Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

18 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu Đông Nam Á

Thạc sĩ · Master Degree Program in Southeast Asian Studies
Cao Hùng Tiếng Trung105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu Đông Nam Á

Cử nhân · Master Degree Program in Southeast Asian Studies
Cao Hùng Tiếng Trung105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Master Degree Program in International Business Administration
Cao Hùng Tiếng Anh105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Chương trình Thạc sĩ Quan hệ Quốc tế

Thạc sĩ · Master Degree Program in International Affairs
Cao Hùng Tiếng Anh105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Chương trình Thạc sĩ Quan hệ Quốc tế

Cử nhân · Master Degree Program in International Affairs
Cao Hùng Tiếng Anh105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Chương trình Thạc sĩ Tiếng Anh

Thạc sĩ · Master Degree Program in English
Cao Hùng Tiếng Anh105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Viện Sau đại học Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Cử nhân · Graduate Institute of Teaching Chinese as a Second Language
Cao Hùng Tiếng Trung105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Viện Sau đại học Giáo dục Ngoại ngữ và Công nghiệp Văn hoá

Thạc sĩ · Graduate Institute of Foreign Language Education and Cultural Industries
Cao Hùng Tiếng Trung105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Viện Sau đại học Nghiên cứu Châu Âu

Thạc sĩ · Graduate Institute of European Studies
Cao Hùng Tiếng Anh105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Ứng dụng và Quản lý Nội dung Số

Cử nhân · Digital Content Application and Management
Cao Hùng Tiếng Trung105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Khoa Biên dịch và Phiên dịch

Thạc sĩ · Department of Translation and Interpretin
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Khoa Biên dịch và Phiên dịch

Cử nhân · Department of Translation and Interpretin
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Khoa Tiếng Tây Ban Nha

Cử nhân · Department of Spanish
Cao Hùng Tiếng Trung105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Khoa Tiếng Nhật

Cử nhân · Department of Japanese
Cao Hùng Tiếng Trung105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Khoa Tiếng Đức

Cử nhân · Department of German
Cao Hùng Tiếng Trung105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Khoa Tiếng Pháp

Cử nhân · Department of French
Cao Hùng Tiếng Trung105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Khoa Giảng dạy Ngoại ngữ

Cử nhân · Department of Foreign Language Instruction
Cao Hùng Tiếng Anh105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Ngoại ngữ Văn Tảo

Wenzao Ursuline University of Languages

Khoa Nghệ thuật Truyền thông

Cử nhân · Department of Communication Arts
Cao Hùng Tiếng Trung105.088 NT$/năm (tham khảo)85.604.685 ₫/năm