Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

58 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Chương trình Cử nhân Quốc tế Công nghệ Thông minh và Sản xuất Bán dẫn

Cử nhân · International Bachelor Program of Intelligent Technology and Semiconductor Manufacturing
Cao Hùng Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Viện Sau đại học Nghệ thuật Liên ngành

Thạc sĩ · Graduate Institute of Transdisciplinary Art
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Viện Sau đại học Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai / Ngoại ngữ

Thạc sĩ · Graduate Institute of Teaching Chinese as a Second/Foreign Language
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Viện Sau đại học Lịch sử, Văn hoá và Ngôn ngữ Đài Loan

Thạc sĩ · Graduate Institute of Taiwan History, Culture and Languages
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Viện Sau đại học Quản lý Nhân lực và Tri thức

Thạc sĩ · Graduate Institute of Human Resource and Knowledge Management
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Viện Sau đại học Văn hoá Khách Gia (Hakka)

Thạc sĩ · Graduate Institute of Hakka Culture
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Viện Sau đại học Giáo dục Giới

Tiến sĩ · Graduate Institute of Gender Education
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Viện Sau đại học Giáo dục Giới

Thạc sĩ · Graduate Institute of Gender Education
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Viện Sau đại học Tâm lý học Tư vấn và Tư vấn Phục hồi Chức năng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Counseling Psychology and Rehabilitation Counseling
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Viện Sau đại học Cổ văn Trung Hoa

Thạc sĩ · Graduate Institute of Chinese Classics
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Viện Sau đại học Giáo dục Người lớn

Tiến sĩ · Graduate Institute of Adult Education
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Viện Sau đại học Giáo dục Người lớn

Thạc sĩ · Graduate Institute of Adult Education
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Viện Sau đại học Giáo dục Khoa học và Giáo dục Môi trường

Tiến sĩ · Graduate Institude of Science Education and Environmental Education
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Chương trình Sau đại học Quốc tế ngành Kỹ thuật – Học phần Tích hợp và Thiết kế Hệ thống

Thạc sĩ · Engineering International Graduate Program- Module Course for System Integration and Design
Cao Hùng Tiếng Anh110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Chương trình Sau đại học Quốc tế ngành Kỹ thuật

Thạc sĩ · Engineering International Graduate Program
Cao Hùng Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Toán học, Chương trình Thạc sĩ

Thạc sĩ · Depratment of Mathematics,Master’s Program
Cao Hùng Tiếng Trung109.460 NT$/năm (tham khảo)89.166.116 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Thiết kế Thị giác

Thạc sĩ · Department of Visual Design
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Thiết kế Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Design
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Giáo dục Đặc biệt – Chương trình Giáo dục Đặc biệt; Chương trình Giáo dục Năng khiếu; Chương trình Rối loạn Giao tiếp

Thạc sĩ · Department of Special Education- Program in Special Education; Program for gifted and talented ;Program in Communication Disorders
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Cử nhân · Department of Special Education
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Kỹ thuật và Quản lý Phần mềm

Cử nhân · Department of Software Engineering and Management
Cao Hùng Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Kỹ thuật và Quản lý Phần mềm

Thạc sĩ · Department of Software Engineering and Management
Cao Hùng Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Vật lý

Tiến sĩ · Department of Physics
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung109.460 NT$/năm (tham khảo)89.166.116 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Vật lý

Thạc sĩ · Department of Physics
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung109.460 NT$/năm (tham khảo)89.166.116 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Vật lý

Cử nhân · Department of Physics
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung109.460 NT$/năm (tham khảo)89.166.116 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Giáo dục Thể chất

Thạc sĩ · Department of Physical Education
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Giáo dục Thể chất

Cử nhân · Department of Physical Education
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Giáo dục Công nghệ Công nghiệp

Cử nhân · Department Of Industrial Technology Education
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Thiết kế Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Industrial Design
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Thiết kế Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Design
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Địa lý

Tiến sĩ · Department of Geography
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Địa lý

Thạc sĩ · Department of Geography
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Địa lý

Cử nhân · Department of Geography
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Mỹ thuật

Thạc sĩ · Department of Fine Arts
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Mỹ thuật

Cử nhân · Department of Fine Arts
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Tiếng Anh

Tiến sĩ · Department of English
Cao Hùng Tiếng Anh94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Tiếng Anh

Cử nhân · Department of English
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Tiếng Anh

Thạc sĩ · Department of English
Cao Hùng Tiếng Anh94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Thạc sĩ · Department of Electronic Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Department of Electronic Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung110.360 NT$/năm (tham khảo)89.899.256 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Giáo dục học

Tiến sĩ · Department of Education
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Giáo dục học

Thạc sĩ · Department of Education
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Giáo dục học

Cử nhân · Department of Education
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Tiếng Trung

Tiến sĩ · Department of Chinese
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Tiếng Trung

Cử nhân · Department of Chinese
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Tiếng Trung

Thạc sĩ · Department of Chinese
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemistry
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung109.460 NT$/năm (tham khảo)89.166.116 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Hoá học

Cử nhân · Department of Chemistry
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung109.460 NT$/năm (tham khảo)89.166.116 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Quản lý Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Management
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Quản lý Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Management
Cao Hùng Tiếng Trung94.420 NT$/năm (tham khảo)76.914.532 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Công nghệ Sinh học – Thực vật và Vi sinh vật

Thạc sĩ · Department of Biotechnology- Plant and Microorganism
Cao Hùng Tiếng Trung109.460 NT$/năm (tham khảo)89.166.116 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Công nghệ Sinh học – Sinh học Môi trường

Thạc sĩ · Department of Biotechnology- Environmental Biology
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung109.460 NT$/năm (tham khảo)89.166.116 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Công nghệ Sinh học – Y học Sinh học

Thạc sĩ · Department of Biotechnology- Biological Medicine
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung109.460 NT$/năm (tham khảo)89.166.116 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

National Kaohsiung Normal University

Khoa Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Biotechnology
Cao Hùng Tiếng Anh · Tiếng Trung109.460 NT$/năm (tham khảo)89.166.116 ₫/năm