Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá
National Changhua University of Education
國立彰化師範大學 · 語文中心華語組
22.500 NT$ – 27.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 1.875 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí ghi danh 1.000 và phí báo danh 500 (chỉ học viên mới và chuyển trường, học viên cũ miễn). Bảo hiểm tai nạn 600/tháng. Bảo hiểm y tế toàn dân khoảng 826/tháng, bắt buộc sau khi có thẻ cư trú đủ 6 tháng. Sách 1.000–2.000 mỗi khoá. Ký túc xá 5.930 (phòng 3 người) đến 9.730 (phòng 2 người) mỗi 4 tháng, chưa kèm chăn ga gối đệm; bộ chăn ga gối đệm giá 2.000 mỗi giường. Trường tự ước tính tiền ăn 5.000–6.000/tháng.
Trường này nói rõ bốn điều mà phần lớn nơi khác để ngỏ. Thứ nhất, theo quy định của Bộ Giáo dục, người cần xin visa học tiếng Trung phải học đủ 15 giờ mỗi tuần và học liên tục, không ngắt quãng; nghĩa là mức 15 giờ không chỉ là điều kiện của học bổng mà còn là điều kiện của visa. Thứ hai, người không đi theo diện visa học tiếng mà học dưới 15 giờ mỗi tuần sẽ được tính 200 một giờ, tối thiểu 4 giờ mỗi tuần, và tổng phải đủ 30 giờ hoặc đóng trước ba tháng. Thứ ba, cơ quan di trú cấp thời hạn cư trú dựa theo ngày của khoá học, nên trường khuyên đừng đặt vé máy bay về trước khi biết thời hạn. Thứ tư, người định xin visa học tiếng không dùng được hai khoá hè ngắn, trừ khi có học bổng Hoa ngữ.