Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

30 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Chương trình Tiến sĩ Chiến lược và Phát triển Công nghiệp Xuyên biên giới

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Strategy and Development of Cross-Border Industries
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Chương trình Sau đại học Văn hoá và Lịch sử Mân Nam (Hokkien)

Thạc sĩ · Graduate Program of Culture and History of Hokkien
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Quy hoạch Đô thị và Cảnh quan

Cử nhân · Department of Urban Planning and Landscape
Kim Môn Tiếng Trung101.560 NT$/năm (tham khảo)82.730.776 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Quản lý Du lịch

Thạc sĩ · Department of Tourism Management
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Quản lý Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism Management
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Thể thao và Giải trí

Thạc sĩ · Department of Sports and Leisure
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Thể thao và Giải trí

Cử nhân · Department of Sports and Leisure
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Kim Môn Tiếng Trung107.044 NT$/năm (tham khảo)87.198.042 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Quản lý Biển và Biên giới

Thạc sĩ · Department of Ocean and Border Management
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Quản lý Biển và Biên giới

Cử nhân · Department of Ocean and Border Management
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Điều dưỡng

Cử nhân · Department of Nursing
Kim Môn Tiếng Trung107.044 NT$/năm (tham khảo)87.198.042 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Chăm sóc Dài hạn

Thạc sĩ · Department of Long-Term Care
Kim Môn Tiếng Trung107.044 NT$/năm (tham khảo)87.198.042 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Chăm sóc Dài hạn

Cử nhân · Department of Long-Term Care
Kim Môn Tiếng Trung107.044 NT$/năm (tham khảo)87.198.042 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Quan hệ Quốc tế và Vấn đề Trung Quốc Đại lục

Thạc sĩ · Department of International and Mainland China Affairs
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Quan hệ Quốc tế và Vấn đề Trung Quốc Đại lục

Cử nhân · Department of International and Mainland China Affairs
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Engineering and Management
Kim Môn Tiếng Trung101.560 NT$/năm (tham khảo)82.730.776 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Khoa học Thực phẩm

Thạc sĩ · Department of Food Science
Kim Môn Tiếng Trung101.560 NT$/năm (tham khảo)82.730.776 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Khoa học Thực phẩm

Cử nhân · Department of Food Science
Kim Môn Tiếng Trung101.560 NT$/năm (tham khảo)82.730.776 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Kim Môn Tiếng Trung101.560 NT$/năm (tham khảo)82.730.776 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Kim Môn Tiếng Trung101.560 NT$/năm (tham khảo)82.730.776 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Kim Môn Tiếng Trung101.560 NT$/năm (tham khảo)82.730.776 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Kim Môn Tiếng Trung101.560 NT$/năm (tham khảo)82.730.776 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng và Quản lý Công trình

Thạc sĩ · Department of Civil Engineering and Engineering Management
Kim Môn Tiếng Trung101.560 NT$/năm (tham khảo)82.730.776 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng và Quản lý Công trình

Cử nhân · Department of Civil Engineering and Engineering Management
Kim Môn Tiếng Trung101.560 NT$/năm (tham khảo)82.730.776 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Nghiên cứu Trung Hoa

Cử nhân · Department of Chinese Studies
Kim Môn Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Kim Môn Tiếng Anh · Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Kim Môn Tiếng Anh · Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Kiến trúc

Thạc sĩ · Department of Architecture
Kim Môn Tiếng Trung101.560 NT$/năm (tham khảo)82.730.776 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Kiến trúc

Cử nhân · Department of Architecture
Kim Môn Tiếng Trung101.560 NT$/năm (tham khảo)82.730.776 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Kim Môn

National Quemoy University

Khoa Tiếng Anh Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied English
Kim Môn Tiếng Anh · Tiếng Trung88.168 NT$/năm (tham khảo)71.821.653 ₫/năm