Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

160 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Sau đại học Quốc tế Đài Loan (TIGP) về Khoa học Thần kinh Liên ngành

Tiến sĩ · TIGP on Interdisciplinary Neuroscience
Đài Nam Tiếng Anh117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Học viện Dược

Cử nhân · School of Pharmacy
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Học viện Y khoa

Cử nhân · School of Medicine
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Sản xuất Thông minh và Bền vững

Tiến sĩ · Program on Smart and Sustainable Manufacturing
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Sản xuất Thông minh và Bền vững

Thạc sĩ · Program on Smart and Sustainable Manufacturing
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Đóng gói và Kiểm thử Bán dẫn

Tiến sĩ · Program on Semiconductor Packaging and Testing
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Đóng gói và Kiểm thử Bán dẫn

Thạc sĩ · Program on Semiconductor Packaging and Testing
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Công nghệ Sản xuất Bán dẫn

Tiến sĩ · Program on Semiconductor Manufacturing Technology
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Công nghệ Sản xuất Bán dẫn

Thạc sĩ · Program on Semiconductor Manufacturing Technology
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Vật liệu Then chốt

Tiến sĩ · Program on Key Materials
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Thiết kế Vi mạch

Tiến sĩ · Program on Integrated Circuit Design
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Thiết kế Vi mạch

Thạc sĩ · Program on Integrated Circuit Design
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Sau đại học Khoa học Nông nghiệp Chuyển dịch liên kết Đại học Thành Công – Viện Hàn lâm Trung ương (NCKU-AS)

Tiến sĩ · NCKU-AS Graduate Program in Translational Agricultural Science
Đài Nam Tiếng Anh117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Thạc sĩ / Tiến sĩ Kỹ thuật Vi mạch Nano

Thạc sĩ · MS/PhD Degree Program on Nano-Integrated-Circuit Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Thạc sĩ Khoa học Điện toán Thông minh

Thạc sĩ · MS Degree in Intelligent Computing
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Thạc sĩ (Tiến sĩ) Kinh tế Chính trị, Khoa Khoa học Chính trị

Thạc sĩ · Master (PhD) Program of Political Economy, Dept. of Political Science
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Thạc sĩ Kịch

Thạc sĩ · MA Program in Drama
Đài Nam Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Nghiên cứu Bền vững Liên ngành

Thạc sĩ · International Master's Program in Interdisciplinary Sustainability Studies
Đài Nam Tiếng Anh117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Giảm nhẹ và Quản lý Thiên tai

Thạc sĩ · International Master Program on Natural Hazards Mitigation and Management
Đài Nam Tiếng Anh117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Quốc tế Kỹ thuật Năng lượng

Tiến sĩ · International Degree Program on Energy Engineering
Đài Nam Tiếng Anh117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Quốc tế Kỹ thuật Năng lượng

Thạc sĩ · International Degree Program on Energy Engineering
Đài Nam Tiếng Anh117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Quốc tế Kỹ thuật Năng lượng

Cử nhân · International Degree Program on Energy Engineering
Đài Nam Tiếng Anh117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Khoa học Thực vật Nhiệt đới và Vi sinh vật học

Thạc sĩ · Institute of Tropical Plant Sciences and Microbiology
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Giáo dục Thể chất, Sức khoẻ và Giải trí

Thạc sĩ · Institute of Physical Education, Health and Leisure Studies (PEHL)
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Y học Răng miệng

Thạc sĩ · Institute of Oral Medicine
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Công nghệ Đại dương và Công vụ Hàng hải

Tiến sĩ · Institute of Ocean Technology and Marine Affairs (IOTMA)
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Công nghệ Đại dương và Công vụ Hàng hải

Thạc sĩ · Institute of Ocean Technology and Marine Affairs (IOTMA)
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Y học Phân tử

Thạc sĩ · Institute of Molecular Medicine
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Vi điện tử

Tiến sĩ · Institute of Microelectronics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Vi điện tử

Thạc sĩ · Institute of Microelectronics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Thông tin và Hệ thống Sản xuất

Tiến sĩ · Institute of Manufacturing Information and Systems
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Thông tin và Hệ thống Sản xuất

Thạc sĩ · Institute of Manufacturing Information and Systems
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Quản lý Quốc tế

Tiến sĩ · Institute of International Management
Đài Nam Tiếng Anh102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Quản lý Quốc tế

Thạc sĩ · Institute of International Management
Đài Nam Tiếng Anh102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Quản lý Thông tin

Tiến sĩ · Institute of Information Management
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Institute of Information Management
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Lão khoa học

Thạc sĩ · Institute of Gerontology
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Tài chính

Tiến sĩ · Institute of Finance
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Tài chính

Thạc sĩ · Institute of Finance
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Giáo dục học

Tiến sĩ · Institute of Education
Đài Nam Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Giáo dục học

Thạc sĩ · Institute of Education
Đài Nam Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Thiết kế Công nghiệp Sáng tạo

Tiến sĩ · Institute of Creative Industries Design
Đài Nam Tiếng Anh100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Thiết kế Công nghiệp Sáng tạo

Thạc sĩ · Institute of Creative Industries Design
Đài Nam Tiếng Anh100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Kỹ thuật Máy tính và Truyền thông

Tiến sĩ · Institute of Computer and Communication Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Kỹ thuật Máy tính và Truyền thông

Thạc sĩ · Institute of Computer and Communication Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Dược Lâm sàng và Khoa học Dược phẩm

Thạc sĩ · Institute of Clinical Pharmacy and Pharmaceutical Sciences
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Y học Lâm sàng

Tiến sĩ · Institute of Clinical Medicine
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Y học Lâm sàng

Thạc sĩ · Institute of Clinical Medicine
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Y học Hành vi

Thạc sĩ · Institute of Behavioral Medicine
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Khoa học Y học Cơ sở

Tiến sĩ · Institute of Basic Medical Sciences
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Khảo cổ học

Thạc sĩ · Institute of Archaeology
Đài Nam Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Viện Khoa học Y tế Liên quan

Tiến sĩ · Institute of Allied Health Sciences
Đài Nam Tiếng Anh124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Sau đại học Trí tuệ Nhân tạo

Thạc sĩ · Graduate Program of Artificial Intelligence
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Chương trình Tiến sĩ Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Doctoral Degree in Chinese Literature
Đài Nam Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Quy hoạch Đô thị

Tiến sĩ · Department of Urban Planning
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Quy hoạch Đô thị

Thạc sĩ · Department of Urban Planning
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Quy hoạch Đô thị

Cử nhân · Department of Urban Planning
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Khoa học Quản lý Giao thông và Truyền thông

Cử nhân · Department of Transportation and Communication Management Science
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Văn học Đài Loan

Tiến sĩ · Department of Taiwanese Literature
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Văn học Đài Loan

Thạc sĩ · Department of Taiwanese Literature
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Văn học Đài Loan

Cử nhân · Department of Taiwanese Literature
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Hệ thống và Cơ điện tử Tàu thuỷ

Tiến sĩ · Department of Systems and Naval Mechatronic Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Hệ thống và Cơ điện tử Tàu thuỷ

Thạc sĩ · Department of Systems and Naval Mechatronic Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Hệ thống và Cơ điện tử Tàu thuỷ

Cử nhân · Department of Systems and Naval Mechatronic Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Thống kê

Tiến sĩ · Department of Statistics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Thống kê

Thạc sĩ · Department of Statistics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Thống kê

Cử nhân · Department of Statistics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Tài nguyên

Tiến sĩ · Department of Resource Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Tài nguyên

Thạc sĩ · Department of Resource Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Tài nguyên

Cử nhân · Department of Resource Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Y tế Công cộng

Tiến sĩ · Department of Public Health
Đài Nam Tiếng Anh124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Y tế Công cộng

Thạc sĩ · Department of Public Health
Đài Nam Tiếng Anh124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Tâm lý học

Tiến sĩ · Department of Psychology
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Tâm lý học

Thạc sĩ · Department of Psychology
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Tâm lý học

Cử nhân · Department of Psychology
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Vật lý

Tiến sĩ · Department of Physics
Đài Nam Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Vật lý

Thạc sĩ · Department of Physics
Đài Nam Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Vật lý

Cử nhân · Department of Physics
Đài Nam Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Vật lý Trị liệu

Thạc sĩ · Department of Physical Therapy
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Vật lý Trị liệu

Cử nhân · Department of Physical Therapy
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Quang tử học

Tiến sĩ · Department of Photonics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Quang tử học

Thạc sĩ · Department of Photonics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Quang tử học

Cử nhân · Department of Photonics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Dược lý học

Thạc sĩ · Department of Pharmacology
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Điều dưỡng

Tiến sĩ · Department of Nursing
Đài Nam Tiếng Anh124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Điều dưỡng

Thạc sĩ · Department of Nursing
Đài Nam Tiếng Anh124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Vi sinh học và Miễn dịch học

Thạc sĩ · Department of Microbiology & Immunology
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Tiến sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Toán học

Tiến sĩ · Department of Mathematics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Toán học

Thạc sĩ · Department of Mathematics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Toán học

Cử nhân · Department of Mathematics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Tiến sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Cử nhân · Department of Materials Science and Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Khoa học Sự sống

Tiến sĩ · Department of Life Sciences
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Khoa học Sự sống

Thạc sĩ · Department of Life Sciences
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Khoa học Sự sống

Cử nhân · Department of Life Sciences
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Luật

Tiến sĩ · Department of Law
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Luật

Thạc sĩ · Department of Law
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Thiết kế Công nghiệp

Tiến sĩ · Department of industrial design
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Thiết kế Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of industrial design
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Thiết kế Công nghiệp

Cử nhân · Department of industrial design
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Quản lý Công nghiệp và Thông tin

Tiến sĩ · Department of Industrial and Information Management
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Quản lý Công nghiệp và Thông tin

Thạc sĩ · Department of Industrial and Information Management
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Quản lý Công nghiệp và Thông tin

Cử nhân · Department of Industrial and Information Management
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Thuỷ lợi và Đại dương

Tiến sĩ · Department of Hydraulic and Ocean Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Thuỷ lợi và Đại dương

Thạc sĩ · Department of Hydraulic and Ocean Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Thuỷ lợi và Đại dương

Cử nhân · Department of Hydraulic and Ocean Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Lịch sử

Tiến sĩ · Department of History
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Lịch sử

Thạc sĩ · Department of History
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Lịch sử

Cử nhân · Department of History
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Trắc địa và Địa tin học

Tiến sĩ · Department of Geomatics
Đài Nam Tiếng Anh117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Trắc địa và Địa tin học

Thạc sĩ · Department of Geomatics
Đài Nam Tiếng Anh117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Tiến sĩ · Department of Foreign Languages and Literature (FLLD)
Đài Nam Tiếng Anh100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Thạc sĩ · Department of Foreign Languages and Literature (FLLD)
Đài Nam Tiếng Anh100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Cử nhân · Department of Foreign Languages and Literature (FLLD)
Đài Nam Tiếng Anh100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa An toàn, Vệ sinh Thực phẩm và Quản lý Rủi ro

Thạc sĩ · Department of Food Safety / Hygiene and Risk Management
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Môi trường

Tiến sĩ · Department of Environmental Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Môi trường

Thạc sĩ · Department of Environmental Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Môi trường

Cử nhân · Department of Environmental Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Sức khoẻ Môi trường và Nghề nghiệp

Tiến sĩ · Department of Environmental and Occupational Health
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Sức khoẻ Môi trường và Nghề nghiệp

Thạc sĩ · Department of Environmental and Occupational Health
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Khoa học Kỹ thuật

Tiến sĩ · Department of Engineering Science
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Khoa học Kỹ thuật

Thạc sĩ · Department of Engineering Science
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Khoa học Kỹ thuật

Cử nhân · Department of Engineering Science
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kinh tế học

Tiến sĩ · Department of Economics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kinh tế học

Thạc sĩ · Department of Economics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kinh tế học

Cử nhân · Department of Economics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung100.840 NT$/năm (tham khảo)82.144.264 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Khoa học Trái đất

Tiến sĩ · Department of Earth Sciences
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Khoa học Trái đất

Thạc sĩ · Department of Earth Sciences
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Tiến sĩ · Department of Civil Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Civil Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Civil Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemistry
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemistry
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Cử nhân · Department of Chemical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Tiến sĩ · Department of Business Administration
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Công nghệ Sinh học và Khoa học Công nghiệp Sinh học

Tiến sĩ · Department of Biotechnology and Bioindustry Sciences
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Công nghệ Sinh học và Khoa học Công nghiệp Sinh học

Thạc sĩ · Department of Biotechnology and Bioindustry Sciences
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Công nghệ Sinh học và Khoa học Công nghiệp Sinh học

Cử nhân · Department of Biotechnology and Bioindustry Sciences
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.000 NT$/năm (tham khảo)95.308.200 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Y sinh

Tiến sĩ · Department of Biomedical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Y sinh

Thạc sĩ · Department of Biomedical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kỹ thuật Y sinh

Cử nhân · Department of Biomedical Engineering
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kiến trúc

Tiến sĩ · Department of Architecture
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kiến trúc

Thạc sĩ · Department of Architecture
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Hàng không và Vũ trụ

Tiến sĩ · Department of Aeronautics and Astronautics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Hàng không và Vũ trụ

Thạc sĩ · Department of Aeronautics and Astronautics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Hàng không và Vũ trụ

Cử nhân · Department of Aeronautics and Astronautics
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung117.960 NT$/năm (tham khảo)96.090.216 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Kế toán

Thạc sĩ · Department of Accountancy
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung102.400 NT$/năm (tham khảo)83.415.040 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Quốc lập Thành Công

National Cheng Kung University

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Đài Nam Tiếng Anh · Tiếng Trung124.160 NT$/năm (tham khảo)101.140.736 ₫/năm