Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

33 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Học viện Sau đại học Tính dục Con người

Tiến sĩ · Graduate School of Human Sexuality
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Học viện Sau đại học Tính dục Con người

Thạc sĩ · Graduate School of Human Sexuality
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Học viện Sau đại học Thiết kế Đổi mới và Quản lý

Thạc sĩ · Graduate School of Design Innovation and Management
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Thiết kế Truyền thông Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Communication Design
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Giải trí và Thể thao

Cử nhân · Department of Recreation and Sport Management
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.648.644 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Thiết kế Sản phẩm

Cử nhân · Department of Product Design
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Nghệ thuật Biểu diễn

Cử nhân · Department of Performing Arts
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Marketing Sự kiện – Hội nghị (MICE) và Quản lý Sự kiện

Cử nhân · Department of MICE Marketing and Event Management
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.648.644 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Marketing

Cử nhân · Department of Marketing Management
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.648.644 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Giải trí và Du lịch

Cử nhân · Department of Leisure and Tourism Management
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.648.644 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Thiết kế Nội thất

Thạc sĩ · Department of Interior Design
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Thiết kế Nội thất

Cử nhân · Department of Interior Design
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản trị Khách sạn và Làm bánh

Cử nhân · Department of Hospitality and Baking Management
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.648.644 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Tạo mẫu Tóc và Quản lý Salon

Cử nhân · Department of Hair Styling and Salon Management
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.648.644 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance Management
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.648.644 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Tài chính

Cử nhân · Department of Finance Management
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.648.644 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Thiết kế Thời trang

Cử nhân · Department of Fashion Design
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Khoa học Thể thao Điện tử và Giải trí Điện tử

Cử nhân · Department of Esports and E-entertainment Science
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Phân phối

Cử nhân · Department of Distribution Management
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.648.644 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Máy tính và Truyền thông

Thạc sĩ · Department of Computer and Communication
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Máy tính và Truyền thông

Cử nhân · Department of Computer and Communication
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Chăm sóc Trẻ em và Nghiên cứu Gia đình

Thạc sĩ · Department of Child Care and Family Studies
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Chăm sóc Trẻ em và Nghiên cứu Gia đình

Cử nhân · Department of Child Care and Family Studies
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.648.644 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Cao Hùng Tiếng Trung92.866 NT$/năm (tham khảo)75.648.644 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Quản lý Nghệ thuật

Cử nhân · Department of Arts Management
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Ngoại ngữ Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Foreign Languages
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Thụ Đức

Shu-Te University

Khoa Thiết kế Hoạt hình và Trò chơi

Cử nhân · Department of Animation and Game Design
Cao Hùng Tiếng Trung106.780 NT$/năm (tham khảo)86.982.988 ₫/năm