Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

19 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Cơ điện tử

Thạc sĩ · Master's Program in Mechatronic
Đài Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.833.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Nghỉ dưỡng và Giải trí

Thạc sĩ · Master Program in Leisure and Recreation Management
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Thạc sĩ Khoa học Thương mại Điện tử

Thạc sĩ · Master of Science in Electronic Commerce
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Du lịch và Khách sạn

Cử nhân · Department of Tourism and Hospitality
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Nhạc Pop

Cử nhân · Department of Pop Music
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Công nghiệp Nghệ thuật Biểu diễn

Cử nhân · Department of Performing Arts Industries
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.833.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Marketing và Quản lý Logistics

Cử nhân · Department of Marketing and Logistics Management
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Quản lý Nghỉ dưỡng và Giải trí

Cử nhân · Department of Leisure and Recreation Management
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Quản lý Nhà hàng và Đồ uống

Cử nhân · Department of Food and Beverage Management
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Thời trang và Tạo mẫu

Cử nhân · Department of Fashion and Styling
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.833.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Thiết kế Đa phương tiện Số

Cử nhân · Department of Digital Multimedia Design
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science & Information Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.833.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Ngoại ngữ Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Foreign Languages
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Máy tính và Truyền thông

Cử nhân · Departmenrt of Computer and Communication Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung101.686 NT$/năm (tham khảo)82.833.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Chương trình Đổi mới và Quản lý Làm bánh

Cử nhân · Degree Program of Baking Innovation and Management
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành phố Đài Bắc

Taipei City University of Science and Technology

Cử nhân Khoa học Quản trị Khách sạn

Cử nhân · Bachelor of Science in Hospitality Management
Đài Bắc Tiếng Trung88.420 NT$/năm (tham khảo)72.026.932 ₫/năm