Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

46 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Đổi mới và Khởi nghiệp

Thạc sĩ · Master Program in Innovation Management and Entrepreneurship
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Chương trình Thạc sĩ Di sản Văn hoá Bản địa

Thạc sĩ · Master Program in Indigenous Cultural Heritage
Đài Trung Tiếng Trung89.622 NT$/năm (tham khảo)73.006.081 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Chương trình Quốc tế Khoa học Máy tính

Cử nhân · International Program in Computer Science
Đài Trung Tiếng Anh90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Viện Sau đại học Giáo dục học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Education
Đài Trung Tiếng Trung89.622 NT$/năm (tham khảo)73.006.081 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Toàn cầu

Thạc sĩ · Global Master of Business Administration
Đài Trung Tiếng Anh90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Chương trình Giáo dục Ngoại ngữ Toàn cầu

Cử nhân · Global Foreign Language Education Program
Đài Trung Tiếng Anh89.622 NT$/năm (tham khảo)73.006.081 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Du lịch

Thạc sĩ · Department of Tourism
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Văn học Đài Loan

Thạc sĩ · Department of Taiwanese Literature
Đài Trung Tiếng Trung89.622 NT$/năm (tham khảo)73.006.081 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Văn học Đài Loan

Cử nhân · Department of Taiwanese Literature
Đài Trung Tiếng Trung89.622 NT$/năm (tham khảo)73.006.081 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Tây Ban Nha

Thạc sĩ · Department of Spanish Language and Literature
Đài Trung Tiếng Trung89.622 NT$/năm (tham khảo)73.006.081 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Tây Ban Nha

Cử nhân · Department of Spanish Language and Literature
Đài Trung Tiếng Trung89.622 NT$/năm (tham khảo)73.006.081 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Công tác Xã hội và Phúc lợi Trẻ em

Thạc sĩ · Department of Social Work & Child Welfare
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Công tác Xã hội và Phúc lợi Trẻ em

Cử nhân · Department of Social Work & Child Welfare
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Truyền thông Đại chúng

Cử nhân · Department of Mass Communication
Đài Trung Tiếng Trung89.622 NT$/năm (tham khảo)73.006.081 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Marketing và Quản trị Kinh doanh Số

Thạc sĩ · Department of Marketing and Digital Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Marketing và Quản trị Kinh doanh Số

Cử nhân · Department of Marketing and Digital Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Luật

Thạc sĩ · Department of Law
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Luật

Cử nhân · Department of Law
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản

Cử nhân · Department of Japanese Language and Literature
Đài Trung Tiếng Trung89.622 NT$/năm (tham khảo)73.006.081 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Thực phẩm và Dinh dưỡng

Tiến sĩ · Department of Food and Nuitrition
Đài Trung Tiếng Trung103.748 NT$/năm (tham khảo)84.513.121 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Thực phẩm và Dinh dưỡng

Thạc sĩ · Department of Food and Nuitrition
Đài Trung Tiếng Trung103.748 NT$/năm (tham khảo)84.513.121 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Thực phẩm và Dinh dưỡng

Cử nhân · Department of Food and Nuitrition
Đài Trung Tiếng Trung103.748 NT$/năm (tham khảo)84.513.121 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Ngôn ngữ, Văn học và Ngôn ngữ học Anh

Thạc sĩ · Department of English Language, Literature and Linguistics
Đài Trung Tiếng Trung89.622 NT$/năm (tham khảo)73.006.081 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Ngôn ngữ, Văn học và Ngôn ngữ học Anh

Cử nhân · Department of English Language, Literature and Linguistics
Đài Trung Tiếng Trung89.622 NT$/năm (tham khảo)73.006.081 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Khoa học Dữ liệu và Phân tích Dữ liệu lớn

Cử nhân · Department of Data Science and Big Data Analytics
Đài Trung Tiếng Trung103.748 NT$/năm (tham khảo)84.513.121 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Khoa học Mỹ phẩm

Tiến sĩ · Department of Cosmetic Science
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Khoa học Mỹ phẩm

Thạc sĩ · Department of Cosmetic Science
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Khoa học Mỹ phẩm

Cử nhân · Department of Cosmetic Science
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Khoa học Máy tính và Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Management
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Khoa học Máy tính và Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Management
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Literature
Đài Trung Tiếng Trung89.622 NT$/năm (tham khảo)73.006.081 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Đài Trung Tiếng Trung89.622 NT$/năm (tham khảo)73.006.081 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Hoá học Ứng dụng

Tiến sĩ · Department of Applied Chemistry
Đài Trung Tiếng Trung103.748 NT$/năm (tham khảo)84.513.121 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Hoá học Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Chemistry
Đài Trung Tiếng Trung103.748 NT$/năm (tham khảo)84.513.121 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Hoá học Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Chemistry
Đài Trung Tiếng Trung103.748 NT$/năm (tham khảo)84.513.121 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Artificial Intelligence
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Artificial Intelligence
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Kế toán

Thạc sĩ · Department of Accounting
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Tĩnh Nghi

Providence University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting
Đài Trung Tiếng Trung90.992 NT$/năm (tham khảo)74.122.083 ₫/năm