Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

62 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Các Chương trình Tiến sĩ Quản lý

Tiến sĩ · Ph.D. Programs in Management
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Chương trình Tiến sĩ Khoa học và Công nghệ Thuỷ sản – Kỹ thuật Môi trường, Ngư nghiệp, Công nghệ Sinh học, Khoa học Thực phẩm, Nuôi trồng Thuỷ sản

Tiến sĩ · Ph.D. Program of Aquatic Science and Technology- Environmental Engineering, Fishery, Biotechnology, Food Science, Aquaculture
Cao Hùng Tiếng Anh104.252 NT$/năm (tham khảo)84.923.679 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Chương trình Tiến sĩ Khoa học và Công nghệ Hàng hải

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Maritime Science and Techology
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Chương trình Tiến sĩ Khoa học và Công nghệ Kỹ thuật

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Engineering Science and Technology
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Chương trình Tiến sĩ Trí tuệ Kinh doanh

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Business Intelligence
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Năng lượng Gió Ngoài khơi

Thạc sĩ · Master’s Program in Offshore Wind Energy Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Thương mại Thông minh

Thạc sĩ · Master Program in Intelligence Commerce
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Thông tin Điện tử và Quản lý Kỹ thuật

Thạc sĩ · Master Program in Electronic Information Engineering and Technical Management
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Phiên dịch và Biên dịch

Thạc sĩ · M.A. Program in Interpreting and Translation
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Chương trình Thạc sĩ Ngôn ngữ học Ứng dụng và Giảng dạy Tiếng Anh cho Người nói Ngôn ngữ Khác

Thạc sĩ · M.A. program in Applied Linguistics and Teaching English to Speakers of Other Languages
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · International Master of Business Administration
Cao Hùng Tiếng Anh91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Viện Kỹ thuật Quang tử

Thạc sĩ · Institute of Photonics Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Viện Công vụ Hàng hải và Quản lý Kinh doanh

Thạc sĩ · Institute of Marine Affairs and Business Management
Cao Hùng Tiếng Trung104.252 NT$/năm (tham khảo)84.923.679 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Chương trình Sau đại học Hệ thống Tự động hoá Thông minh

Thạc sĩ · Graduate Program in Intelligent Automation System
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Chương trình Sau đại học Thương mại Điện tử

Thạc sĩ · Graduate Program in Electronic Commerce
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Viện Sau đại học Luật Khoa học và Công nghệ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Science and Technology Law
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Du lịch

Thạc sĩ · Department of Tourism Management
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism Management
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Viễn thông

Thạc sĩ · Department of Telecommunications Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Chuỗi Cung ứng

Cử nhân · Department of Supply Chain Management
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Công nghệ Hàng hải

Cử nhân · Department of Shipping Technology
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Vận tải Biển và Giao thông

Thạc sĩ · Department of Shipping and Transportation Management
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Thuỷ sản Thực phẩm

Thạc sĩ · Department of Seafood Science
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật An toàn, Sức khoẻ và Môi trường

Thạc sĩ · Department of Safety, Health and Environmental Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Rủi ro và Bảo hiểm

Cử nhân · Department of Risk Management & Insurance
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Tài chính Công và Thuế

Thạc sĩ · Department of Public Finance and Taxation
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kiến trúc Tàu thuỷ, Kỹ thuật Đại dương và Viện Sau đại học

Cử nhân · Department of Naval Architecture and Ocean Engineering and Graduate School
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Tiền tệ và Ngân hàng

Thạc sĩ · Department of Money and Banking
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Tiền tệ và Ngân hàng

Cử nhân · Department of Money and Banking
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Khuôn mẫu

Thạc sĩ · Department of Mold and Die Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Vi điện tử

Thạc sĩ · Department of Microelectronics Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ điện tử

Thạc sĩ · Department of Mechatronics Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Marketing và Quản lý Phân phối

Cử nhân · Department of Marketing and Distribution Management
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Thông tin và Công nghệ Hàng hải

Cử nhân · Department of Maritime Information and Technology
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Giải trí Biển

Cử nhân · Department of Marine Leisure Management
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Môi trường Biển

Cử nhân · Department of Marine Environmental Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Công nghệ Sinh học Biển

Cử nhân · Department of Marine Biotechnology
Cao Hùng Tiếng Trung104.252 NT$/năm (tham khảo)84.923.679 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Logistics

Cử nhân · Department of Logistics Management
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Tiếng Nhật

Thạc sĩ · Department of Japanese
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Tiếng Nhật

Cử nhân · Department of Japanese
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Industrial Engineering and Management
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Phát triển Nguồn Nhân lực

Cử nhân · Department of Human Resource Development
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Tiếng Đức

Thạc sĩ · Department of German
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Tiếng Đức

Cử nhân · Department of German
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Công nghệ và Quản lý Thuỷ sản

Cử nhân · Department of Fisheries Technology and Management
Cao Hùng Tiếng Trung104.252 NT$/năm (tham khảo)84.923.679 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Tài chính và Thông tin

Thạc sĩ · Department of Finance and Information
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện tử (Cơ sở Kiến Công)

Cử nhân · Department of Electronic Engineering (Jiangong Campus)
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Cao Hùng Tiếng Anh105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Máy tính và Truyền thông

Thạc sĩ · Department of Computer and Communication Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Tiến sĩ · Department of Civil Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Civil Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Chemical and Materials Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung105.116 NT$/năm (tham khảo)85.627.494 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Nuôi trồng Thuỷ sản

Thạc sĩ · Department of Aquaculture
Cao Hùng Tiếng Trung104.252 NT$/năm (tham khảo)84.923.679 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Khoa Kế toán và Hệ thống Thông tin

Thạc sĩ · Department of Accounting and Information System
Cao Hùng Tiếng Trung91.256 NT$/năm (tham khảo)74.337.138 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung University of Science and Technology

Học viện Khoa học Thuỷ quyển – Chương trình Tiến sĩ Quốc tế

Tiến sĩ · College of Hydrosphere Science_International Doctoral Program
Cao Hùng Tiếng Anh104.252 NT$/năm (tham khảo)84.923.679 ₫/năm