Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

99 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh dành cho Nhà quản lý ở Nước ngoài (Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, tại Malaysia)

Thạc sĩ · Overseas Executive Master of Business Administration (APAC in Malaysia)
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Chương trình Mạng và Điện toán Lấy Con người làm Trung tâm

Tiến sĩ · Networks and Human-Centered Computing Program
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục Waldorf

Thạc sĩ · Master Program in Waldorf Education
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Thạc sĩ Kinh tế Chính trị, Học viện Kinh tế và Khoa học Chính trị Đài Bắc

Thạc sĩ · Master of Arts in Political Economy, Taipei School of Economics and Political Science
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Bán dẫn và Thiết kế Vi mạch

Thạc sĩ · International Semicondutor and IC Design Program MS
Tân Trúc Tiếng Anh114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Khoa học và Công nghệ Môi trường

Tiến sĩ · International Ph.D Program in Environmental Science and Technology
Tân Trúc Tiếng Trung113.760 NT$/năm (tham khảo)92.668.896 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Nghiên cứu Văn hoá Liên Á

Thạc sĩ · International Master's Program in Inter-Asia Cultural Studies
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · International Master of Business Administration
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Quốc tế Liên trường

Thạc sĩ · International Intercollegiate MS Program
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Chương trình Cử nhân Quốc tế

Cử nhân · International Bachelor Degree Program
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Chương trình Liên ngành Quản lý và Công nghệ (IPMT)

Cử nhân · Interdisciplinary Program of Management and Technology (IPMT)
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Chương trình Liên ngành Nhân văn và Khoa học Xã hội

Cử nhân · Interdisciplinary Program of Humanities and Social Sciences
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Chương trình Liên ngành Kỹ thuật

Cử nhân · Interdisciplinary Program of Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Chương trình Liên ngành Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính

Cử nhân · Interdisciplinary Program of Electrical Engineering and Computer Science
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Quản lý Công nghệ

Tiến sĩ · Institute of Technology Management (ITM)
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Văn học Đài Loan

Tiến sĩ · Institute of Taiwan Literature
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Ngôn ngữ Đài Loan và Giảng dạy Ngôn ngữ

Tiến sĩ · Institute of Taiwan Languages and Language Teaching
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Khoa học Thần kinh Hệ thống

Tiến sĩ · Institute of Systems Neuroscience
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Khoa học Thần kinh Hệ thống

Thạc sĩ · Institute of Systems Neuroscience
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Thống kê

Thạc sĩ · Institute of Statistics
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Xã hội học

Tiến sĩ · Institute of Sociology
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Xã hội học

Thạc sĩ · Institute of Sociology
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Nghiên cứu Hoa ngữ

Thạc sĩ · Institute of Sinophone Studies
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Khoa học Dịch vụ

Tiến sĩ · Institute of Service Science
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Công nghệ Quang tử

Tiến sĩ · Institute of Photonics Technologies
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Công nghệ Quang tử

Thạc sĩ · Institute of Photonics Technologies
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Kỹ thuật Hạt nhân

Tiến sĩ · Institute of Nuclear Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Kỹ thuật Hạt nhân

Thạc sĩ · Institute of Nuclear Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Kỹ thuật Nano và Vi hệ thống

Tiến sĩ · Institute of NanoEngineering and MicroSystems
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Kỹ thuật Nano và Vi hệ thống

Thạc sĩ · Institute of NanoEngineering and MicroSystems
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Y học Phân tử

Tiến sĩ · Institute of Molecular Medicine
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Y học Phân tử

Thạc sĩ · Institute of Molecular Medicine
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Sinh học Phân tử và Tế bào

Tiến sĩ · Institute of Molecular and Cellular Biology
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Sinh học Phân tử và Tế bào

Thạc sĩ · Institute of Molecular and Cellular Biology
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Ngôn ngữ học

Tiến sĩ · Institute of Linguistics
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Ngôn ngữ học

Thạc sĩ · Institute of Linguistics
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Hệ thống Thông tin và Ứng dụng

Tiến sĩ · Institute of Information Systems and Applications (ISA)
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Hệ thống Thông tin và Ứng dụng

Thạc sĩ · Institute of Information Systems and Applications (ISA)
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện An toàn Thông tin

Thạc sĩ · Institute of Information Security
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Kỹ thuật Điện tử

Tiến sĩ · Institute of Electronics Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Kỹ thuật Truyền thông

Tiến sĩ · Institute of Communications Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Kỹ thuật Truyền thông

Thạc sĩ · Institute of Communications Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Công nghệ Sinh học

Tiến sĩ · Institute of Biotechnology
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Institute of Biotechnology
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Kỹ thuật Y sinh

Thạc sĩ · Institute of Biomedical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Tin sinh học và Sinh học Cấu trúc

Tiến sĩ · Institute of Bioinformatics and Structural Biology
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Tin sinh học và Sinh học Cấu trúc

Thạc sĩ · Institute of Bioinformatics and Structural Biology
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Thiên văn học

Tiến sĩ · Institute of Astronomy
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Thiên văn học

Thạc sĩ · Institute of Astronomy
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Nhân học

Tiến sĩ · Institute of Anthropology
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Nhân học

Thạc sĩ · Institute of Anthropology
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Khoa học Phân tích và Môi trường

Thạc sĩ · Institute of Analytical and Evironment Sciences
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Sau đại học Triết học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Philosophy
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Viện Sau đại học Giáo dục Toán học và Khoa học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Mathematics and Science Educaiton
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí Động lực

Tiến sĩ · Department of Power Mechanical Engineering (PME)
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí Động lực

Thạc sĩ · Department of Power Mechanical Engineering (PME)
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí Động lực

Cử nhân · Department of Power Mechanical Engineering (PME)
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Vật lý

Tiến sĩ · Department of Physics
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Vật lý

Thạc sĩ · Department of Physics
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Vật lý

Cử nhân · Department of Physics
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Khoa học Y học

Cử nhân · Department of Medical Science
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Toán học

Thạc sĩ · Department of Mathematics
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Tiến sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Cử nhân · Department of Materials Science and Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Khoa học Sự sống

Cử nhân · Department of Life Science
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Khoa học Vận động

Cử nhân · Department of Kinesiology
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kỹ thuật Công nghiệp và Quản lý Kỹ thuật

Cử nhân · Department of Industrial Engineering and Engineering Management
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Thạc sĩ · Department of Foreign Language and Literature
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Cử nhân · Department of Foreign Language and Literature
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Giảng dạy Tiếng Anh

Thạc sĩ · Department of English Instruction
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Giảng dạy Tiếng Anh

Cử nhân · Department of English Instruction
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kỹ thuật và Khoa học Hệ thống

Tiến sĩ · Department of Engineering and System Science
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kỹ thuật và Khoa học Hệ thống

Thạc sĩ · Department of Engineering and System Science
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Tâm lý học Giáo dục và Tư vấn

Thạc sĩ · Department of Educational Psychology and Counseling
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Tâm lý học Giáo dục và Tư vấn

Cử nhân · Department of Educational Psychology and Counseling
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Giáo dục và Công nghệ Học tập

Tiến sĩ · Department of Education and Learning Technology
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Giáo dục và Công nghệ Học tập

Thạc sĩ · Department of Education and Learning Technology
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kinh tế học

Tiến sĩ · Department of Economics
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kinh tế học

Cử nhân · Department of Economics
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Giáo dục Mầm non

Cử nhân · Department of Early Childhood Education
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Khoa học Máy tính

Tiến sĩ · Department of Computer Science
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Khoa học Máy tính

Thạc sĩ · Department of Computer Science
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Khoa học Máy tính

Cử nhân · Department of Computer Science
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Văn học Trung Quốc

Tiến sĩ · Department of Chinese Literature
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Literature
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemistry
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemistry
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Cử nhân · Department of Chemical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Kỹ thuật Y sinh và Khoa học Môi trường

Cử nhân · Department of Biomedical Engineering and Environmental Sciences
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Khoa Nghệ thuật và Thiết kế

Cử nhân · Department of Arts & Design
Tân Trúc Tiếng Trung97.480 NT$/năm (tham khảo)79.407.208 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Học viện Nghiên cứu Bán dẫn

Tiến sĩ · College of Semiconductor Research
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

National Tsing Hua University

Học viện Nghiên cứu Bán dẫn

Thạc sĩ · College of Semiconductor Research
Tân Trúc Tiếng Trung114.520 NT$/năm (tham khảo)93.287.992 ₫/năm