Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

45 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Thiết kế Đô thị

Thạc sĩ · Master Program of Urban Design
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Cơ điện tử

Thạc sĩ · Master Program of Mechatronic Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Đổi mới và Thiết kế

Thạc sĩ · Master Program of Innovation and Design
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Công nghệ Bán dẫn

Thạc sĩ · Master Program in Semiconductor Technology
Đài Bắc Tiếng Anh107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Hoá sinh và Y sinh

Thạc sĩ · Master Program in Biochemical & Biomedical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Quốc tế Thiết kế Tương tác và Đổi mới

Cử nhân · International Program of Interaction Design and Innovation
Đài Bắc Tiếng Anh93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Quốc tế Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính

Thạc sĩ · International Program in Electrical Engineering and Computer Science
Đài Bắc Tiếng Anh107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Kỹ thuật Cơ khí và Tự động hoá

Thạc sĩ · International Master Program in Mechanical Engineering and Automation
Đài Bắc Tiếng Anh107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế (IMBA)

Thạc sĩ · International Master of Business Administration Program (IMBA)
Đài Bắc Tiếng Anh93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Sau đại học Quốc tế Vật liệu Năng lượng và Quang điện tử

Tiến sĩ · International Graduate Program in Energy and Optoeletronical Material (EOMP)
Đài Bắc Tiếng Anh107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế, Học viện Kỹ thuật Cơ khí và Điện

Tiến sĩ · International Doctoral Program in College of Mechanical and Electrical Engineering (CMEE)
Đài Bắc Tiếng Anh107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Sau đại học Vật liệu Hữu cơ và Polyme

Thạc sĩ · Graduate Program in Organic and Polymeric Materials
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Sau đại học Kỹ thuật Xây dựng và Phòng chống Thiên tai

Thạc sĩ · Graduate Program in Civil and Disaster Prevention Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Giáo dục Kỹ thuật và Nghề nghiệp

Thạc sĩ · Graduate Institute of Technological & Vocational Education
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Kỹ thuật Tài nguyên Khoáng sản

Thạc sĩ · Graduate Institute of Mineral Resources Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Chế tạo

Tiến sĩ · Graduate Institute of Manufacturing Technology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Chế tạo

Thạc sĩ · Graduate Institute of Manufacturing Technology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Sở hữu Trí tuệ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Intellectual Property
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Kỹ thuật và Quản lý Môi trường

Thạc sĩ · Graduate Institute of Environmental Engineering and Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Tự động hoá

Thạc sĩ · Graduate Institute of Automation Technology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Quản lý

Tiến sĩ · Doctoral Program of Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Chương trình Tiến sĩ Thiết kế

Tiến sĩ · Doctoral Program in Design
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Xe

Thạc sĩ · Department of Vehicle Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Xe

Cử nhân · Department of Vehicle Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Phân tử

Cử nhân · Department of Molecular Science and Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Vật liệu và Tài nguyên Khoáng sản

Cử nhân · Department of Materials and Mineral Resources Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Quản lý Thông tin và Tài chính

Cử nhân · Department of Information and Finance Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Engineering and Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Thiết kế Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Design
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Tiếng Anh

Thạc sĩ · Department of English
Đài Bắc Tiếng Anh93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Tiếng Anh

Cử nhân · Department of English
Đài Bắc Tiếng Anh93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Năng lượng và Điện lạnh – Điều hoà Không khí

Cử nhân · Department of Energy & Refrigerating Air-Conditioning Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Department of Electronic Engneering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Quang điện

Tiến sĩ · Department of Electro-Optical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Quang điện

Thạc sĩ · Department of Electro-Optical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Quang điện

Cử nhân · Department of Electro-Optical Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Phát triển Nghề nghiệp Văn hoá

Thạc sĩ · Department of Cultural Vocation Development
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Phát triển Nghề nghiệp Văn hoá

Cử nhân · Department of Cultural Vocation Development
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Khoa học Máy tính

Cử nhân · Department of Computer Science
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Civil Engineering
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Chemical Engineering & Biotechnology
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Quản lý Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Quản lý Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Management
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung93.356 NT$/năm (tham khảo)76.047.798 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

National Taipei University of Technology

Khoa Kiến trúc

Cử nhân · Department of Architecture
Đài Bắc Tiếng Anh · Tiếng Trung107.584 NT$/năm (tham khảo)87.637.926 ₫/năm