Đại học Thế Tân
Shih Hsin University
世新大學 · 華語文教學中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
14 trung tâm Hoa ngữ thuộc trường đại học ở Đài Bắc được Bộ Giáo dục Đài Loan cho phép tuyển sinh từ nước ngoài. Xem thông tin chung về học phí, học bổng Hoa ngữ và chi phí sinh hoạt của các thành phố.
Nằm trong khuôn viên trường, thường là bước đệm để thi vào hệ cấp bằng của chính trường đó. Có 14 trung tâm ở Đài Bắc.
Shih Hsin University
世新大學 · 華語文教學中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Chinese Culture University
中國文化大學 · 推廣教育部華語中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
China University of Technology
中國科技大學 · 華語教學中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Bảng của Bộ Giáo dục không in e-mail cho trung tâm này. Liên hệ qua trang web hoặc số điện thoại của trường. Số điện thoại của trung tâm mang mã vùng khác thành phố đăng ký của trường, nhiều khả năng trung tâm đặt tại một cơ sở (campus) khác. Xem địa chỉ trên trang của trung tâm trước khi đến.
China University of Science and Technology
中華科技大學 · 語言中心
24.000 NT$ – 27.000 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí
Trang không ghi các khoản ngoài học phí. Lớp cá nhân (3 người trở xuống) tính 600 mỗi giờ, 20 giờ một kỳ.
Khoá xuân, hè, thu 150 giờ giá 27.000; khoá đông 120 giờ giá 24.000. Lớp từ 4 người. Trang không ghi số giờ mỗi tuần và số tuần, nên trang không tính giá mỗi tuần.
National Chengchi University
國立政治大學 · 華語文教學中心
30.000 NT$ – 36.000 NT$ / khoáchưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí đăng ký 1.000 · bảo hiểm 1.300–2.100 · sách 1.000–1.800. Ký túc xá: phòng đôi khu sinh viên 23.150 (đã gồm 1.000 tiền đặt cọc), IHouse phòng đơn 39.000, phòng đôi 25.500/người; thuê ngoài phòng đơn 16.000–30.000.
Trường tự ước tính sinh hoạt phí 3 tháng khoảng 24.000–36.000. Có giảm giá: giáo viên cơ hữu 20%, sinh viên hệ cấp bằng 10%, sinh viên trao đổi 5% — lớp cá nhân không được giảm. Trường ghi rõ 「繳費後不得要求延期或轉讓」: đã nộp tiền thì không được xin hoãn hay chuyển nhượng.
National Taipei University of Education
國立臺北教育大學 · 華語文中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
National Taipei University of Technology
國立臺北科技大學 · 華語文中心
17.280 NT$ – 19.200 NT$ / khoá · 6 giờ/tuầnchưa gồm các khoản ngoài học phí · lớp bán thời gian, không đủ 15 giờ mỗi tuần để xin học bổng Hoa ngữ
Trang không liệt kê các khoản ngoài học phí.
Đây là lớp bán thời gian, mỗi tuần 6 giờ, không phải lớp chính quy 15 giờ như các trung tâm khác. Giá nhìn thì rẻ nhưng tính theo giờ lại đắt hơn. Quan trọng hơn, 6 giờ một tuần không đạt mức tối thiểu mà học bổng Hoa ngữ và visa du học tiếng đều yêu cầu, nên con số này không so trực tiếp được với mức 33.000 của Đại học Trung Sơn.
National Taiwan University
國立臺灣大學 · 語文中心中國語文組
38.500 NT$ – 45.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 3.208 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí ghi danh 2.500 và trường ghi rõ khoản này không hoàn lại. Giáo trình khoảng 1.500, nộp tiền mặt tại văn phòng sau khi nhập học.
Đại học Đài Loan có hai cơ sở trong danh sách của Bộ. Mức phí ở đây là của Ban Nghiên tập Hoa ngữ thuộc Trung tâm Ngôn ngữ; cơ sở còn lại là Viện Nghiên tập Hoa ngữ Quốc tế, thu phí riêng và chưa tra được.
National Taiwan University
國立臺灣大學 · 國際華語研習所
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
National Taiwan Normal University
國立臺灣師範大學 · 國語教學中心
26.800 NT$ – 40.600 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.233 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Ngoài học phí: phí xét hồ sơ 1.000 + phí ghi danh 1.500 + bảo hiểm tai nạn 276 (khoá 3 tháng) + giáo trình khoảng 2.000. Cộng khoảng 4.800 cho một khoá.
Shih Chien University
實踐大學 · 華語中心
30.000 NT$ – 32.000 NT$ / khoá 11 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.727 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Trang không ghi các khoản ngoài học phí.
Từ năm 2027 học phí tăng lên 32.000 một quý.
Soochow University
東吳大學 · 華語教學中心
30.000 NT$ / khoá · 15 giờ/tuầnchưa gồm các khoản ngoài học phí
Phí đăng ký 500 cho lần đầu. Học phí chưa gồm giáo trình, ký túc xá và phí visa. Học tiếp được giảm 10%. Hoàn phí: học chưa quá 1/3 khoá hoàn 50%, quá 1/3 không hoàn.
Người xin học bổng Hoa ngữ chỉ được đăng ký tối đa 4 quý trong đơn.
Taipei City University of Science and Technology
臺北城市科技大學 · 華語中心
Trung tâm không đăng học phí công khai — phải hỏi trực tiếp
Ming Chuan University
銘傳大學 · 華語訓練中心
28.000 NT$ / khoá 12 tuần · 15 giờ/tuần≈ 2.333 NT$/tuần — con số so được giữa các trường, vì khoá mỗi nơi một độ dàichưa gồm các khoản ngoài học phí
Trang không ghi các khoản ngoài học phí.
Trang ghi 180 giờ trong ba tháng, tức 12 tuần 15 giờ. Trang có dòng điều chỉnh giá lớp cá nhân từ năm 2021 nhưng không ghi ngày cập nhật giá lớp ba tháng, nên bạn nên hỏi lại mức của năm mình nhập học.