Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

27 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Materials Science and Technology
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Công nghệ Bán dẫn và Quang điện

Cử nhân · Department of Semiconductor and Electro-Optical Technology
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Department of Electronic Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Xây dựng và Tin học Môi trường

Cử nhân · Department of Civil Engineering and Environmental Informatics
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 95% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Chương trình Cử nhân Mỹ phẩm Ứng dụng

Cử nhân · Undergraduate Program of Applied Cosmetics
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.690.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Ngành Dịch vụ Người cao tuổi

Cử nhân · Department of Senior Services Industry Management
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật và Vật liệu Bán dẫn

Cử nhân · Department of Semiconductor Engineering and Materials
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Phát triển Đa phương tiện và Trò chơi

Cử nhân · Department of Multimedia and Game Development
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Cơ khí, Viện Kỹ thuật Cơ điện tử Chính xác

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering institute of Precision Mechatronic Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Marketing và Quản lý Logistics

Cử nhân · Department of Marketing and Logistics Management
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.690.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Giải trí

Cử nhân · Department of Leisure Management
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.690.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kinh doanh Quốc tế và Ngoại ngữ

Cử nhân · Department of International Business & Foreign Languages
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.690.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Engineering and Management
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Quản trị Khách sạn và Sáng tạo Ẩm thực

Cử nhân · Department of Hotel Management and Culinary Creativity
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.690.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.690.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Tạo mẫu và Thiết kế Thời trang

Cử nhân · Department of Fashion Styling and Design
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.690.016 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Thạc sĩ · Department of Electronic Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.431.332 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.431.332 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Giáo dục và Chăm sóc Mầm non

Cử nhân · Department of Early Childhood Education and Care
Tân Trúc Tiếng Trung102.420 NT$/năm (tham khảo)83.431.332 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.690.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.690.016 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Minh Tân

Minghsin University of Science and Technology

Khoa Quản lý Thể thao

Cử nhân · Departemnt of Sports Management
Tân Trúc Tiếng Trung89.234 NT$/năm (tham khảo)72.690.016 ₫/năm