Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

120 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Chương trình Cử nhân Kỹ thuật Xe và Năng lượng

Cử nhân · Undergraduate Program of Vehicle and Energy Engineering
Đài Bắc Tiếng Trung110.400 NT$/năm (tham khảo)89.931.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Các Chương trình Đại học và Sau đại học Khoa học Dinh dưỡng

Cử nhân · Undergraduate And Graduate Programs Of Nutrition Science
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Chương trình Liên ngành, Học viện Giáo dục

Cử nhân · Transdisciplinary Program in College of Education
Đài Bắc Tiếng Anh94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Đài Loan về Đa dạng Sinh học

Tiến sĩ · Taiwan International Graduate Program on Biodiversity
Đài Bắc Tiếng Anh109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Chương trình Khoa học Học tập

Cử nhân · Program of Learning Sciences
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Chương trình Nghiên cứu Toàn cầu

Cử nhân · Program of Global Studies
Đài Bắc Tiếng Anh94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Giáo dục STEM Tích hợp

Tiến sĩ · International Doctoral Program In Integrative STEM Education
Đài Bắc Tiếng Anh94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Kỹ thuật Quang điện

Tiến sĩ · Institute of Electro-Optical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung110.400 NT$/năm (tham khảo)89.931.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Kỹ thuật Quang điện

Thạc sĩ · Institute of Electro-Optical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung110.400 NT$/năm (tham khảo)89.931.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Kỹ thuật Quang điện

Cử nhân · Institute of Electro-Optical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung110.400 NT$/năm (tham khảo)89.931.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Chương trình Sau đại học Công nghệ Sinh học và Công nghiệp Dược phẩm

Thạc sĩ · Graduate Program of Biotechnology and Pharmaceutical Industries
Đài Bắc Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Biên dịch và Phiên dịch

Tiến sĩ · Graduate Institute of Translation and Interpretation
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Biên dịch và Phiên dịch

Thạc sĩ · Graduate Institute of Translation and Interpretation
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Lịch sử Đài Loan

Thạc sĩ · Graduate Institute Of Taiwan History
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Quản lý Bền vững và Giáo dục Môi trường

Thạc sĩ · Graduate Institute of Sustainability Management and Environmental Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Quản lý Thể thao, Giải trí và Khách sạn

Thạc sĩ · Graduate Institute of Sport, Leisure and Hospitality Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Công tác Xã hội

Thạc sĩ · Graduate Institute of Social Work
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Giáo dục Khoa học

Tiến sĩ · Graduate Institute Of Science Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Giáo dục Khoa học

Thạc sĩ · Graduate Institute Of Science Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Tư vấn Phục hồi Chức năng và An sinh Người cao tuổi

Thạc sĩ · Graduate Institute of Rehabilitation Counseling and Gerontological Wellbeing
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Nghệ thuật Biểu diễn

Thạc sĩ · Graduate Institute Of Performing Arts
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Nghệ thuật Biểu diễn

Cử nhân · Graduate Institute Of Performing Arts
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Truyền thông Đại chúng

Thạc sĩ · Graduate Institute Of Mass Communication
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Quản lý

Thạc sĩ · Graduate Institute of Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Thư viện và Khoa học Thông tin

Tiến sĩ · Graduate Institute Of Library & Information Studies
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Thư viện và Khoa học Thông tin

Thạc sĩ · Graduate Institute Of Library & Information Studies
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Phát triển Nguồn Nhân lực Quốc tế

Thạc sĩ · Graduate Institute of International Human Resource Development
Đài Bắc Tiếng Anh109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Giáo dục Tin học và Máy tính

Tiến sĩ · Graduate Institute of Information & Computer Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Giáo dục Tin học và Máy tính

Thạc sĩ · Graduate Institute of Information & Computer Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Năng lượng Xanh và Công nghệ Bền vững

Thạc sĩ · Graduate Institute of Green Energy and Sustainable Technology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung110.400 NT$/năm (tham khảo)89.931.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Kinh doanh Toàn cầu và Chiến lược

Thạc sĩ · Graduate Institute of Global Business and Strategy
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Văn hoá Châu Âu và Du lịch

Thạc sĩ · Graduate Institute of European Cultures and Tourism
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Dân tộc Âm nhạc học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Ethnomusicology
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Chính sách và Hành chính Giáo dục

Thạc sĩ · Graduate Institute of Educational Policy Administration
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Chương trình và Phương pháp Giảng dạy

Tiến sĩ · Graduate Institute of Curriculum and Instruction
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Chương trình và Phương pháp Giảng dạy

Thạc sĩ · Graduate Institute of Curriculum and Instruction
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Lịch sử Nghệ thuật

Thạc sĩ · Graduate Institute of Art History
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Viện Sau đại học Công nghệ Ứng dụng Liên ngành AI

Thạc sĩ · Graduate Institute of AI Interdisciplinary Applied Technology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung110.400 NT$/năm (tham khảo)89.931.840 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Văn hoá, Ngôn ngữ và Văn học Đài Loan

Tiến sĩ · Department Of Taiwan Culture, Languages And Literature
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Văn hoá, Ngôn ngữ và Văn học Đài Loan

Thạc sĩ · Department Of Taiwan Culture, Languages And Literature
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Văn hoá, Ngôn ngữ và Văn học Đài Loan

Cử nhân · Department Of Taiwan Culture, Languages And Literature
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Thể thao và Khoa học Vận động (trước đây là Khoa Thành tích Thể thao)

Cử nhân · Department of Sport and Kinesiology (Former: Athletic Performance)
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Tiến sĩ · Department Of Special Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Thạc sĩ · Department Of Special Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Cử nhân · Department Of Special Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Vật lý

Tiến sĩ · Department Of Physics
Đài Bắc Tiếng Anh109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Vật lý

Thạc sĩ · Department Of Physics
Đài Bắc Tiếng Anh109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Vật lý

Cử nhân · Department Of Physics
Đài Bắc Tiếng Anh109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Thể chất và Khoa học Thể thao

Tiến sĩ · Department Of Physical Education And Sport Sciences
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Thể chất và Khoa học Thể thao

Thạc sĩ · Department Of Physical Education And Sport Sciences
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Thể chất và Khoa học Thể thao

Cử nhân · Department Of Physical Education And Sport Sciences
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Âm nhạc

Tiến sĩ · Department of Music
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Kỹ thuật Cơ điện tử

Tiến sĩ · Department Of Mechatronic Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung110.400 NT$/năm (tham khảo)89.931.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Kỹ thuật Cơ điện tử

Thạc sĩ · Department Of Mechatronic Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung110.400 NT$/năm (tham khảo)89.931.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Kỹ thuật Cơ điện tử

Cử nhân · Department Of Mechatronic Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung110.400 NT$/năm (tham khảo)89.931.840 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Toán học

Tiến sĩ · Department of Mathematics
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Toán học

Thạc sĩ · Department of Mathematics
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Toán học

Cử nhân · Department of Mathematics
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Khoa học Sự sống

Tiến sĩ · Department of Life Science
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Khoa học Sự sống

Thạc sĩ · Department of Life Science
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Khoa học Sự sống

Cử nhân · Department of Life Science
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Công nghiệp

Tiến sĩ · Department Of Industrial Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Công nghiệp

Thạc sĩ · Department Of Industrial Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Nâng cao Sức khoẻ và Giáo dục Sức khoẻ

Tiến sĩ · Department of Health Promotion And Health Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Nâng cao Sức khoẻ và Giáo dục Sức khoẻ

Thạc sĩ · Department of Health Promotion And Health Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Nâng cao Sức khoẻ và Giáo dục Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Health Promotion And Health Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Nghệ thuật Đồ hoạ và Truyền thông

Thạc sĩ · Department of Graphic Arts and Communications
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Nghệ thuật Đồ hoạ và Truyền thông

Cử nhân · Department of Graphic Arts and Communications
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Địa lý

Tiến sĩ · Department of Geography
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Địa lý

Thạc sĩ · Department of Geography
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Địa lý

Cử nhân · Department of Geography
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Mỹ thuật

Tiến sĩ · Department of Fine Arts
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Mỹ thuật

Thạc sĩ · Department of Fine Arts
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Mỹ thuật

Cử nhân · Department of Fine Arts
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Tiếng Anh

Tiến sĩ · Department of English
Đài Bắc Tiếng Anh94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Tiếng Anh

Thạc sĩ · Department of English
Đài Bắc Tiếng Anh94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Tiếng Anh

Cử nhân · Department of English
Đài Bắc Tiếng Anh94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung110.400 NT$/năm (tham khảo)89.931.840 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung110.400 NT$/năm (tham khảo)89.931.840 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung110.400 NT$/năm (tham khảo)89.931.840 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Tâm lý học Giáo dục và Tư vấn

Tiến sĩ · Department of Educational Psychology and Counseling
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Tâm lý học Giáo dục và Tư vấn

Thạc sĩ · Department of Educational Psychology and Counseling
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Tâm lý học Giáo dục và Tư vấn

Cử nhân · Department of Educational Psychology and Counseling
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục học

Tiến sĩ · Department of Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục học

Thạc sĩ · Department of Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục học

Cử nhân · Department of Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Nghiên cứu Đông Á

Tiến sĩ · Department of East Asian Studies
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Nghiên cứu Đông Á

Thạc sĩ · Department of East Asian Studies
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Nghiên cứu Đông Á

Cử nhân · Department of East Asian Studies
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Khoa học Trái đất

Tiến sĩ · Department of Earth Sciences
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Khoa học Trái đất

Thạc sĩ · Department of Earth Sciences
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Khoa học Trái đất

Cử nhân · Department of Earth Sciences
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Thiết kế

Tiến sĩ · Department of Design
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Thiết kế

Thạc sĩ · Department of Design
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Thiết kế

Cử nhân · Department of Design
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung110.400 NT$/năm (tham khảo)89.931.840 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Công dân và Lãnh đạo

Tiến sĩ · Department of Civic Education and Leadership
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Công dân và Lãnh đạo

Thạc sĩ · Department of Civic Education and Leadership
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Công dân và Lãnh đạo

Cử nhân · Department of Civic Education and Leadership
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Tiến sĩ · Department Of Chinese As A Second Language
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Thạc sĩ · Department Of Chinese As A Second Language
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Cử nhân · Department Of Chinese As A Second Language
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Tiếng Trung

Tiến sĩ · Department Of Chinese
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Tiếng Trung

Thạc sĩ · Department Of Chinese
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Tiếng Trung

Cử nhân · Department Of Chinese
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Khoa học Trẻ em và Gia đình

Tiến sĩ · Department of Child and Family Science
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Khoa học Trẻ em và Gia đình

Thạc sĩ · Department of Child and Family Science
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Khoa học Trẻ em và Gia đình

Cử nhân · Department of Child and Family Science
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemistry
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemistry
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Hoá học

Cử nhân · Department of Chemistry
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Bắc Tiếng Anh109.520 NT$/năm (tham khảo)89.214.992 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Người lớn và Giáo dục Thường xuyên

Tiến sĩ · Department of Adult & Continuing Education
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Người lớn và Giáo dục Thường xuyên

Thạc sĩ · Department of Adult & Continuing Education
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Giáo dục Người lớn và Giáo dục Thường xuyên

Cử nhân · Department of Adult & Continuing Education
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Lịch sử

Tiến sĩ · Deparment Of History
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Lịch sử

Thạc sĩ · Deparment Of History
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

National Taiwan Normal University

Khoa Lịch sử

Cử nhân · Deparment Of History
Đài Bắc Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm