Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

31 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Chương trình Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo và Robot

Thạc sĩ · Master's Degree Program in Artificial Intelligence and Robotics
Nam Đầu Tiếng Trung104.740 NT$/năm (tham khảo)85.321.204 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Chương trình Thạc sĩ Công nghiệp Sáng tạo Văn hoá và Marketing Xã hội

Thạc sĩ · Master Program of Cultural Creative Industry and Social Marketing
Nam Đầu Tiếng Trung90.964 NT$/năm (tham khảo)74.099.274 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Chương trình Thạc sĩ Nhân học

Thạc sĩ · Master Program of Anthropology's Course
Nam Đầu Tiếng Trung89.588 NT$/năm (tham khảo)72.978.385 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Chương trình Thạc sĩ Giảng dạy Tiếng Trung như Ngôn ngữ Thứ hai

Thạc sĩ · Master Program in Teaching Chinese as a Second Language
Nam Đầu Tiếng Trung89.588 NT$/năm (tham khảo)72.978.385 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Quản lý Du lịch, Giải trí, Nghỉ dưỡng và Khách sạn

Cử nhân · Department of Tourism, Recreation, and Leisure and Hospitality Management
Nam Đầu Tiếng Trung90.964 NT$/năm (tham khảo)74.099.274 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Chính sách Xã hội và Công tác Xã hội

Tiến sĩ · Department of Social Policy and Social Work
Nam Đầu Tiếng Trung112.488 NT$/năm (tham khảo)91.632.725 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Chính sách Xã hội và Công tác Xã hội

Thạc sĩ · Department of Social Policy and Social Work
Nam Đầu Tiếng Trung112.488 NT$/năm (tham khảo)91.632.725 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Chính sách Công và Hành chính

Tiến sĩ · Department of Public Policy and Administration
Nam Đầu Tiếng Trung90.964 NT$/năm (tham khảo)74.099.274 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Nghiên cứu Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business Studies
Nam Đầu Tiếng Trung90.964 NT$/năm (tham khảo)74.099.274 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Nghiên cứu Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business Studies
Nam Đầu Tiếng Trung90.964 NT$/năm (tham khảo)74.099.274 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Giáo dục Quốc tế và So sánh

Tiến sĩ · Department of International and Comparative Education
Nam Đầu Tiếng Trung89.588 NT$/năm (tham khảo)72.978.385 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Giáo dục Quốc tế và So sánh

Thạc sĩ · Department of International and Comparative Education
Nam Đầu Tiếng Trung89.588 NT$/năm (tham khảo)72.978.385 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Giáo dục Quốc tế và So sánh

Cử nhân · Department of International and Comparative Education
Nam Đầu Tiếng Trung89.588 NT$/năm (tham khảo)72.978.385 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Nam Đầu Tiếng Trung104.740 NT$/năm (tham khảo)85.321.204 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Lịch sử

Thạc sĩ · Department of History
Nam Đầu Tiếng Trung89.588 NT$/năm (tham khảo)72.978.385 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Nam Đầu Tiếng Trung104.740 NT$/năm (tham khảo)85.321.204 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Nam Đầu Tiếng Trung104.740 NT$/năm (tham khảo)85.321.204 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Chính sách và Quản lý Giáo dục

Tiến sĩ · Department of Educational Policy and Administration
Nam Đầu Tiếng Trung89.588 NT$/năm (tham khảo)72.978.385 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Chính sách và Quản lý Giáo dục

Thạc sĩ · Department of Educational Policy and Administration
Nam Đầu Tiếng Trung89.588 NT$/năm (tham khảo)72.978.385 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Kinh tế học

Thạc sĩ · Department of Economics
Nam Đầu Tiếng Trung89.588 NT$/năm (tham khảo)72.978.385 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Kinh tế học

Cử nhân · Department of Economics
Nam Đầu Tiếng Trung89.588 NT$/năm (tham khảo)72.978.385 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Tiến sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Nam Đầu Tiếng Trung104.740 NT$/năm (tham khảo)85.321.204 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Nam Đầu Tiếng Trung104.740 NT$/năm (tham khảo)85.321.204 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Tiến sĩ · Department of Civil Engineering
Nam Đầu Tiếng Trung104.740 NT$/năm (tham khảo)85.321.204 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Civil Engineering
Nam Đầu Tiếng Trung104.740 NT$/năm (tham khảo)85.321.204 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Civil Engineering
Nam Đầu Tiếng Trung104.740 NT$/năm (tham khảo)85.321.204 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Language and Literature
Nam Đầu Tiếng Trung89.588 NT$/năm (tham khảo)72.978.385 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Language and Literature
Nam Đầu Tiếng Trung89.588 NT$/năm (tham khảo)72.978.385 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Ngân hàng và Tài chính

Thạc sĩ · Department of Banking and Finance
Nam Đầu Tiếng Trung90.964 NT$/năm (tham khảo)74.099.274 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Hoá học Ứng dụng

Tiến sĩ · Department of Applied Chemistry
Nam Đầu Tiếng Trung104.740 NT$/năm (tham khảo)85.321.204 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỵ Nam

National Chi Nan University

Khoa Hoá học Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Chemistry
Nam Đầu Tiếng Trung104.740 NT$/năm (tham khảo)85.321.204 ₫/năm