Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

45 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Tiến sĩ Y học Chuyển dịch

Tiến sĩ · The Ph.D. Program for Translational Medicine
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Y tế Công cộng

Tiến sĩ · School of Public Health
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Y tế Công cộng

Thạc sĩ · School of Public Health
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Dược

Tiến sĩ · School of Pharmacy
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Dược

Thạc sĩ · School of Pharmacy
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Dinh dưỡng và Khoa học Sức khoẻ

Tiến sĩ · School of Nutrition and Health Sciences
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Dinh dưỡng và Khoa học Sức khoẻ

Thạc sĩ · School of Nutrition and Health Sciences
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Dinh dưỡng và Khoa học Sức khoẻ

Cử nhân · School of Nutrition and Health Sciences
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Điều dưỡng

Tiến sĩ · School of Nursing
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Điều dưỡng

Thạc sĩ · School of Nursing
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Y khoa

Cử nhân · School of Medicine
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Quản lý Y tế

Thạc sĩ · School of Health Care Administration
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Nha khoa

Tiến sĩ · School of Dentistry
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Nha khoa

Thạc sĩ · School of Dentistry
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Nha khoa

Cử nhân · School of Dentistry
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Học viện Công nghệ Nha khoa

Thạc sĩ · School of Dental Technology
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Tiến sĩ Công nghệ Sinh học Y học

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Medical Biotechnology
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Tiến sĩ Sức khoẻ Toàn cầu và An ninh Y tế

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Global Health and Health Security
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Tiến sĩ Phát triển Thuốc Thảo dược trên Lâm sàng

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Clinical Drug Development of Herbal Medicine
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Thạc sĩ, Viện Sau đại học Khoa học Chuyển hoá và Béo phì

Thạc sĩ · Master Program in Graduate Institute of Metabolism and Obesity Sciences
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Thạc sĩ, Viện Sau đại học Khoa học Dữ liệu

Thạc sĩ · Master Program in Graduate Institute of Data Science
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Thạc sĩ Sức khoẻ Toàn cầu và An ninh Y tế

Thạc sĩ · Master Program in Global Health and Health Security
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Thạc sĩ An toàn Thực phẩm

Thạc sĩ · Master Program in Food Safety
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Thạc sĩ Hệ gen học và Protein học Lâm sàng

Thạc sĩ · Master Program in Clinical Genomics and Proteomics
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Lão khoa học và Chăm sóc Dài hạn

Tiến sĩ · International Ph.D. Program in Gerontology and Long-Term Care
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Liệu pháp Tế bào và Y học Tái tạo

Tiến sĩ · International Ph.D. Program in Cell Therapy and Regenerative Medicine
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Công nghệ Sinh học và Quản lý Y tế

Tiến sĩ · International Ph.D. Program in Biotech and Healthcare Management
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Kỹ thuật Y sinh

Tiến sĩ · International Ph.D. Program in Biomedical Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Y khoa

Thạc sĩ · International Master Program in Medicine
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Khoa học Thần kinh Y học

Thạc sĩ · International Master Program in Medical Neuroscience
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Viện Sau đại học Dược liệu học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Pharmacognosy
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Viện Sau đại học Y học Nano và Kỹ thuật Y học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Nanomedicine and Medical Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Viện Sau đại học Tâm trí, Não bộ và Ý thức

Thạc sĩ · Graduate Institute of Mind, Brain and Consciousness
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Y học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Medical Sciences
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Viện Sau đại học Khoa học Y học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Medical Sciences
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Viện Sau đại học Phòng ngừa và Kiểm soát Chấn thương

Tiến sĩ · Graduate Institute of Injury Prevention and Control
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Viện Sau đại học Phòng ngừa và Kiểm soát Chấn thương

Thạc sĩ · Graduate Institute of Injury Prevention and Control
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Viện Sau đại học Nhân văn trong Y học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Humanities in Medicine
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Viện Sau đại học Sinh học Ung thư và Phát triển Thuốc

Thạc sĩ · Graduate Institute of Cancer Biology and Drug Discovery
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Viện Sau đại học Cơ điện tử Quang học Y sinh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Optomechatronics
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Viện Sau đại học Vật liệu Y sinh và Kỹ thuật Mô

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Materials and Tissue Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Viện Sau đại học Tin học Y sinh

Tiến sĩ · Graduate Institute of Biomedical Informatics
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Viện Sau đại học Tin học Y sinh

Thạc sĩ · Graduate Institute of Biomedical Informatics
Đài Bắc Tiếng Trung130.820 NT$/năm (tham khảo)106.565.972 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Đài Bắc

Taipei Medical University

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Đài Bắc Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm