Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

36 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Quốc tế Vật liệu, Công nghệ Sinh học và Giáo dục Khoa học

Thạc sĩ · International Program for Master of Science in Materials and Biological Technology, and Science Education
Chương Hoá Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế ngành Kỹ thuật

Thạc sĩ · International Master Program in Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Chương trình Dự bị Quốc tế

Cử nhân · International Foundation Program
Chương Hoá Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Viện Sau đại học Giáo dục Kỹ thuật và Nghề nghiệp

Thạc sĩ · Graduate Institute of Technological and Vocational Education
Chương Hoá Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Viện Sau đại học Quang tử học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Photonics
Chương Hoá Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Viện Sau đại học Giáo dục học

Tiến sĩ · Graduate Institute of Education
Chương Hoá Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Viện Sau đại học Giáo dục học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Education
Chương Hoá Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Viện Sau đại học Quản trị Nhân lực

Tiến sĩ · Graduate Insitute of Human Resource Management
Chương Hoá Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Viện Sau đại học Quản trị Nhân lực

Thạc sĩ · Graduate Insitute of Human Resource Management
Chương Hoá Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Thể thao

Cử nhân · Department of Sports
Chương Hoá Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Thạc sĩ · Department of Special Education
Chương Hoá Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Giáo dục Đặc biệt

Cử nhân · Department of Special Education
Chương Hoá Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Vật lý

Tiến sĩ · Department of Physics
Chương Hoá Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Vật lý

Thạc sĩ · Department of Physics
Chương Hoá Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Vật lý

Cử nhân · Department of Physics
Chương Hoá Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Kỹ thuật Cơ điện tử

Thạc sĩ · Department of Mechatronics Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Toán học

Tiến sĩ · Department of Mathematics
Chương Hoá Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Chương Hoá Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Hướng nghiệp và Tư vấn

Tiến sĩ · Department of Guidance & Counseling
Chương Hoá Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Hướng nghiệp và Tư vấn

Thạc sĩ · Department of Guidance & Counseling
Chương Hoá Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Hướng nghiệp và Tư vấn

Cử nhân · Department of Guidance & Counseling
Chương Hoá Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Mỹ thuật

Thạc sĩ · Department of Fine Arts
Chương Hoá Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Mỹ thuật

Cử nhân · Department of Fine Arts
Chương Hoá Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Tài chính

Tiến sĩ · Department of Finance
Chương Hoá Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Chương Hoá Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Tiếng Anh

Tiến sĩ · Department of English
Chương Hoá Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Tiếng Anh

Thạc sĩ · Department of English
Chương Hoá Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Department of Electronic Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Công nghệ Điện và Cơ khí

Cử nhân · Department of Electrical and Mechanical Technology
Chương Hoá Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Chương Hoá Tiếng Trung110.280 NT$/năm (tham khảo)89.834.088 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Chương Hoá Tiếng Trung94.360 NT$/năm (tham khảo)76.865.656 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemistry
Chương Hoá Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Hoá học

Cử nhân · Department of Chemistry
Chương Hoá Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Chương Hoá Tiếng Trung95.800 NT$/năm (tham khảo)78.038.680 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

National Changhua University of Education

Khoa Sinh học

Cử nhân · Department of Biology
Chương Hoá Tiếng Trung109.360 NT$/năm (tham khảo)89.084.656 ₫/năm