Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

59 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Phát triển Đô thị

Cử nhân · The Department of Urban Development
Đài Bắc Tiếng Trung94.000 NT$/năm (tham khảo)76.572.400 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục Chuyển tiếp và Giải trí cho Người khuyết tật

Thạc sĩ · Master's Program of Transition and Leisure Education for Individuals with Disabilities
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Võ thuật

Cử nhân · Martialarts
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Chương trình Thạc sĩ Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Thạc sĩ · MA Program in Teaching Chinese as a Second Language
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Viện Hành chính và Đánh giá Giáo dục

Tiến sĩ · Institute of Educational Administration and Evaluation
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Viện Hành chính và Đánh giá Giáo dục

Thạc sĩ · Institute of Educational Administration and Evaluation
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Lịch sử và Địa lý

Thạc sĩ · History and Geography
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Lịch sử và Địa lý

Cử nhân · History and Geography
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Chương trình Sau đại học Khoa học Thể thao

Tiến sĩ · Graduate Program in Sports Sciences
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Chương trình Sau đại học Khoa học Thể thao

Thạc sĩ · Graduate Program in Sports Sciences
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Viện Sau đại học Huấn luyện Thể thao

Tiến sĩ · Graduate Institute of Sports Training
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Viện Sau đại học Huấn luyện Thể thao

Thạc sĩ · Graduate Institute of Sports Training
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Viện Sau đại học Công nghệ Thiết bị Thể thao

Thạc sĩ · Graduate Institute of Sports Equipment Technology
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Viện Sau đại học Sư phạm Thể thao

Thạc sĩ · Graduate Institute of Sport Pedagogy
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Nghệ thuật Thị giác

Thạc sĩ · Department of Visual Arts
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Nghệ thuật Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Arts
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Quản lý và Marketing Công nghiệp Đô thị

Thạc sĩ · Department of Urban Industrial Management and Marketing
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Quản lý và Marketing Công nghiệp Đô thị

Cử nhân · Department of Urban Industrial Management and Marketing
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Nghệ thuật Biểu diễn Thể thao

Cử nhân · Department of Sports Performing Arts
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Thạc sĩ · Department of Special Education
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Cử nhân · Department of Special Education
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Xã hội và Công vụ

Thạc sĩ · Department of Social and Public Affairs
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Xã hội và Công vụ

Cử nhân · Department of Social and Public Affairs
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Quản lý Giải trí và Thể thao

Thạc sĩ · Department of Recreation & Sports Management
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Quản lý Giải trí và Thể thao

Cử nhân · Department of Recreation & Sports Management
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Tâm lý học và Tư vấn

Thạc sĩ · Department of Psychology and Counseling
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Tâm lý học và Tư vấn

Cử nhân · Department of Psychology and Counseling
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Giáo dục Thể chất

Thạc sĩ · Department of Physical Education
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Giáo dục Thể chất

Cử nhân · Department of Physical Education
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Toán học (Chương trình Thạc sĩ Giáo dục Toán học)

Thạc sĩ · Department of Mathematics(Master Program of Mathematics Education)
Đài Bắc Tiếng Trung94.000 NT$/năm (tham khảo)76.572.400 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Toán học (Chương trình Thạc sĩ Giáo dục Toán học)

Cử nhân · Department of Mathematics(Master Program of Mathematics Education)
Đài Bắc Tiếng Trung94.000 NT$/năm (tham khảo)76.572.400 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Thiết kế Học tập và Học liệu

Thạc sĩ · Department of Learning and Materials Design
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Thiết kế Học tập và Học liệu

Cử nhân · Department of Learning and Materials Design
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Y tế và Phúc lợi

Thạc sĩ · Department of Health and Welfar
Đài Bắc Tiếng Trung94.000 NT$/năm (tham khảo)76.572.400 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Y tế và Phúc lợi

Cử nhân · Department of Health and Welfar
Đài Bắc Tiếng Trung94.000 NT$/năm (tham khảo)76.572.400 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Khoa học Vận động và Sức khoẻ

Thạc sĩ · Department of Exercise and Health Sciences
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Khoa học Vận động và Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Exercise and Health Sciences
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Giảng dạy Tiếng Anh

Thạc sĩ · Department of English Instruction
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Giảng dạy Tiếng Anh

Cử nhân · Department of English Instruction
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Giáo dục học

Tiến sĩ · Department of Education
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Giáo dục học

Thạc sĩ · Department of Education
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Giáo dục học

Cử nhân · Department of Education
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Khoa học Trái đất và Sự sống (Chương trình Thạc sĩ Giáo dục Môi trường và Tài nguyên)

Cử nhân · Department of Earth and Life Science (Master Program of Environmental Education and Resources)
Đài Bắc Tiếng Trung94.000 NT$/năm (tham khảo)76.572.400 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Giáo dục Mầm non

Thạc sĩ · Department of Early Childhood Education, University of Taipei
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Giáo dục Mầm non

Cử nhân · Department of Early Childhood Education, University of Taipei
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Múa

Thạc sĩ · Department of Dance
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Múa

Cử nhân · Department of Dance
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Khoa học Máy tính

Thạc sĩ · Department of Computer Science
Đài Bắc Tiếng Trung94.000 NT$/năm (tham khảo)76.572.400 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Khoa học Máy tính

Cử nhân · Department of Computer Science
Đài Bắc Tiếng Trung94.000 NT$/năm (tham khảo)76.572.400 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Tiến sĩ · Department of Chinese Language and Literature
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Language and Literature
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Language and Literature
Đài Bắc Tiếng Trung80.800 NT$/năm (tham khảo)65.819.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Thể thao Bóng

Cử nhân · Department of Ball Sports
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Điền kinh

Cử nhân · Department of Athleticsv
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Thể thao Dưới nước

Cử nhân · Department of Aquatic Sports
Đài Bắc Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Vật lý và Hoá học Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Physics and Chemistry
Đài Bắc Tiếng Trung94.000 NT$/năm (tham khảo)76.572.400 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Thành phố Đài Bắc

University of Taipei

Khoa Vật lý và Hoá học Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Physics and Chemistry
Đài Bắc Tiếng Trung94.000 NT$/năm (tham khảo)76.572.400 ₫/năm