Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

39 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Chương trình Thạc sĩ Công nghệ Xanh vì Phát triển Bền vững

Thạc sĩ · Master Program of Green Technology for Sustainability
Gia Nghĩa Tiếng Trung93.194 NT$/năm (tham khảo)75.915.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Viện Sau đại học Tôn giáo học

Thạc sĩ · Graduate Institute of Religious Studies
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Nghệ thuật Thị giác và Thiết kế

Thạc sĩ · Department of Visual Arts and Design
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Nghệ thuật Thị giác và Thiết kế

Cử nhân · Department of Visual Arts and Design
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Quản lý Du lịch

Thạc sĩ · Department of Tourism Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung93.194 NT$/năm (tham khảo)75.915.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Quản lý Du lịch

Cử nhân · Department of Tourism Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung93.194 NT$/năm (tham khảo)75.915.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Thiết kế Sản phẩm và Nội thất

Thạc sĩ · Department of Product and Interior Design
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Thiết kế Sản phẩm và Nội thất

Cử nhân · Department of Product and Interior Design
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Công nghệ Sinh học Tự nhiên, Chương trình Thạc sĩ Khoa học Chữa lành Tự nhiên

Thạc sĩ · Department of Natural Biotechnology, Master Program in Natural Healing Sciences
Gia Nghĩa Tiếng Trung93.194 NT$/năm (tham khảo)75.915.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Công nghệ Sinh học Tự nhiên

Cử nhân · Department of Natural Biotechnology
Gia Nghĩa Tiếng Trung93.194 NT$/năm (tham khảo)75.915.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Văn học

Thạc sĩ · Department of Literature
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Văn học

Cử nhân · Department of Literature
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Nghiên cứu Sinh tử

Tiến sĩ · Department of Life and Death Studies
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Nghiên cứu Sinh tử

Thạc sĩ · Department of Life and Death Studies
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Nghiên cứu Sinh tử

Cử nhân · Department of Life and Death Studies
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Quan hệ Quốc tế và Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of International Affairs and Business
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Quan hệ Quốc tế và Kinh doanh

Cử nhân · Department of International Affairs and Business
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung103.194 NT$/năm (tham khảo)84.061.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung103.194 NT$/năm (tham khảo)84.061.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Cử nhân · Department Of Foreign Languages And Literature
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Gia Nghĩa Tiếng Trung93.194 NT$/năm (tham khảo)75.915.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Gia Nghĩa Tiếng Trung93.194 NT$/năm (tham khảo)75.915.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Dân tộc Âm nhạc học

Thạc sĩ · Department of Ethnomusicology
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Dân tộc Âm nhạc học

Cử nhân · Department of Ethnomusicology
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Giáo dục Mầm non

Thạc sĩ · Department of Early Childhood Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Giáo dục Mầm non

Cử nhân · Department of Early Childhood Education
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Quản lý Doanh nghiệp Văn hoá và Sáng tạo

Thạc sĩ · Department of Cultural & Creative Enterprise Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung93.194 NT$/năm (tham khảo)75.915.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Quản lý Doanh nghiệp Văn hoá và Sáng tạo

Cử nhân · Department of Cultural & Creative Enterprise Management
Gia Nghĩa Tiếng Trung93.194 NT$/năm (tham khảo)75.915.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Gia Nghĩa Tiếng Trung103.194 NT$/năm (tham khảo)84.061.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Truyền thông

Thạc sĩ · Department of Communication
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Truyền thông

Cử nhân · Department of Communication
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Quản lý Kinh doanh

Tiến sĩ · Department of Business Management
Gia Nghĩa Tiếng Anh93.194 NT$/năm (tham khảo)75.915.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Quản lý Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Management
Gia Nghĩa Tiếng Anh93.194 NT$/năm (tham khảo)75.915.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Kiến trúc

Thạc sĩ · Department of Architecture
Gia Nghĩa Tiếng Trung103.194 NT$/năm (tham khảo)84.061.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Kiến trúc

Cử nhân · Department of Architecture
Gia Nghĩa Tiếng Trung103.194 NT$/năm (tham khảo)84.061.832 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Xã hội học Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Sociology
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Khoa Xã hội học Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Sociology
Gia Nghĩa Tiếng Trung89.730 NT$/năm (tham khảo)73.094.058 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Chương trình Cử nhân Thể thao và Nâng cao Sức khoẻ

Cử nhân · Bachelor Program of Sports and Health Promotion
Gia Nghĩa Tiếng Trung93.194 NT$/năm (tham khảo)75.915.832 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Nam Hoa

Nanhua University

Chương trình Cử nhân Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Bachelor Program of International Business
Gia Nghĩa Tiếng Anh93.194 NT$/năm (tham khảo)75.915.832 ₫/năm