Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

70 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Chương trình MBA Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · MBA Program in International Business
Cao Hùng Tiếng Anh100.520 NT$/năm (tham khảo)81.883.592 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế ngành Khoa học

Tiến sĩ · International PhD Program for Science
Cao Hùng Tiếng Anh114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Kỹ thuật Viễn thông

Thạc sĩ · International Master's Program in Telecommunication Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Kỹ thuật Điện lực

Thạc sĩ · International Master's Program in Electric Power Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Các Vấn đề Châu Á – Thái Bình Dương

Thạc sĩ · International Master Program in Asia Pacific Affairs
Cao Hùng Tiếng Anh98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Khoa học và Công nghệ Biển

Tiến sĩ · International Graduate Program of Marine Science and Technology
Cao Hùng Tiếng Anh114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Giáo dục và Phát triển Con người

Thạc sĩ · International Graduate Program of Education and Human Development
Cao Hùng Tiếng Anh98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Y học Chính xác

Thạc sĩ · Institute of Precision Medicine
Cao Hùng Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Khoa học Chính trị

Tiến sĩ · Institute of Political Science
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Khoa học Chính trị

Thạc sĩ · Institute of Political Science
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Triết học

Tiến sĩ · Institute of Philosophy
Cao Hùng Tiếng Trung98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Triết học

Thạc sĩ · Institute of Philosophy
Cao Hùng Tiếng Trung98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Khoa học và Công nghệ Y học

Tiến sĩ · Institute of Medical Science and Technology
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Khoa học và Công nghệ Y học

Thạc sĩ · Institute of Medical Science and Technology
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Truyền thông Marketing

Thạc sĩ · Institute of Marketing Communication
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung100.520 NT$/năm (tham khảo)81.883.592 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Sinh thái và Bảo tồn Biển

Thạc sĩ · Institute of Marine Ecology and Conservation
Cao Hùng Tiếng Anh114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Kỹ thuật Môi trường

Tiến sĩ · Institute of Environmental Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Kỹ thuật Môi trường

Thạc sĩ · Institute of Environmental Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Kỹ thuật Truyền thông

Tiến sĩ · Institute of Communications Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Nghiên cứu Trung Quốc và Châu Á – Thái Bình Dương

Tiến sĩ · Institute of China and Asia Pacific Studies
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Nghiên cứu Trung Quốc và Châu Á – Thái Bình Dương

Thạc sĩ · Institute of China and Asia Pacific Studies
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Khoa học Y sinh

Tiến sĩ · Institute of Biomedical Sciences
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Viện Khoa học Y sinh

Thạc sĩ · Institute of Biomedical Sciences
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Chương trình MBA Quản trị Nhân lực Toàn cầu (dạy bằng tiếng Anh)

Thạc sĩ · Global Human Resource Management English MBA Program
Cao Hùng Tiếng Anh100.520 NT$/năm (tham khảo)81.883.592 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Xã hội học Phương Nam

Thạc sĩ · Department of Southern Sociology
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Xã hội học Phương Nam

Cử nhân · Department of Southern Sociology
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Kinh tế Chính trị

Cử nhân · Department of Political Economy
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung100.520 NT$/năm (tham khảo)81.883.592 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Vật lý

Tiến sĩ · Department of Physics
Cao Hùng Tiếng Anh114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Vật lý

Thạc sĩ · Department of Physics
Cao Hùng Tiếng Anh114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Vật lý

Cử nhân · Department of Physics
Cao Hùng Tiếng Anh114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Quang tử học

Tiến sĩ · Department of Photonics
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Quang tử học

Thạc sĩ · Department of Photonics
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Quang tử học

Cử nhân · Department of Photonics
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Hải dương học

Tiến sĩ · Department of Oceanography
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Hải dương học

Thạc sĩ · Department of Oceanography
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Cơ điện

Cử nhân · Department of Mechanical and Electro Mechanical Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Khoa học Vật liệu và Quang điện tử

Tiến sĩ · Department of Materials and Optoelectronic Science
Cao Hùng Tiếng Anh115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Khoa học Vật liệu và Quang điện tử

Thạc sĩ · Department of Materials and Optoelectronic Science
Cao Hùng Tiếng Anh115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Khoa học Vật liệu và Quang điện tử

Cử nhân · Department of Materials and Optoelectronic Science
Cao Hùng Tiếng Anh115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Môi trường và Kỹ thuật Biển

Tiến sĩ · Department of Marine Environment and Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Môi trường và Kỹ thuật Biển

Thạc sĩ · Department of Marine Environment and Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Môi trường và Kỹ thuật Biển

Cử nhân · Department of Marine Environment and Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Công nghệ Sinh học và Tài nguyên Biển

Tiến sĩ · Department of Marine Biotechnology and Resources
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Công nghệ Sinh học và Tài nguyên Biển

Thạc sĩ · Department of Marine Biotechnology and Resources
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Công nghệ Sinh học và Tài nguyên Biển

Cử nhân · Department of Marine Biotechnology and Resources
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Quản lý Thông tin

Tiến sĩ · Department of Information Management
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Tiến sĩ · Department of Foreign Languages and Literature
Cao Hùng Tiếng Anh98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Thạc sĩ · Department of Foreign Languages and Literature
Cao Hùng Tiếng Anh98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Cử nhân · Department of Foreign Languages and Literature
Cao Hùng Tiếng Anh98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Tài chính

Tiến sĩ · Department of Finance
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung100.520 NT$/năm (tham khảo)81.883.592 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung100.520 NT$/năm (tham khảo)81.883.592 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung100.520 NT$/năm (tham khảo)81.883.592 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính

Tiến sĩ · Department of Computer Science and Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính

Cử nhân · Department of Computer Science and Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung115.760 NT$/năm (tham khảo)94.298.096 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Văn học Trung Quốc

Tiến sĩ · Department of Chinese Literature
Cao Hùng Tiếng Trung98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Literature
Cao Hùng Tiếng Trung98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Cao Hùng Tiếng Trung98.920 NT$/năm (tham khảo)80.580.232 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemistry
Cao Hùng Tiếng Anh114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemistry
Cao Hùng Tiếng Anh114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Hoá học

Cử nhân · Department of Chemistry
Cao Hùng Tiếng Anh114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Quản lý Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Management
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung100.520 NT$/năm (tham khảo)81.883.592 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Quản lý Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Management
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung100.520 NT$/năm (tham khảo)81.883.592 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Khoa học Sinh học

Tiến sĩ · Department of Biological Sciences
Cao Hùng Tiếng Anh114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Khoa học Sinh học

Thạc sĩ · Department of Biological Sciences
Cao Hùng Tiếng Anh114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Toán Ứng dụng

Tiến sĩ · Department of Applied Mathematics
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Sơn

National Sun Yat-sen University

Khoa Toán Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Mathematics
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung114.840 NT$/năm (tham khảo)93.548.664 ₫/năm