Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

116 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa học Vật liệu Bán dẫn, Chương trình Thạc sĩ Học viện Khoa học

Thạc sĩ · Semiconductor Materials Science in Master Program of College of Science
Bình Đông Tiếng Trung101.576 NT$/năm (tham khảo)82.743.810 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Thạc sĩ Ứng dụng Sáng tạo trong Truyền thông Mới

Thạc sĩ · MA Creative Application in New Media
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Khoa học Ứng dụng, Học viện Khoa học

Tiến sĩ · International PhD Program in Applied Science of College of Science
Bình Đông Tiếng Anh101.280 NT$/năm (tham khảo)82.502.688 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Giáo dục STEM

Thạc sĩ · International Master Program in STEM EDUCATION
Bình Đông Tiếng Anh87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Công nghệ Thông tin và Ứng dụng

Thạc sĩ · International Master Program in Information Technology and Applications
Bình Đông Tiếng Anh101.576 NT$/năm (tham khảo)82.743.810 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Khoa học Ứng dụng, Học viện Khoa học

Thạc sĩ · International Master Program in Applied Science of College of Science
Bình Đông Tiếng Anh101.280 NT$/năm (tham khảo)82.502.688 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Viện Sau đại học Hành chính Giáo dục

Tiến sĩ · Graduate Institute of Educational Administration
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Viện Sau đại học Hành chính Giáo dục

Thạc sĩ · Graduate Institute of Educational Administration
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Nghệ thuật Thị giác

Thạc sĩ · Department of Visual Arts
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Nghệ thuật Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Arts
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Thạc sĩ · Department of Special Education
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Cử nhân · Department of Special Education
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Phát triển Xã hội

Thạc sĩ · Department of Social Development
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Phát triển Xã hội

Cử nhân · Department of Social Development
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Truyền thông Khoa học

Thạc sĩ · Department of Science Communication
Bình Đông Tiếng Trung101.280 NT$/năm (tham khảo)82.502.688 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Truyền thông Khoa học

Cử nhân · Department of Science Communication
Bình Đông Tiếng Trung101.280 NT$/năm (tham khảo)82.502.688 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Quản lý Bất động sản

Thạc sĩ · Department of Real Estate Management
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Quản lý Bất động sản

Cử nhân · Department of Real Estate Management
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Giáo dục Thể chất

Thạc sĩ · Department of Physical Education
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Giáo dục Thể chất

Cử nhân · Department of Physical Education
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Marketing và Quản lý Phân phối

Thạc sĩ · Department of Marketing and Distribution Management
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Marketing và Quản lý Phân phối

Cử nhân · Department of Marketing and Distribution Management
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Quản lý Giải trí

Thạc sĩ · Department of Leisure Management
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Quản lý Giải trí

Cử nhân · Department of Leisure Management
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Robot Thông minh

Cử nhân · Department of Intelligent Robotics
Bình Đông Tiếng Trung101.576 NT$/năm (tham khảo)82.743.810 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Bình Đông Tiếng Trung101.576 NT$/năm (tham khảo)82.743.810 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Bình Đông Tiếng Trung101.576 NT$/năm (tham khảo)82.743.810 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Tiếng Anh

Thạc sĩ · Department of English
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Tiếng Anh

Cử nhân · Department of English
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Tâm lý học Giáo dục và Tư vấn

Thạc sĩ · Department of Educational Psychology and Counseling
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Tâm lý học Giáo dục và Tư vấn

Cử nhân · Department of Educational Psychology and Counseling
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Giáo dục học

Thạc sĩ · Department of Education
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Giáo dục học

Cử nhân · Department of Education
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Giáo dục Mầm non

Thạc sĩ · Department of Early Childhood Education
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Giáo dục Mầm non

Cử nhân · Department of Early Childhood Education
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Công nghiệp Văn hoá và Sáng tạo

Thạc sĩ · Department of Cultural and Creative Industries
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Công nghiệp Văn hoá và Sáng tạo

Cử nhân · Department of Cultural and Creative Industries
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Bình Đông Tiếng Trung101.576 NT$/năm (tham khảo)82.743.810 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Bình Đông Tiếng Trung101.576 NT$/năm (tham khảo)82.743.810 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Khoa học Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Artificial Intelligence
Bình Đông Tiếng Trung101.576 NT$/năm (tham khảo)82.743.810 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Khoa học Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo

Cử nhân · Department of Computer Science and Artificial Intelligence
Bình Đông Tiếng Trung101.576 NT$/năm (tham khảo)82.743.810 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Máy tính và Truyền thông

Cử nhân · Department of Computer and Communication
Bình Đông Tiếng Trung101.576 NT$/năm (tham khảo)82.743.810 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Language and Literature
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Language and Literature
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Phân tích Kinh doanh Dữ liệu lớn

Thạc sĩ · Department of Big Data Business Analytics
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Phân tích Kinh doanh Dữ liệu lớn

Cử nhân · Department of Big Data Business Analytics
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Vật lý Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Physics
Bình Đông Tiếng Trung101.280 NT$/năm (tham khảo)82.502.688 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Vật lý Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Physics
Bình Đông Tiếng Trung101.280 NT$/năm (tham khảo)82.502.688 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Toán Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Mathematics
Bình Đông Tiếng Trung101.280 NT$/năm (tham khảo)82.502.688 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Toán Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Mathematics
Bình Đông Tiếng Trung101.280 NT$/năm (tham khảo)82.502.688 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Tiếng Nhật Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Japanese
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Tiếng Anh Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied English
Bình Đông Tiếng Trung87.280 NT$/năm (tham khảo)71.098.288 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Hoá học Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Chemistry
Bình Đông Tiếng Trung101.280 NT$/năm (tham khảo)82.502.688 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Hoá học Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Chemistry
Bình Đông Tiếng Trung101.280 NT$/năm (tham khảo)82.502.688 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting
Bình Đông Tiếng Trung91.176 NT$/năm (tham khảo)74.271.970 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Chương trình Quốc tế Công nghệ Cá cảnh và Sức khoẻ Động vật Thuỷ sinh

Tiến sĩ · International Program in Ornamental Fish Technology and Aquatic Animal Health
Bình Đông Tiếng Anh109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Chương trình Quốc tế Công nghệ Vắc-xin Động vật

Tiến sĩ · International Degree Program in Animal Vaccine Technology
Bình Đông Tiếng Anh109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Chương trình Cử nhân Quốc tế Tài chính

Cử nhân · International Bachelor's Degree Program in Finance
Bình Đông Tiếng Anh96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Viện Sau đại học Bảo tồn Động vật Hoang dã

Thạc sĩ · Graduate Institute of Wildlife Conservation
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Viện Sau đại học Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Graduate Institute of Materials Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Viện Sau đại học Tài nguyên Sinh học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Bioresources
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Viện Sau đại học Công nghệ Vắc-xin Động vật

Thạc sĩ · Graduate Institude of Animal Vaccine Technology
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Viện Sau đại học Kiến trúc Cảnh quan và Quản lý Giải trí

Thạc sĩ · Gradeuate Institute of Landscape Architecture and Recreation Management
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Môi trường

Thạc sĩ · Dpartment of Environmental science and Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Gỗ và Thiết kế

Cử nhân · Department of Wood Science and Design
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Thú y

Cử nhân · Department of Veterinary Medicine
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Thú y

Tiến sĩ · Department of Veterinary Medicine
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Thú y

Thạc sĩ · Department of Veterinary Medicine
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xe

Thạc sĩ · Department of Vehicle Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xe

Cử nhân · Department of Vehicle Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Nông nghiệp Nhiệt đới và Hợp tác Quốc tế

Cử nhân · Department of Tropical Agriculture and International Cooperation
Bình Đông Tiếng Anh109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Bảo tồn Đất và Nước

Cử nhân · Department of Soil and Water Conservation
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Công tác Xã hội

Thạc sĩ · Department of Social Work
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Thể thao Giải trí và Nâng cao Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Recreation Sports and Health Promotion
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Y học Thực vật

Thạc sĩ · Department of Plant Medicine
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Y học Thực vật

Cử nhân · Department of Plant Medicine
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Công nghiệp Cây trồng

Tiến sĩ · Department of Plant Industry
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Công nghiệp Cây trồng

Thạc sĩ · Department of Plant Industry
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Công nghiệp Cây trồng

Cử nhân · Department of Plant Industry
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Ngôn ngữ Hiện đại

Thạc sĩ · Department of Modern Languages
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Ngôn ngữ Hiện đại

Cử nhân · Department of Modern Languages
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Hệ thống Thông tin Quản lý

Cử nhân · Department of Management Information Systems
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Management
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Quản trị Khách sạn và Nhà hàng

Cử nhân · Department of Hotel and Restaurant Management
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Lâm nghiệp

Thạc sĩ · Department of Forestry
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Lâm nghiệp

Cử nhân · Department of Forestry
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Thực phẩm

Tiến sĩ · Department of Food Science
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Thực phẩm

Thạc sĩ · Department of Food Science
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Thực phẩm

Cử nhân · Department of Food Science
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Thiết kế và Quản lý Thời trang

Cử nhân · Department of Fashion Design and Management
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Môi trường

Cử nhân · Department of Environmental Science and Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Tiến sĩ · Department of Civil Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Civil Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Civil Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Chăm sóc Trẻ em

Thạc sĩ · Department of Child Care
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Chăm sóc Trẻ em

Cử nhân · Department of Child Care
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Bình Đông Tiếng Trung96.000 NT$/năm (tham khảo)78.201.600 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ điện tử Sinh học

Cử nhân · Department of Biomechatronics Engineering
Bình Đông Tiếng Trung110.320 NT$/năm (tham khảo)89.866.672 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Biological Science and Technology
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Sinh học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Biological Science & Biotechnology
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Nuôi trồng Thuỷ sản

Tiến sĩ · Department of Aquaculture
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Nuôi trồng Thuỷ sản

Thạc sĩ · Department of Aquaculture
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Nuôi trồng Thuỷ sản

Cử nhân · Department of Aquaculture
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Vật nuôi

Thạc sĩ · Department of Animal Science
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Vật nuôi

Cử nhân · Department of Animal Science
Bình Đông Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Bình Đông

National Pingtung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Kinh doanh Nông nghiệp

Thạc sĩ · Department of Agribusiness Management
Bình Đông Tiếng Anh · Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm