Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

40 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Giáo dục Đại học

Thạc sĩ · Master Program of Higher Education Management
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục và Quản lý Môi trường, Khoa Giáo dục và Ứng dụng Khoa học

Thạc sĩ · Master Program of Environmental Education and Management, Department of Science Education and Application
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Thạc sĩ Giảng dạy Tiếng Trung, Khoa Giáo dục Ngôn ngữ và Đọc viết

Thạc sĩ · Master Program of Chinese Language Teaching, Department of Language and Literacy Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh, Khoa Thiết kế Sáng tạo và Quản lý

Thạc sĩ · Master Program in Business Administration, Department of Creative Design and Management
Đài Trung Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế (IMBA)

Thạc sĩ · International Master of Business Administration (IMBA)
Đài Trung Tiếng Anh95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Chương trình Sau đại học Quản lý Du lịch Bền vững và Giải trí

Thạc sĩ · Graduate Program of Sustainable Tourism and Recreation Management
Đài Trung Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Viện Sau đại học Thông tin và Đo lường Giáo dục

Thạc sĩ · Graduate Institute of Education Information and Measurement
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Viện Sau đại học Can thiệp Sớm, Khoa Giáo dục Mầm non

Thạc sĩ · Graduate Institute of Early Intervention, Department of Early Childhood Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Viện Sau đại học Chương trình và Phương pháp Giảng dạy, Khoa Giáo dục học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Curriculum and Instruction, Department of Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Đài Loan

Cử nhân · Department of Taiwanese Languages and Literature
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Cử nhân · Department of Special Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục và Ứng dụng Khoa học

Cử nhân · Department of Science Education and Application
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Phát triển Vùng và Xã hội

Thạc sĩ · Department of Regional and Social Development
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Phát triển Vùng và Xã hội

Cử nhân · Department of Regional and Social Development
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục Thể chất

Thạc sĩ · Department of Physical Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục Thể chất

Cử nhân · Department of Physical Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục Toán học

Thạc sĩ · Department of Mathematics Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục Toán học

Cử nhân · Department of Mathematics Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đài Trung Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Mỹ thuật

Thạc sĩ · Department of Fine Arts
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Mỹ thuật

Cử nhân · Department of Fine Arts
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Tiếng Anh

Thạc sĩ · Department of English
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Tiếng Anh

Cử nhân · Department of English
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục học

Tiến sĩ · Department of Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục học

Thạc sĩ · Department of Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục học

Cử nhân · Department of Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục Mầm non

Thạc sĩ · Department of Early Childhood Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục Mầm non

Cử nhân · Department of Early Childhood Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Nội dung và Công nghệ Số

Thạc sĩ · Department of Digital Content and Technology
Đài Trung Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Nội dung và Công nghệ Số

Cử nhân · Department of Digital Content and Technology
Đài Trung Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Thiết kế Sáng tạo và Quản lý

Thạc sĩ · Department of Creative Design and Management
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Thiết kế Sáng tạo và Quản lý

Cử nhân · Department of Creative Design and Management
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Tư vấn và Tâm lý học Ứng dụng

Cử nhân · Department of Counseling and Applied Psychology
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Khoa học Máy tính

Thạc sĩ · Department of Computer Science
Đài Trung Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Khoa học Máy tính

Cử nhân · Department of Computer Science
Đài Trung Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục Đọc viết Ngôn ngữ

Tiến sĩ · Deapartment of Language Literacy Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục Đọc viết Ngôn ngữ

Thạc sĩ · Deapartment of Language Literacy Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

National Taichung University of Education

Khoa Giáo dục Đọc viết Ngôn ngữ

Cử nhân · Deapartment of Language Literacy Education
Đài Trung Tiếng Trung85.640 NT$/năm (tham khảo)69.762.344 ₫/năm