Đại học tư thục

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology · 醒吾科技大學 · Tân Bắc, Đài Loan

Tổng quan

Về Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô (Hsing Wu University of Science and Technology) là một trường tư thục ở Tân Bắc. Danh mục chương trình dành cho sinh viên quốc tế của Bộ Giáo dục Đài Loan hiện ghi 16 chương trình của trường: 13 cử nhân và 3 thạc sĩ. Nhiều chương trình nhất thuộc nhóm kinh doanh (5), nghệ thuật & thiết kế (5) và du lịch & khách sạn (4).

Tất cả chương trình của trường trong danh mục đều dạy bằng tiếng Trung, nên người chưa biết tiếng Trung cần học tiếng trước khi vào khoa.

Các chương trình chỉ có học phí ước tính từ bảng học phí chung của Bộ Giáo dục, khoảng 94.634 NT$ một năm, vì danh mục không công bố học phí riêng.

Điểm chính

  • Tư thục, Tân Bắc
  • 16 chương trình cho sinh viên quốc tế: 13 cử nhân và 3 thạc sĩ
  • Dạy chủ yếu bằng tiếng Trung

Phù hợp với

  • Người đã có bằng cử nhân: trường có chương trình sau đại học.

Lưu ý hồ sơ

Điều kiện nhập học, hạn nộp và học phí chính xác do từng khoa công bố trong thông báo tuyển sinh (招生簡章) hằng năm. Danh mục không ghi email của các chương trình này; hãy liên hệ phòng quốc tế qua website của trường.

Website chính thức

Thông tin nhanh

VùngMiền Bắc
Loại trườngTư thục
Số chương trình16
Chương trình

12 trong 16 chương trình

Xem tất cả 16 chương trình
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Chương trình Âm nhạc Đại chúng

Cử nhân · Popular Music Program
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Công nghệ Thông tin Ứng dụng

Cử nhân · Applied Information Technology
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Công nghệ Thông tin Ứng dụng

Thạc sĩ · Applied Information Technology
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Du lịch và Giải trí

Cử nhân · Tourism and Leisure
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Du lịch và Giải trí

Thạc sĩ · Tourism and Leisure
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Khoa Thiết kế Kỹ thuật số

Cử nhân · Department of Digital Design
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · International Business
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Lữ hành và Hàng không

Cử nhân · Travel and Aviation
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Marketing và Quản lý Phân phối

Cử nhân · Marketing and Distribution Managemnet
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Marketing và Quản lý Phân phối

Thạc sĩ · Marketing and Distribution Managemnet
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Nghệ thuật Biểu diễn

Cử nhân · Performing Arts
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô

Hsing Wu University of Science and Technology

Quản lý Ngành Thời trang

Cử nhân · Fashion Industry Management
Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)77.088.856 ₫/năm
Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô | Du học Đài Loan