Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

56 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Thạc sĩ Khoa học Hệ thống Sản xuất Tiên tiến

Thạc sĩ · The Master of Science in Advanced Manufacturing Systems
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Tâm lý học

Cử nhân · The Department of Psychology
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Truyền thông

Cử nhân · The Department of Communication
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Thạc sĩ · The Department of Chemical Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học, Công nghệ, Môi trường và Toán học

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Science, Technology, Environment and Mathematics
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.319.918 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Nhận thức

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Cognitiv Sciences
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Tài chính Toàn cầu

Thạc sĩ · International Master Program in Global Finance
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.116 NT$/năm (tham khảo)79.925.294 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Lãnh đạo Giáo dục và Phát triển Quản lý

Thạc sĩ · International Master Program in Educational Leadership and Management Development
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Cử nhân Quốc tế Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · International Bachelor Degree Program in Mechanical Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Anh112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Institute of Computer Science and Information Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Sau đại học Sinh học Phân tử

Tiến sĩ · Graduate Institute of Molecular Biology
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.319.918 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Sau đại học Ngôn ngữ học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Linguistics
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Sau đại học Giáo dục học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Viện Sau đại học Giáo dục học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Thạc sĩ Trực tuyến Giáo dục và Lãnh đạo Nhà trường

Thạc sĩ · E-Learning Master Program of Education and School Leadership
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Chương trình Tiến sĩ Trí tuệ Môi trường (Ambient Intelligence)

Tiến sĩ · Doctor program in Ambient Intelligence
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Phúc lợi Xã hội

Cử nhân · Department of Social Welfare
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.319.918 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Vật lý

Tiến sĩ · Department of Physics
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.319.918 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Vật lý

Thạc sĩ · Department of Physics
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.319.918 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Triết học

Thạc sĩ · Department of Philosophy
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Tiến sĩ · Department of Mechanical Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Toán học

Thạc sĩ · Department of Mathematics
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.319.918 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Toán học

Cử nhân · Department of Mathematics
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.319.918 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Quan hệ Lao động

Cử nhân · Department of Labor Relations
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Lịch sử

Tiến sĩ · Department of History
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Lịch sử

Cử nhân · Department of History
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Thạc sĩ · Department of Foreign Languages and Literature
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Cử nhân · Department of Foreign Languages and Literature
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Luật Tài chính và Kinh tế

Thạc sĩ · Department of Financial and Economic Law
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.116 NT$/năm (tham khảo)79.925.294 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Tài chính

Tiến sĩ · Department of Finance
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.116 NT$/năm (tham khảo)79.925.294 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.116 NT$/năm (tham khảo)79.925.294 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.116 NT$/năm (tham khảo)79.925.294 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kinh tế học

Tiến sĩ · Department of Economics
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kinh tế học

Cử nhân · Department of Economics
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Khoa học Trái đất và Môi trường

Thạc sĩ · Department of Earth and Environmental Sciences
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.319.918 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Tội phạm học

Thạc sĩ · Department of Criminology
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Tội phạm học

Cử nhân · Department of Criminology
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kỹ thuật Truyền thông

Tiến sĩ · Department of Communications Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kỹ thuật Truyền thông

Thạc sĩ · Department of Communications Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.992 NT$/năm (tham khảo)92.043.283 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Văn học Trung Quốc

Tiến sĩ · Department of Chinese Literature
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Literature
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Hoá học và Hoá sinh

Tiến sĩ · Department of Chemistry and Biochemistry
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.319.918 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Hoá học và Hoá sinh

Thạc sĩ · Department of Chemistry and Biochemistry
Gia Nghĩa Tiếng Trung112.104 NT$/năm (tham khảo)91.319.918 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Tiến sĩ · Department of Business Administration
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.116 NT$/năm (tham khảo)79.925.294 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.116 NT$/năm (tham khảo)79.925.294 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.116 NT$/năm (tham khảo)79.925.294 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kế toán và Công nghệ Thông tin

Tiến sĩ · Department of Accounting and Informaiton Technology
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.116 NT$/năm (tham khảo)79.925.294 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kế toán và Công nghệ Thông tin

Thạc sĩ · Department of Accounting and Informaiton Technology
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.116 NT$/năm (tham khảo)79.925.294 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Khoa Kế toán và Công nghệ Thông tin

Cử nhân · Department of Accounting and Informaiton Technology
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.116 NT$/năm (tham khảo)79.925.294 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Trung Chính

National Chung Cheng University

Học viện Giáo dục Người lớn và Giáo dục Thường xuyên

Tiến sĩ · College Of Adult and Continuing Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung96.588 NT$/năm (tham khảo)78.680.585 ₫/năm