Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

85 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Nông nghiệp

Tiến sĩ · Ph.D. Program of Agriculture Science
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Chương trình Thạc sĩ Toàn cầu về Du lịch và Quản lý

Thạc sĩ · Global Master Program of Tourism and Management
Gia Nghĩa Tiếng Anh85.560 NT$/năm (tham khảo)69.697.176 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Chương trình Thạc sĩ Toàn cầu về Nghề Giáo

Thạc sĩ · Global Master Program of Teaching Profession
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Vật liệu Gỗ và Thiết kế

Thạc sĩ · Department of Wood Based Materials and Design
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Vật liệu Gỗ và Thiết kế

Cử nhân · Department of Wood Based Materials and Design
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Nghệ thuật Thị giác

Thạc sĩ · Department of Visual Arts
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Nghệ thuật Thị giác

Cử nhân · Department of Visual Arts
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Thú y

Thạc sĩ · Department of Veterinary Medicine
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Thú y

Cử nhân · Department of Veterinary Medicine
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Quản lý Công nghệ

Thạc sĩ · Department of Technology Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung85.560 NT$/năm (tham khảo)69.697.176 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Quản lý Công nghệ

Cử nhân · Department of Technology Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung85.560 NT$/năm (tham khảo)69.697.176 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Thạc sĩ · Department of Special Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Cử nhân · Department of Special Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Y học Thực vật

Thạc sĩ · Department of Plant Medicine
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Y học Thực vật

Cử nhân · Department of Plant Medicine
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Giáo dục Thể chất, Sức khoẻ và Giải trí

Thạc sĩ · Department of Physical Education, Health & Recreation
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Giáo dục Thể chất, Sức khoẻ và Giải trí

Cử nhân · Department of Physical Education, Health & Recreation
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Âm nhạc

Thạc sĩ · Department of Music
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Vi sinh học, Miễn dịch học và Dược phẩm Sinh học

Thạc sĩ · Department of Microbiology, Immunology and Bio pharmaceuticals
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Vi sinh học, Miễn dịch học và Dược phẩm Sinh học

Cử nhân · Department of Microbiology, Immunology and Bio pharmaceuticals
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Năng lượng

Thạc sĩ · Department of Mechanical and Energy Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Năng lượng

Cử nhân · Department of Mechanical and Energy Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Marketing và Quản lý Du lịch

Tiến sĩ · Department of Marketing and Tourism Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung85.560 NT$/năm (tham khảo)69.697.176 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Marketing và Quản lý Du lịch

Thạc sĩ · Department of Marketing and Tourism Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung85.560 NT$/năm (tham khảo)69.697.176 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Marketing và Quản lý Du lịch

Cử nhân · Department of Marketing and Tourism Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung85.560 NT$/năm (tham khảo)69.697.176 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Hệ thống Thông tin Quản lý

Tiến sĩ · Department of Management Information Systems
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Hệ thống Thông tin Quản lý

Thạc sĩ · Department of Management Information Systems
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Hệ thống Thông tin Quản lý

Cử nhân · Department of Management Information Systems
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Kiến trúc Cảnh quan

Thạc sĩ · Department of Landscape Architecture
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Kiến trúc Cảnh quan

Cử nhân · Department of Landscape Architecture
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Khoa học Làm vườn

Thạc sĩ · Department of Horticultural Science
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Khoa học Làm vườn

Cử nhân · Department of Horticultural Science
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Lâm nghiệp và Tài nguyên Thiên nhiên

Thạc sĩ · Department of Forestry and Natural Resources
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Lâm nghiệp và Tài nguyên Thiên nhiên

Cử nhân · Department of Forestry and Natural Resources
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Ngoại ngữ

Thạc sĩ · Department of Foreign Languages
Gia Nghĩa Tiếng Anh84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Ngoại ngữ

Cử nhân · Department of Foreign Languages
Gia Nghĩa Tiếng Anh84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Khoa học Thực phẩm

Tiến sĩ · Department of Food Science
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Khoa học Thực phẩm

Thạc sĩ · Department of Food Science
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Khoa học Thực phẩm

Cử nhân · Department of Food Science
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Vật lý Điện tử

Thạc sĩ · Department of Electrophysics
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Vật lý Điện tử

Cử nhân · Department of Electrophysics
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Giáo dục học

Tiến sĩ · Department of Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Giáo dục học

Thạc sĩ · Department of Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Giáo dục học

Cử nhân · Department of Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Giáo dục Mầm non

Thạc sĩ · Department of Early Childhood Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Giáo dục Mầm non

Cử nhân · Department of Early Childhood Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Thiết kế và Quản lý Học tập Trực tuyến

Thạc sĩ · Department of E-learning Design and Management
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Thiết kế và Quản lý Học tập Trực tuyến

Cử nhân · Department of E-learning Design and Management
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Tư vấn Tâm lý

Thạc sĩ · Department of Counseling
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Tư vấn Tâm lý

Cử nhân · Department of Counseling
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Tiến sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng và Tài nguyên Nước

Thạc sĩ · Department of Civil and Water Resources Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng và Tài nguyên Nước

Cử nhân · Department of Civil and Water Resources Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Literature
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Tiến sĩ · Department of Business Administration
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung85.560 NT$/năm (tham khảo)69.697.176 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung85.560 NT$/năm (tham khảo)69.697.176 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung85.560 NT$/năm (tham khảo)69.697.176 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Kỹ thuật Cơ điện tử Sinh học

Thạc sĩ · Department of Biomechatronic Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Kỹ thuật Cơ điện tử Sinh học

Cử nhân · Department of Biomechatronic Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung98.600 NT$/năm (tham khảo)80.319.560 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Tài nguyên Sinh học

Thạc sĩ · Department of Biological Resources
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Tài nguyên Sinh học

Cử nhân · Department of Biological Resources
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Khoa học và Công nghệ Hoá sinh

Thạc sĩ · Department of Biochemical Science and Technology
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Khoa học và Công nghệ Hoá sinh

Cử nhân · Department of Biochemical Science and Technology
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Ngân hàng và Tài chính

Thạc sĩ · Department of Banking and Finance
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung85.560 NT$/năm (tham khảo)69.697.176 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Ngân hàng và Tài chính

Cử nhân · Department of Banking and Finance
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung85.560 NT$/năm (tham khảo)69.697.176 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Khoa học Sinh học Thuỷ sinh

Thạc sĩ · Department of Aquatic Biosciences
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Khoa học Sinh học Thuỷ sinh

Cử nhân · Department of Aquatic Biosciences
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Toán Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Mathematics
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Toán Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Mathematics
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Lịch sử Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied History
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Lịch sử Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied History
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Kinh tế Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Economics
Gia Nghĩa Tiếng Trung84.280 NT$/năm (tham khảo)68.654.488 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Hoá học Ứng dụng

Tiến sĩ · Department of Applied Chemistry
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Hoá học Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Chemistry
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Hoá học Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Chemistry
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Khoa học Vật nuôi

Thạc sĩ · Department of Animal Science
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Khoa học Vật nuôi

Cử nhân · Department of Animal Science
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Nông học

Thạc sĩ · Department of Agronomy
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Nông học

Cử nhân · Department of Agronomy
Gia Nghĩa Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Công nghệ Sinh học Nông nghiệp

Thạc sĩ · Department of Agricultural Biotechnology
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

National Chiayi University

Khoa Công nghệ Sinh học Nông nghiệp

Cử nhân · Department of Agricultural Biotechnology
Gia Nghĩa Tiếng Anh · Tiếng Trung97.760 NT$/năm (tham khảo)79.635.296 ₫/năm