Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

37 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Thạc sĩ Sản xuất Thông minh cho Ngành Điện tử

Thạc sĩ · Master Program in Smart Manufacturing for Electronics
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung97.820 NT$/năm (tham khảo)79.684.172 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Thạc sĩ Sản xuất Thông minh và Tự động hoá

Thạc sĩ · Master Program in Intelligent Manufacturing and Automation
Đào Viên Tiếng Anh · Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.511.148 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Thạc sĩ Khoa học Tài chính và Kế toán Quốc tế – Chuyên ban Hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp

Thạc sĩ · Master of Science in International Finance and Accounting with Industry Academia Collaboration Program
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.511.148 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Thạc sĩ Khoa học Tài chính và Kế toán, Học viện Quản lý

Thạc sĩ · Master of Science in Finance and Accounting, College of Management
Đào Viên Tiếng Trung97.820 NT$/năm (tham khảo)79.684.172 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master of Business Administration
Đào Viên Tiếng Trung97.820 NT$/năm (tham khảo)79.684.172 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Cử nhân Quốc tế Kỹ thuật Điện và Truyền thông

Cử nhân · International Bacholar Program in Electrical and Communication Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Cử nhân Quốc tế ngành Kỹ thuật

Cử nhân · International Bachelor Program in Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Cử nhân Nhân văn và Khoa học Xã hội (dạy bằng tiếng Anh)

Cử nhân · Humanities and Social Sciences English Bachelor Program
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.511.148 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Học viện Sau đại học Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Sinh học

Thạc sĩ · Graduate School of Biotechnology and Bioengineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Sau đại học Tin học Y sinh

Thạc sĩ · Graduate Program of Biomedical Informatics Program
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh dành cho Nhà quản lý ngành Quản lý Đổi mới, Học viện Quản lý tại Việt Nam

Thạc sĩ · Executive Master of Business Administration in Innovation Management, College of Management in Vietnam
Đào Viên Tiếng Trung97.820 NT$/năm (tham khảo)79.684.172 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Tiến sĩ, Học viện Quản lý

Tiến sĩ · Doctoral Program, College of Management
Đào Viên Tiếng Trung97.820 NT$/năm (tham khảo)79.684.172 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Chương trình Tiến sĩ Công nghiệp Văn hoá và Chính sách Văn hoá

Tiến sĩ · Doctoral of Philosophy in Cultural Industries and Cultural Policy
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.511.148 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Khoa học Xã hội và Chính sách

Thạc sĩ · Department of Social and Policy Sciences
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.511.148 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Khoa học Xã hội và Chính sách

Cử nhân · Department of Social and Policy Sciences
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.511.148 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Tiến sĩ · Department of Mechnical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechnical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechnical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Quản lý Thông tin

Tiến sĩ · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Truyền thông Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Communication
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Truyền thông Thông tin

Cử nhân · Department of Information Communication
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp

Tiến sĩ · Department of Industrial Engineering and Management
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Industrial Engineering and Management
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Ngoại ngữ và Ngôn ngữ học Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Foreign Languages and Applied Linguistics
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.511.148 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Ngoại ngữ và Ngôn ngữ học Ứng dụng

Cử nhân · Department of Foreign Languages and Applied Linguistics
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.511.148 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính

Tiến sĩ · Department of Computer Science and Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính

Cử nhân · Department of Computer Science and Engineering
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Ngôn ngữ học và Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Linguistics and Literature
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.511.148 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Ngôn ngữ học và Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Linguistics and Literature
Đào Viên Tiếng Trung96.380 NT$/năm (tham khảo)78.511.148 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Khoa học Vật liệu

Tiến sĩ · Department of Chemical Engineering and Materials Science
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nguyên Trí

Yuan Ze University

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Khoa học Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Chemical Engineering and Materials Science
Đào Viên Tiếng Trung112.080 NT$/năm (tham khảo)91.300.368 ₫/năm