Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

15 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

MBA Truyền thông Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · MBA in International Business Communication
Nghi Lan Tiếng Trung91.308 NT$/năm (tham khảo)74.379.497 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Master Program of Business Administration
Nghi Lan Tiếng Trung104.344 NT$/năm (tham khảo)84.998.622 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Viện Sau đại học Kiến trúc và Quy hoạch Bền vững

Thạc sĩ · Graduate Instituteof Architeure and Sustainable Planning
Nghi Lan Tiếng Trung105.208 NT$/năm (tham khảo)85.702.437 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Cơ điện

Thạc sĩ · Department of Mechanical and Electro-Mechanical Engineering
Nghi Lan Tiếng Trung105.208 NT$/năm (tham khảo)85.702.437 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Cơ điện

Cử nhân · Department of Mechanical and Electro-Mechanical Engineering
Nghi Lan Tiếng Trung105.208 NT$/năm (tham khảo)85.702.437 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Khoa Ngành Giải trí và Nâng cao Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Leisure Industry and Health Promotion
Nghi Lan Tiếng Trung91.308 NT$/năm (tham khảo)74.379.497 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Khoa Lâm nghiệp và Tài nguyên Thiên nhiên

Cử nhân · Department of forestry and natural resources
Nghi Lan Tiếng Trung104.344 NT$/năm (tham khảo)84.998.622 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Khoa Khoa học Thực phẩm

Cử nhân · Department of Food Science
Nghi Lan Tiếng Trung105.208 NT$/năm (tham khảo)85.702.437 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Khoa Kỹ thuật Môi trường

Thạc sĩ · Department of Environmental Engineeering
Nghi Lan Tiếng Trung105.208 NT$/năm (tham khảo)85.702.437 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Thạc sĩ · Department of Electronic Engineering
Nghi Lan Tiếng Trung105.208 NT$/năm (tham khảo)85.702.437 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Department of Electronic Engineering
Nghi Lan Tiếng Trung105.208 NT$/năm (tham khảo)85.702.437 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Nghi Lan Tiếng Trung105.208 NT$/năm (tham khảo)85.702.437 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Nghi Lan Tiếng Trung105.208 NT$/năm (tham khảo)85.702.437 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Civil Engineering
Nghi Lan Tiếng Trung105.208 NT$/năm (tham khảo)85.702.437 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Nghi Lan

National Ilan University

Khoa Công nghệ Sinh học và Khoa học Vật nuôi

Tiến sĩ · Department of Biotechnology and Animal Science
Nghi Lan Tiếng Trung104.344 NT$/năm (tham khảo)84.998.622 ₫/năm