Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

96 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Cử nhân Biểu diễn và Nghệ thuật Bản địa

Cử nhân · Undergraduate Program of Indigenous Performance and Arts
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Tiến sĩ Nghệ thuật Liên ngành, Học viện Nghệ thuật

Tiến sĩ · The Ph.D. Program in Interdisciplinary Arts, College of Arts
Hoa Liên Tiếng Anh94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Tiến sĩ Nghiên cứu Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương

Tiến sĩ · The Ph.D. Program in Asia-Pacific Regional Studies
Hoa Liên Tiếng Anh94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Tiến sĩ Giáo dục Khoa học, Khoa Giáo dục và Phát triển Tiềm năng Con người

Tiến sĩ · Ph.D. Program of Science Education, Dept. of Education and Human Potentials Development
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Tiến sĩ Giáo dục Đa văn hoá

Tiến sĩ · Ph.D. Program of Multicultural Education
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Tiến sĩ Giáo dục học, Khoa Giáo dục và Phát triển Tiềm năng Con người

Tiến sĩ · Ph.D. Program of Education, Dept. of Education and Human Potentials Development
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Tiến sĩ Vật lý Ứng dụng (Quốc tế), Khoa Vật lý

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Applied Physics (International), Dept. of Physics
Hoa Liên Tiếng Anh110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Thạc sĩ, Khoa Khoa học Sự sống

Thạc sĩ · Master's Program of Department of Life Sciences
Hoa Liên Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục Đa văn hoá

Thạc sĩ · Master Program of Multicultural Education
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin (Quốc tế)

Thạc sĩ · Master Program of Computer Science and Information Engineering(International)
Hoa Liên Tiếng Anh111.160 NT$/năm (tham khảo)90.550.936 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Thạc sĩ Vật lý Ứng dụng (Quốc tế), Khoa Vật lý

Thạc sĩ · Master Program of Applied Physics (International), Dept. of Physics
Hoa Liên Tiếng Anh110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo và Ứng dụng Đổi mới, Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Master Program in Artificial Intelligence and Innovative Applications, Dept. of Computer Science and Information Engineering
Hoa Liên Tiếng Anh111.160 NT$/năm (tham khảo)90.550.936 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Thạc sĩ Nhân văn và Khoa học Môi trường

Thạc sĩ · Master of Humanity and Environmental Science Program
Hoa Liên Tiếng Anh110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục Khoa học, Khoa Giáo dục và Phát triển Tiềm năng Con người

Thạc sĩ · MA Program of Science Education, Dept. of Education and Human Potentials Development
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục học, Khoa Giáo dục và Phát triển Tiềm năng Con người

Thạc sĩ · MA Program of Education, Dept. of Education and Human Potentials Development
Hoa Liên Tiếng Anh94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Tiến sĩ · International Ph.D. Program in Teaching Chinese as A Second Language
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Nghiên cứu Dân tộc Bản địa, Học viện Nghiên cứu Bản địa

Tiến sĩ · International Ph.D. Program in Indigenous Studies, College of Indigenous Studies
Hoa Liên Tiếng Anh94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Giảng dạy Tiếng Trung và Thư pháp

Thạc sĩ · International Master Program in Teaching Chinese and Calligraphy
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Viện Sau đại học Sinh học Biển (Chương trình Tiến sĩ)

Tiến sĩ · Graduate Institute of Marine Biology (Ph.D. Program)
Hoa Liên Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Viện Sau đại học Sinh học Biển (Chương trình Thạc sĩ)

Thạc sĩ · Graduate Institute of Marine Biology (Master Program)
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Viện Sau đại học Quản lý Logistics

Thạc sĩ · Graduate Institute of Logistics Management
Hoa Liên Tiếng Anh96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Phân ngành Vật lý, Khoa Vật lý

Cử nhân · Division of Physics, Dept. of Physics
Hoa Liên Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Phân ngành Khoa học Nano và Quang điện, Khoa Vật lý

Cử nhân · Division of Nano and Photoelectric Science, Dept. of Physics
Hoa Liên Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Nghiên cứu Du lịch, Giải trí và Nghỉ dưỡng (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Dept. of Tourism, Recreation, and Leisure Studies (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Nghiên cứu Du lịch, Giải trí và Nghỉ dưỡng

Thạc sĩ · Dept. of Tourism, Recreation, and Leisure Studies
Hoa Liên Tiếng Anh96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Nghiên cứu Đài Loan và Khu vực

Thạc sĩ · Dept. of Taiwan and Regional Studies
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Nghiên cứu Đài Loan và Khu vực

Cử nhân · Dept. of Taiwan and Regional Studies
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Xã hội học

Cử nhân · Dept. of Sociology
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Văn học Hoa ngữ

Thạc sĩ · Dept. of Sinophone Literatures
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Văn học Hoa ngữ

Cử nhân · Dept. of Sinophone Literatures
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Hành chính Công

Thạc sĩ · Dept. of Public Administration
Hoa Liên Tiếng Trung96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Hành chính Công

Cử nhân · Dept. of Public Administration
Hoa Liên Tiếng Trung96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Giáo dục Thể chất và Khoa học Vận động

Thạc sĩ · Dept. of Physical Education and Kinesiology
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Kỹ thuật Quang điện tử (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Dept. of Opto-electronic Engineering (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung111.160 NT$/năm (tham khảo)90.550.936 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Kỹ thuật Quang điện tử

Thạc sĩ · Dept. of Opto-electronic Engineering
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung111.160 NT$/năm (tham khảo)90.550.936 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Tài nguyên Thiên nhiên và Nghiên cứu Môi trường (Chương trình Tiến sĩ)

Tiến sĩ · Dept. of Natural Resources and Environmental Studies (Ph.D. Program)
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Tài nguyên Thiên nhiên và Nghiên cứu Môi trường (Chương trình Thạc sĩ)

Thạc sĩ · Dept. of Natural Resources and Environmental Studies (Master Program)
Hoa Liên Tiếng Anh110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Tài nguyên Thiên nhiên và Nghiên cứu Môi trường (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Dept. of Natural Resources and Environmental Studies (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Âm nhạc (Chương trình Thạc sĩ)

Thạc sĩ · Dept. of Music (Master Program)
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Âm nhạc (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Dept. of Music (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Tiến sĩ · Dept. of Materials Science and Engineering
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung111.160 NT$/năm (tham khảo)90.550.936 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Dept. of Materials Science and Engineering
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung111.160 NT$/năm (tham khảo)90.550.936 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Kinh doanh Quốc tế (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Dept. of International Business (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Dept. of International Business
Hoa Liên Tiếng Anh96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Quản lý Thông tin (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Dept. of Information Management (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung111.160 NT$/năm (tham khảo)90.550.936 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Dept. of Information Management
Hoa Liên Tiếng Anh111.160 NT$/năm (tham khảo)90.550.936 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Ngôn ngữ Bản địa và Truyền thông

Cử nhân · Dept. of Indigenous Languages and Communication
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Phát triển Cộng đồng Bản địa và Công tác Xã hội

Thạc sĩ · Dept. of Indigenous Development and Social Work
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Phát triển Cộng đồng Bản địa và Công tác Xã hội

Cử nhân · Dept. of Indigenous Development and Social Work
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Tài chính (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Dept. of Finance (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Dept. of Finance
Hoa Liên Tiếng Anh96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Tiếng Anh

Thạc sĩ · Dept. of English
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Tiếng Anh

Cử nhân · Dept. of English
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Kỹ thuật Điện (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Dept. of Electrical Engineering (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung111.160 NT$/năm (tham khảo)90.550.936 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Dept. of Electrical Engineering
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung111.160 NT$/năm (tham khảo)90.550.936 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Dept. of Electrical Engineering
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung111.160 NT$/năm (tham khảo)90.550.936 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Hành chính và Quản lý Giáo dục

Thạc sĩ · Dept. of Educational Administration and Management
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Hành chính và Quản lý Giáo dục

Cử nhân · Dept. of Educational Administration and Management
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Giáo dục và Phát triển Tiềm năng Con người

Cử nhân · Dept. of Education and Human Potentials Development
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Kinh tế học (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Dept. of Economics (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Kinh tế học

Tiến sĩ · Dept. of Economics
Hoa Liên Tiếng Anh94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Kinh tế học

Thạc sĩ · Dept. of Economics
Hoa Liên Tiếng Anh94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Giáo dục Mầm non

Thạc sĩ · Dept. of Early Childhood Education
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Giáo dục Mầm non

Cử nhân · Dept. of Early Childhood Education
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Tư vấn và Tâm lý học Lâm sàng

Thạc sĩ · Dept. of Counseling and Clinical Psychology
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Tư vấn và Tâm lý học Lâm sàng

Cử nhân · Dept. of Counseling and Clinical Psychology
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin (Chương trình Tiến sĩ)

Tiến sĩ · Dept. of Computer Science and Information Engineering (PhD program)
Hoa Liên Tiếng Anh111.160 NT$/năm (tham khảo)90.550.936 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Tiến sĩ · Dept. of Chinese Language and Literature
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Dept. of Chinese Language and Literature
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Dept. of Chinese Language and Literature
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Hoá sinh và Y học Phân tử (Chương trình Tiến sĩ)

Tiến sĩ · Dept. of Biochemistry and Molecular Medicine (PhD Program)
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Hoá sinh và Y học Phân tử (Chương trình Thạc sĩ)

Thạc sĩ · Dept. of Biochemistry and Molecular Medicine (Master Program)
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Hoá sinh và Y học Phân tử (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Dept. of Biochemistry and Molecular Medicine (BachelorProgram)
Hoa Liên Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Nghệ thuật và Thiết kế (Chương trình Thạc sĩ)

Thạc sĩ · Dept. of Arts and Design (Master Program)
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Nghệ thuật và Thiết kế (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Dept. of Arts and Design (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Nghệ thuật và Công nghiệp Sáng tạo (Chương trình Thạc sĩ)

Thạc sĩ · Dept. of Arts and Creative Industries (Master Program)
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Nghệ thuật và Công nghiệp Sáng tạo (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Dept. of Arts and Creative Industries (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Toán Ứng dụng (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Dept. of Applied Mathematics (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Toán Ứng dụng

Tiến sĩ · Dept. of Applied Mathematics
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Toán Ứng dụng

Thạc sĩ · Dept. of Applied Mathematics
Hoa Liên Tiếng Anh · Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Kế toán

Thạc sĩ · Dept. of Accounting
Hoa Liên Tiếng Trung96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Dept. of Accounting
Hoa Liên Tiếng Trung96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Quan hệ Dân tộc và Văn hoá

Tiến sĩ · Department of Ethnic Relations and Cultures
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Quan hệ Dân tộc và Văn hoá

Thạc sĩ · Department of Ethnic Relations and Cultures
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Quan hệ Dân tộc và Văn hoá

Cử nhân · Department of Ethnic Relations and Cultures
Hoa Liên Tiếng Trung94.960 NT$/năm (tham khảo)77.354.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Hoá học (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Department of Chemistry (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemistry
Hoa Liên Tiếng Anh110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemistry
Hoa Liên Tiếng Anh110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Quản trị Kinh doanh (Chương trình Tiến sĩ)

Tiến sĩ · Department of Business Administration (PhD Program)
Hoa Liên Tiếng Anh96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Quản trị Kinh doanh (Chương trình Thạc sĩ)

Thạc sĩ · Department of Business Administration (Master Program)
Hoa Liên Tiếng Anh96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Khoa Quản trị Kinh doanh (Chương trình Cử nhân)

Cử nhân · Department of Business Administration (Bachelor Program)
Hoa Liên Tiếng Trung96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Cử nhân Khoa học Quản lý và Tài chính

Cử nhân · Bachelor Program of Management Science and Finance
Hoa Liên Tiếng Anh96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Cử nhân Marketing Số và Đổi mới Dịch vụ

Cử nhân · Bachelor Program of Digital Marketing and Service Innovation
Hoa Liên Tiếng Anh96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Cử nhân Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin (Quốc tế)

Cử nhân · Bachelor Program of Computer Science and Information Engineering(International)
Hoa Liên Tiếng Trung111.160 NT$/năm (tham khảo)90.550.936 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Cử nhân Kế toán và Quản lý Thông tin

Cử nhân · Bachelor Program of Accounting and Information Management
Hoa Liên Tiếng Anh96.400 NT$/năm (tham khảo)78.527.440 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Đông Hoa

National Dong Hwa University

Chương trình Cử nhân Khoa học Dữ liệu, Học viện Khoa học và Kỹ thuật

Cử nhân · Bachelor Degree Program of Data Science, College of Science and Engineering
Hoa Liên Tiếng Anh110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm