Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

53 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Chương trình Quốc tế Công nghệ Cá cảnh và Sức khoẻ Động vật Thuỷ sinh

Tiến sĩ · International Program in Ornamental Fish Technology and Aquatic Animal Health
Bình Đông Tiếng Anh109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Chương trình Quốc tế Công nghệ Vắc-xin Động vật

Tiến sĩ · International Degree Program in Animal Vaccine Technology
Bình Đông Tiếng Anh109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Chương trình Cử nhân Quốc tế Tài chính

Cử nhân · International Bachelor's Degree Program in Finance
Bình Đông Tiếng Anh96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Viện Sau đại học Bảo tồn Động vật Hoang dã

Thạc sĩ · Graduate Institute of Wildlife Conservation
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Viện Sau đại học Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Graduate Institute of Materials Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Viện Sau đại học Tài nguyên Sinh học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Bioresources
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Vắc-xin Động vật

Thạc sĩ · Graduate Institude of Animal Vaccine Technology
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Viện Sau đại học Kiến trúc Cảnh quan và Quản lý Giải trí

Thạc sĩ · Gradeuate Institute of Landscape Architecture and Recreation Management
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Môi trường

Thạc sĩ · Dpartment of Environmental science and Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Gỗ và Thiết kế

Cử nhân · Department of Wood Science and Design
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Thú y

Cử nhân · Department of Veterinary Medicine
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Thú y

Tiến sĩ · Department of Veterinary Medicine
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Thú y

Thạc sĩ · Department of Veterinary Medicine
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xe

Thạc sĩ · Department of Vehicle Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xe

Cử nhân · Department of Vehicle Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Nông nghiệp Nhiệt đới và Hợp tác Quốc tế

Cử nhân · Department of Tropical Agriculture and International Cooperation
Bình Đông Tiếng Anh109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Bảo tồn Đất và Nước

Cử nhân · Department of Soil and Water Conservation
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Công tác Xã hội

Thạc sĩ · Department of Social Work
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Thể thao Giải trí và Nâng cao Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Recreation Sports and Health Promotion
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Y học Thực vật

Thạc sĩ · Department of Plant Medicine
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Y học Thực vật

Cử nhân · Department of Plant Medicine
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Công nghiệp Cây trồng

Tiến sĩ · Department of Plant Industry
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Công nghiệp Cây trồng

Thạc sĩ · Department of Plant Industry
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Công nghiệp Cây trồng

Cử nhân · Department of Plant Industry
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Ngôn ngữ Hiện đại

Thạc sĩ · Department of Modern Languages
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Ngôn ngữ Hiện đại

Cử nhân · Department of Modern Languages
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Hệ thống Thông tin Quản lý

Cử nhân · Department of Management Information Systems
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Management
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Quản trị Khách sạn và Nhà hàng

Cử nhân · Department of Hotel and Restaurant Management
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Lâm nghiệp

Thạc sĩ · Department of Forestry
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Lâm nghiệp

Cử nhân · Department of Forestry
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Thực phẩm

Tiến sĩ · Department of Food Science
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Thực phẩm

Thạc sĩ · Department of Food Science
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Thực phẩm

Cử nhân · Department of Food Science
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Thiết kế và Quản lý Thời trang

Cử nhân · Department of Fashion Design and Management
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Môi trường

Cử nhân · Department of Environmental Science and Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Tiến sĩ · Department of Civil Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Civil Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Civil Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Chăm sóc Trẻ em

Thạc sĩ · Department of Child Care
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Chăm sóc Trẻ em

Cử nhân · Department of Child Care
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ điện tử Sinh học

Cử nhân · Department of Biomechatronics Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Biological Science and Technology
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Sinh học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Biological Science & Biotechnology
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Nuôi trồng Thuỷ sản

Tiến sĩ · Department of Aquaculture
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Nuôi trồng Thuỷ sản

Thạc sĩ · Department of Aquaculture
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Nuôi trồng Thuỷ sản

Cử nhân · Department of Aquaculture
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Vật nuôi

Thạc sĩ · Department of Animal Science
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Vật nuôi

Cử nhân · Department of Animal Science
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Kinh doanh Nông nghiệp

Thạc sĩ · Department of Agribusiness Management
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm