Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

27 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Chương trình Tiến sĩ Nghiên cứu và Thiết kế Công nghệ Công nghiệp Thông minh

Tiến sĩ · Doctor of Smart Industry Technology Research and Design
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật Xe

Thạc sĩ · Department of Vehicle Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí Động lực

Tiến sĩ · Department of Power Mechanical Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí Động lực

Thạc sĩ · Department of Power Mechanical Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí Động lực

Cử nhân · Department of Power Mechanical Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật Thiết kế Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Design Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Kỹ thuật có Máy tính Hỗ trợ

Thạc sĩ · Department of Mechanical and Computer Aided Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Kỹ thuật có Máy tính Hỗ trợ

Cử nhân · Department of Mechanical and Computer Aided Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật và Khoa học Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Materials Engineering and Science
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Nghỉ dưỡng và Giải trí

Thạc sĩ · Department of Leisure and Recreation
Vân Lâm Tiếng Trung87.988 NT$/năm (tham khảo)71.675.025 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Nghỉ dưỡng và Giải trí

Cử nhân · Department of Leisure and Recreation
Vân Lâm Tiếng Trung87.988 NT$/năm (tham khảo)71.675.025 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Quản lý Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Industrial Management
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Vân Lâm Tiếng Trung87.988 NT$/năm (tham khảo)71.675.025 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Thạc sĩ · Department of Electronic Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật Quang điện

Tiến sĩ · Department of Electro-Optical Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật Quang điện

Thạc sĩ · Department of Electro-Optical Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Vân Lâm Tiếng Trung87.988 NT$/năm (tham khảo)71.675.025 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Biotechnology
Vân Lâm Tiếng Trung87.988 NT$/năm (tham khảo)71.675.025 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật Tự động hoá

Thạc sĩ · Department of Automation Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Ngoại ngữ Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Foreign Languages
Vân Lâm Tiếng Trung87.988 NT$/năm (tham khảo)71.675.025 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Công nghệ Nông nghiệp

Cử nhân · Department of Agricultural Technology
Vân Lâm Tiếng Trung87.988 NT$/năm (tham khảo)71.675.025 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Kỹ thuật Hàng không

Thạc sĩ · Department of Aeronautical Engineering
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa Thiết kế Đa phương tiện

Thạc sĩ · Department Multimedia Design
Vân Lâm Tiếng Trung87.988 NT$/năm (tham khảo)71.675.025 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc lập Hổ Vĩ

National Formosa University

Khoa (Viện) Quản lý Công nghiệp, Lớp Sản xuất Thông minh Xanh

Thạc sĩ · Department (Institute) of Industrial Management, Green Smart Manufacturing Class
Vân Lâm Tiếng Trung102.992 NT$/năm (tham khảo)83.897.283 ₫/năm