của trường. Số điện thoại của trung tâm mang mã vùng khác thành phố đăng ký của trường, nhiều khả năng trung tâm đặt tại một cơ sở (campus) khác. Xem địa chỉ trên trang của trung tâm trước khi đến.
China University of Science and Technology
中華科技大學 · 語言中心
24.000 NT$ – 27.000 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí
Trang không ghi các khoản ngoài học phí. Lớp cá nhân (3 người trở xuống) tính 600 mỗi giờ, 20 giờ một kỳ.
Khoá xuân, hè, thu 150 giờ giá 27.000; khoá đông 120 giờ giá 24.000. Lớp từ 4 người. Trang không ghi số giờ mỗi tuần và số tuần, nên trang không tính giá mỗi tuần.
National Chengchi University
國立政治大學 · 華語文教學中心
30.000 NT$ – 36.000 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí đăng ký 1.000 · bảo hiểm 1.300–2.100 · sách 1.000–1.800. Ký túc xá: phòng đôi khu sinh viên 23.150 (đã gồm 1.000 tiền đặt cọc), IHouse phòng đơn 39.000, phòng đôi 25.500/người; thuê ngoài phòng đơn 16.000–30.000.
Trường tự ước tính sinh hoạt phí 3 tháng khoảng 24.000–36.000. Có giảm giá: giáo viên cơ hữu 20%, sinh viên hệ cấp bằng 10%, sinh viên trao đổi 5% — lớp cá nhân không được giảm. Trường ghi rõ 「繳費後不得要求延期或轉讓」: đã nộp tiền thì không được xin hoãn hay chuyển nhượng.
National Taipei University of Education
國立臺北教育大學 · 華語文中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
National Taipei University of Technology
國立臺北科技大學 · 華語文中心
17.280 NT$ – 19.200 NT$ / khoá · 6 giờ/tuầnchưa gồm các khoản ngoài học phí · lớp bán thời gian, không đủ 15 giờ mỗi tuần để xin học bổng Hoa ngữ
Trang không liệt kê các khoản ngoài học phí.
Đây là lớp bán thời gian, mỗi tuần 6 giờ, không phải lớp chính quy 15 giờ như các trung tâm khác. Giá nhìn thì rẻ nhưng tính theo giờ lại đắt hơn. Quan trọng hơn, 6 giờ một tuần không đạt mức tối thiểu mà học bổng Hoa ngữ và visa du học tiếng đều yêu cầu, nên con số này không so trực tiếp được với mức 33.000 của Đại học Trung Sơn.
National Taiwan University
國立臺灣大學 · 語文中心中國語文組
38.500 NT$ – 45.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 3.208 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí ghi danh 2.500 và trường ghi rõ khoản này không hoàn lại. Giáo trình khoảng 1.500, nộp tiền mặt tại văn phòng sau khi nhập học.
Đại học Đài Loan có hai cơ sở trong danh sách của Bộ. Mức phí ở đây là của Ban Nghiên tập Hoa ngữ thuộc Trung tâm Ngôn ngữ; cơ sở còn lại là Viện Nghiên tập Hoa ngữ Quốc tế, thu phí riêng và chưa tra được.
National Taiwan University
國立臺灣大學 · 國際華語研習所
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
National Taiwan Normal University
國立臺灣師範大學 · 國語教學中心
26.800 NT$ – 40.600 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.233 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Ngoài học phí: phí xét hồ sơ 1.000 + phí ghi danh 1.500 + bảo hiểm tai nạn 276 (khoá 3 tháng) + giáo trình khoảng 2.000. Cộng khoảng 4.800 cho một khoá.
Shih Chien University
實踐大學 · 華語中心
30.000 NT$ – 32.000 NT$ / khoá 11 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.727 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Trang không ghi các khoản ngoài học phí.
Từ năm 2027 học phí tăng lên 32.000 một quý.
Soochow University
東吳大學 · 華語教學中心
30.000 NT$ / khoá · 15 giờ/tuầnchưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí đăng ký 500 cho lần đầu. Học phí chưa gồm giáo trình, ký túc xá và phí visa. Học tiếp được giảm 10%. Hoàn phí: học chưa quá 1/3 khoá hoàn 50%, quá 1/3 không hoàn.
Người xin học bổng Hoa ngữ chỉ được đăng ký tối đa 4 quý trong đơn.
Taipei City University of Science and Technology
臺北城市科技大學 · 華語中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Ming Chuan University
銘傳大學 · 華語訓練中心
28.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.333 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Trang không ghi các khoản ngoài học phí.
Trang ghi 180 giờ trong ba tháng, tức 12 tuần 15 giờ. Trang có dòng điều chỉnh giá lớp cá nhân từ năm 2021 nhưng không ghi ngày cập nhật giá lớp ba tháng, nên bạn nên hỏi lại mức của năm mình nhập học.
Southern Taiwan University of Science and Technology
南臺科技大學 · 華語中心
31.500 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.625 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Tân học viên đóng một lần hai kỳ (không có học bổng) được giảm 5.000. Học đủ hai kỳ (6 tháng) thì các kỳ sau giảm 10%.
Trường tính đúng 2.625 mỗi tuần, nên kỳ ngắn rẻ hơn kỳ dài. Con số 31.500 là kỳ 12 tuần.
National Cheng Kung University
國立成功大學 · 文學院華語中心
30.100 NT$ – 32.900 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.508 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Trang chủ không liệt kê phí ghi danh. Phải hỏi trung tâm để biết các khoản ngoài học phí.
Dấu ngã trong bảng giá của trường mang nghĩa giá khởi điểm, tức mức thực tế có thể cao hơn tuỳ lớp, nên đây chưa phải giá chốt.
Kun Shan University
崑山科技大學 · 華語中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Chang Jung Christian University
長榮大學 · 華語文教育中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Asia University
亞洲大學 · 華語文中心
23.500 NT$ – 27.500 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 1.958 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Trường ghi rõ học phí không bao gồm bảo hiểm, giáo trình và tiền ký túc xá.
National Chung Hsing University
國立中興大學 · 文學院華語中心
27.500 NT$ – 30.000 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí ghi danh 1.000, chỉ thu lần đầu đăng ký. Học phí không bao gồm giáo trình và bảo hiểm. Phải nộp đủ qua hệ thống thanh toán trực tuyến trước ngày ghi danh.
Học viên học tiếp liên tục được giảm 1.000. Trường không công bố số giờ mỗi tuần.
National Chin-Yi University of Technology
國立勤益科技大學 · 語言中心華語教學組
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
National Taichung University of Education
國立臺中教育大學 · 華語文中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Hungkuang University
弘光科技大學 · 華語文中心
27.170 NT$ – 28.600 NT$ / khoá 11 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.470 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Trang không ghi các khoản ngoài học phí.
Trường tính giá theo tuần, 2.600 mỗi tuần. Con số 11 tuần ở đây là do chúng tôi nhân từ giá tuần của trường: 28.600 nếu đóng từng đợt, 27.170 nếu đóng một lần 11 tuần để được giảm 5%. Học đủ 4 tháng mới xin được thẻ cư trú.
Chaoyang University of Technology
朝陽科技大學 · 華語中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Tunghai University
東海大學 · 華語教學中心
37.200 NT$ – 38.400 NT$ / khoá 16 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.325 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí ghi danh học viên mới 1.000, chỉ thu lần đầu. Học viên cũ học tiếp được giảm 500.
Trường có một yêu cầu riêng dành cho người Việt: hồ sơ nộp từ Việt Nam phải kèm thêm một chứng chỉ ngoại ngữ, trong khi các quốc tịch khác không cần. Trường chấp nhận TOCFL cấp 1 trở lên, TOEFL iBT từ 26 hoặc pBT từ 385, TOEIC từ 375, hoặc IELTS từ 3.0. Ngoài ra hồ sơ cần chứng minh tài chính tối thiểu 3.000 đô la Mỹ, hoặc 1.600 đô la nếu bạn đã có học bổng của chính phủ Đài Loan, với giấy tờ cấp trong vòng ba tháng. Về giờ học, trường ghi 15 tiết mỗi tuần, mỗi tiết 50 phút, tương đương 12,5 giờ đồng hồ.
Feng Chia University
逢甲大學 · 華語文教學中心
26.250 NT$ – 27.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.188 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Bảo hiểm 870 NT$/3 tháng. Giáo trình mua riêng, mỗi cuốn dưới 1.000, khoảng 600–1.000 mỗi khoá.
Đăng ký dài hạn thì rẻ hơn theo từng khoá: 12 tháng là 105.000, trong khi bốn khoá 3 tháng cộng lại là 108.000 — nên mức thấp 26.250 ở đây là giá quy về một khoá khi đóng trọn 12 tháng. Học viên đang học mà nộp tiền sớm một tháng được giảm 500.
Providence University
靜宜大學 · 華語文教學中心
26.000 NT$ – 27.500 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí đăng ký học viên mới 600, chỉ thu lần đầu. Học phí nộp trước khai giảng một tuần; nộp sớm được giảm 500 (chỉ áp dụng lớp nhóm, không áp dụng lớp 1 kèm 1).
Mức thấp 26.000 là giá quy về một khoá 3 tháng khi đóng trọn 12 tháng. Người có thẻ du lịch thanh niên, sinh viên hệ cấp bằng hoặc sinh viên trao đổi tự túc học tiếng được giảm thêm 5%. Trường không ghi số giờ mỗi tuần.
National Taitung University
國立臺東大學 · 華語文教學研究中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Chung Yuan Christian University
中原大學 · 華語文教學中心
31.000 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí
Trang chủ không liệt kê các khoản ngoài học phí. Phải hỏi trung tâm.
Trường tính theo số giờ (165 giờ một khoá) và không ghi số tuần, nên chưa quy đổi được ra giờ mỗi tuần. Hãy hỏi trường khoá dài bao nhiêu tuần trước khi so với trung tâm khác.
Yuan Ze University
元智大學 · 華語中心
28.000 NT$ – 29.000 NT$ / khoá 11 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.545 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí đăng ký 1.500, chỉ thu lần đầu. Học phí đã gồm bảo hiểm tai nạn, chưa gồm giáo trình.
Bảng của Bộ Giáo dục không in e-mail cho trung tâm này. Liên hệ qua trang web hoặc số điện thoại của trường. 165 giờ, mỗi ngày 3 giờ trong 5 ngày, tức 11 tuần học.
Nanya Institute of Technology
南亞技術學院 · 國際語文教學中心
28.000 NT$ – 45.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.333 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Học phí đã gồm phí bài tập và phí mạng, chưa gồm bảo hiểm (khoảng 1.500) và tiền ký túc xá (7.000 cho ba tháng).
Giá tăng theo trình độ vì lớp càng cao càng ít người. Người mới bắt đầu thường vào lớp 28.000.
National Central University
國立中央大學 · 語言中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
National Taiwan Sport University
國立體育大學 · 國際事務暨華語文中心
30.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.500 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Tân học viên miễn phí đăng ký. Bảo hiểm tai nạn bắt buộc, thu theo mức thực tế (miễn nếu đã có bảo hiểm). Giáo trình thu theo sách giáo viên dùng.
Vanung University
萬能科技大學 · 國際專修部暨華語教學中心
24.000 NT$ / khoá 11 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.182 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Học phí chưa gồm giáo trình và bảo hiểm.
165 giờ trong 11 tuần, tức 15 giờ mỗi tuần.
Kainan University
開南大學 · 華語中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Lunghwa University of Science and Technology
龍華科技大學 · 華語文中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Số điện thoại của trung tâm mang mã vùng khác thành phố đăng ký của trường, nhiều khả năng trung tâm đặt tại một cơ sở (campus) khác. Xem địa chỉ trên trang của trung tâm trước khi đến.
Đây là doanh nghiệp tư nhân, không thuộc trường đại học. Giấy phép tuyển sinh từ nước ngoài của họ có thời hạn — kiểm ngày hết hạn bên dưới trước khi nộp tiền.
Được phép tuyển sinh từ nước ngoài đến 30/06/2028 · 114年7月1日至117年6月30日
Được phép tuyển sinh từ nước ngoài đến 30/06/2029 · 115年7月1日至118年6月30日
Được phép tuyển sinh từ nước ngoài đến 30/06/2028 · 114年7月1日至117年6月30日
Được phép tuyển sinh từ nước ngoài đến 30/06/2028 · 114年7月1日至117年6月30日
Được phép tuyển sinh từ nước ngoài đến 30/06/2028 · 114年7月1日至117年6月30日
Danh sách của Bộ Giáo dục in địa chỉ web của cơ sở này lẫn với cơ sở bên cạnh, nên chúng tôi không ghi địa chỉ web để tránh dẫn bạn sang nhầm nơi. Hãy liên hệ qua số điện thoại.
Được phép tuyển sinh từ nước ngoài đến 30/06/2028 · 114年7月1日至117年6月30日
Được phép tuyển sinh từ nước ngoài đến 30/06/2028 · 114年7月1日至117年6月30日
Được phép tuyển sinh từ nước ngoài đến 30/06/2027 · 113年7月1日至116年6月30日
Đường thứ hai. Đây là ngành học lấy bằng trong trường đại học, không phải khoá học tiếng ở trung tâm — ví dụ 國立臺灣師範大學 vừa có 國語教學中心 (trung tâm, đường 1) vừa có 華語文教學系 (ngành cấp bằng, đường 2) cả ba bậc cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ.
Người chưa biết tiếng Trung có nộp vào đây được không? Gần như không. 80 trong 81 ngành dạy hoàn toàn bằng tiếng Trung, nên hồ sơ đòi bạn đã đọc viết được từ lúc nộp. Riêng ngành Sư phạm Hoa ngữ là học cách dạy tiếng Trung cho người nước ngoài, dành cho người muốn làm giáo viên, không phải nơi học tiếng từ đầu.
Học cách dạy tiếng Trung cho người nước ngoài. Ra trường làm giáo viên Hoa ngữ.
| Trường | Ngành | Bậc | Thành phố | Ngôn ngữ dạy |
|---|---|---|---|---|
| Đại học Quốc lập Đài Bắc | Chương trình Cử nhân Đổi mới Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai Bachelor Program in Innovative Teaching Chinese as a Second Language | Cử nhân | Tân Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan | Khoa Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai Department Of Chinese As A Second Language | Thạc sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan | Khoa Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai Department Of Chinese As A Second Language | Tiến sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan | Khoa Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai Department Of Chinese As A Second Language | Cử nhân | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Minh Truyền | Khoa Tiếng Trung Ứng dụng và Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai Department of Applied Chinese and Teaching Chinese as a Second Language | Cử nhân | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên | Khoa Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai Department of Teaching Chinese as a Second Language | Thạc sĩ | Đào Viên | Tiếng Trung |
| Đại học Cơ Đốc Trung Nguyên | Khoa Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai Department of Teaching Chinese as a Second Language | Cử nhân | Đào Viên | Tiếng Trung |
| Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo | Viện Sau đại học Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai Graduate Institute of Teaching Chinese as a Second Language | Cử nhân | Cao Hùng | Tiếng Trung |
| Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng | Viện Sau đại học Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai / Ngoại ngữ Graduate Institute of Teaching Chinese as a Second/Foreign Language | Thạc sĩ | Cao Hùng | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Đài Loan | Chương trình Sau đại học Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai Graduate Program of Teaching Chinese as a Second Language | Thạc sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Đông Hải | Chương trình Sau đại học Quốc tế Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai International Graduate Program of Teaching Chinese as a Second Language | Thạc sĩ | Đài Trung | Trung + Anh |
| Đại học Quốc lập Đông Hoa | Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Giảng dạy Tiếng Trung và Thư pháp International Master Program in Teaching Chinese and Calligraphy | Thạc sĩ | Hoa Liên | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Đông Hoa | Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai International Ph.D. Program in Teaching Chinese as A Second Language | Tiến sĩ | Hoa Liên | Tiếng Trung |
| Đại học Thành phố Đài Bắc | Chương trình Thạc sĩ Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai MA Program in Teaching Chinese as a Second Language | Thạc sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam | Chương trình Thạc sĩ Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai Master Program in Teaching Chinese as a Second Language | Thạc sĩ | Nam Đầu | Tiếng Trung |
| Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung | Chương trình Thạc sĩ Giảng dạy Tiếng Trung, Khoa Giáo dục Ngôn ngữ và Đọc viết Master Program of Chinese Language Teaching, Department of Language and Literacy Education | Thạc sĩ | Đài Trung | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Chính trị | Các Chương trình Thạc sĩ Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai Master's Programs in Teaching Chinese as a Second Language | Thạc sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Đài Nam | Thạc sĩ Giảng dạy và Ứng dụng Tiếng Trung Master's in Chinese Language Teaching and Application | Thạc sĩ | Đài Nam | Tiếng Trung |
Tiếng Trung gắn với nghề: thương mại, biên phiên dịch, truyền thông.
| Trường | Ngành | Bậc | Thành phố | Ngôn ngữ dạy |
|---|---|---|---|---|
| Đại học Khai Nam | Khoa Tiếng Trung Ứng dụng Department of Applied Chinese | Cử nhân | Đào Viên | Tiếng Trung |
| Đại học Khai Nam | Khoa Tiếng Trung Ứng dụng Department of Applied Chinese | Thạc sĩ | Đào Viên | Tiếng Trung |
| Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Trung | Khoa Tiếng Trung Ứng dụng Department of Applied Chinese Language | Cử nhân | Đài Trung | Tiếng Trung |
Ngành nghiên cứu văn học, cổ văn. Đòi trình độ tiếng Trung gần như người bản ngữ.
| Trường | Ngành | Bậc | Thành phố | Ngôn ngữ dạy |
|---|---|---|---|---|
| Đại học Thành phố Đài Bắc | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Department of Chinese Language and Literature | Cử nhân | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Department of Chinese Language and Literature | Cử nhân | Nam Đầu | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Department of Chinese Language and Literature | Thạc sĩ | Nam Đầu | Tiếng Trung |
| Đại học Thành phố Đài Bắc | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Department of Chinese Language and Literature | Tiến sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Bình Đông | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Department of Chinese Language and Literature | Cử nhân | Bình Đông | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Liên Hợp | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Department of Chinese Language and Literature | Cử nhân | Miêu Lật | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Đài Đông | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Department of Chinese Language and Literature | Cử nhân | Đài Đông | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Đài Nam | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Department of Chinese Language and Literature | Cử nhân | Đài Nam | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Đài Đông | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Department of Chinese Language and Literature | Thạc sĩ | Đài Đông | Tiếng Trung |
| Đại học Thành phố Đài Bắc | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Department of Chinese Language and Literature | Thạc sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Bình Đông | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Department of Chinese Language and Literature | Thạc sĩ | Bình Đông | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Trung Hưng | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Đài Trung | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Trung Hưng | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Đài Trung | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Trung Hưng | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Tiến sĩ | Đài Trung | Tiếng Trung |
| Đại học Đạm Giang | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Tiến sĩ | Tân Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Trung Sơn | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Cao Hùng | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Trung Sơn | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Cao Hùng | Tiếng Trung |
| Đại học Tĩnh Nghi | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Đài Trung | Tiếng Trung |
| Đại học Đông Ngô | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Chương Hoá | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Trung Chính | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Tiến sĩ | Gia Nghĩa | Tiếng Trung |
| Đại học Đông Hải | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Tiến sĩ | Đài Trung | Tiếng Trung |
| Đại học Văn hoá Trung Quốc | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Văn hoá Trung Quốc | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Tĩnh Nghi | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Đài Trung | Tiếng Trung |
| Đại học Công giáo Phụ Nhân | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Tiến sĩ | Tân Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Phùng Giáp | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Tiến sĩ | Đài Trung | Tiếng Trung |
| Đại học Đông Hải | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Đài Trung | Tiếng Trung |
| Đại học Phùng Giáp | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Đài Trung | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Trung Chính | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Gia Nghĩa | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Trung Chính | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Gia Nghĩa | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Chính trị | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Chính trị | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Chính trị | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Tiến sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Trung Ương | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Đào Viên | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Trung Ương | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Đào Viên | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Đài Loan | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Đài Loan | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Đài Loan | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Tiến sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Thanh Hoa | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Tân Trúc | Tiếng Trung |
| Đại học Phùng Giáp | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Đài Trung | Tiếng Trung |
| Đại học Đông Hải | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Đài Trung | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Gia Nghĩa | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Gia Nghĩa | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Gia Nghĩa | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Gia Nghĩa | Tiếng Trung |
| Đại học Công giáo Phụ Nhân | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Tân Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Công giáo Phụ Nhân | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Tân Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Trung Sơn | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Tiến sĩ | Cao Hùng | Tiếng Trung |
| Đại học Đạm Giang | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Cử nhân | Tân Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Trung Ương | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Tiến sĩ | Đào Viên | Tiếng Trung |
| Đại học Đông Ngô | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Văn hoá Trung Quốc | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Tiến sĩ | Đài Bắc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Thanh Hoa | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Thạc sĩ | Tân Trúc | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Thanh Hoa | Khoa Văn học Trung Quốc Department of Chinese Literature | Tiến sĩ | Tân Trúc | Tiếng Trung |
| Đại học Phật Quang | Khoa Ngôn ngữ, Văn học Trung Quốc và Ứng dụng Department of Languagies, Chinese Literature and Application | Cử nhân | Nghi Lan | Tiếng Trung |
| Đại học Phật Quang | Khoa Ngôn ngữ, Văn học Trung Quốc và Ứng dụng Department of Languagies, Chinese Literature and Application | Tiến sĩ | Nghi Lan | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Đông Hoa | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Dept. of Chinese Language and Literature | Cử nhân | Hoa Liên | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Đông Hoa | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Dept. of Chinese Language and Literature | Thạc sĩ | Hoa Liên | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Đông Hoa | Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Dept. of Chinese Language and Literature | Tiến sĩ | Hoa Liên | Tiếng Trung |
| Đại học Quốc lập Thành Công | Chương trình Tiến sĩ Văn học Trung Quốc Doctoral Degree in Chinese Literature | Thạc sĩ | Đài Nam | Tiếng Trung |
| Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng | Viện Sau đại học Cổ văn Trung Hoa Graduate Institute of Chinese Classics | Thạc sĩ | Cao Hùng | Tiếng Trung |
Một khoá học tiếng Trung ở Đài Loan dài khoảng 10 đến 16 tuần và có học phí từ 10.800 NT$ đến 45.000 NT$, tuỳ trung tâm và tuỳ số giờ học mỗi tuần. Mức phổ biến của lớp chính quy 15 giờ mỗi tuần là khoảng 27.000 đến 33.000 Đài tệ một khoá. Ngoài học phí còn có phí xét hồ sơ, phí ghi danh, bảo hiểm và giáo trình, cộng lại khoảng 3.000 đến 5.000 Đài tệ.
Không. Quy định của Bộ Giáo dục Đài Loan ghi rõ học viên các lớp không cấp bằng không thuộc diện áp dụng Điều 50 Luật Dịch vụ Việc làm, nên người sang Đài Loan theo diện học tiếng không được phép đi làm thêm. Muốn vừa học vừa làm hợp pháp thì phải vào hệ cấp bằng.
Học bổng Hoa ngữ của Bộ Giáo dục Đài Loan cấp 28.000 NT$ mỗi tháng, cấp bằng tiền mặt chứ không trả học phí thành khoản riêng. Thời hạn nhận là 2 tháng cho khoá hè, hoặc 3, 6, 9, 12 tháng. Hồ sơ nộp từ ngày 1 tháng 2 đến 31 tháng 3 hằng năm tại Văn phòng Kinh tế và Văn hoá Đài Bắc tại Việt Nam.
Người xin visa học tiếng Trung phải học đủ 15 giờ mỗi tuần và học liên tục, không ngắt quãng, theo quy định của Bộ Giáo dục Đài Loan. Lưu ý một tiết được tính là một giờ nhưng gồm 50 phút học và 10 phút nghỉ, nên 15 giờ tương đương 12,5 giờ đồng hồ. Lớp bán thời gian 6 đến 9 giờ mỗi tuần không đáp ứng điều kiện này.
Không. Trung tâm Hoa ngữ là lớp không cấp bằng, học viên nhận chứng chỉ hoàn thành khoá học chứ không nhận bằng đại học. Nếu muốn lấy bằng về tiếng Trung thì phải vào ngành cấp bằng của trường đại học, hiện có 81 ngành ở bậc cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ, nhưng 80 trong số đó dạy hoàn toàn bằng tiếng Trung nên đòi bạn đã biết tiếng trước khi nộp.
Chi phí sinh hoạt chênh lệch đáng kể giữa các thành phố: theo Numbeo (09/2026), Đài Bắc khoảng 31.273 Đài tệ một tháng, Đài Nam khoảng 22.158. Nhiều thành phố nhỏ như Vân Lâm, Gia Nghĩa, Chương Hoá chưa có nguồn đo công khai, nên cần hỏi trung tâm giá ký túc xá và tiền ăn. Thành phố rẻ cũng không đồng nghĩa học phí rẻ: có trường ở tỉnh thu tới 4.000 Đài tệ một tuần trong khi trường ở Đài Trung chỉ 2.325. Cách so đúng là cộng cả học phí lẫn chi phí sinh hoạt của cùng một khoảng thời gian.
Hai trang của chính Bộ Giáo dục đang ghi hai mức học bổng khác nhau. Trang tin của Vụ Giáo dục Quốc tế vẫn ghi 25.000 một tháng, còn văn bản quy định đã sửa thành 28.000 và áp dụng từ niên khoá 114. Trang này lấy 28.000 NT$ vì văn bản quy định và trang học bổng của Đại học Sư phạm Đài Loan khớp nhau, nhưng khi nộp hồ sơ bạn vẫn nên đọc lại thông báo tuyển sinh của đúng năm mình nộp.
Địa chỉ đường của trung tâm đại học không chép vào đây: trong bản PDF gốc cột địa chỉ bị đứt đoạn và trôi sang hàng bên cạnh, chép lại là dẫn người đọc đi sai chỗ. Thành phố lấy từ hồ sơ trường; địa chỉ chính xác xem trên trang của từng trung tâm.