Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityDữ liệu chương trình đã kiểm duyệt
Tìm lộ trình phù hợp với bạn
Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.
18 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thứcThạc sĩ 60% tin cậy
Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)≈ 85.601.426 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Thiết kế Truyền thông Thị giác
Cử nhân · Department of Visual Communication Design Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)≈ 85.601.426 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Quản lý Du lịch và Giải trí
Thạc sĩ · Department of Tourism and Leisure Management Đài Trung Tiếng Trung91.564 NT$/năm (tham khảo)≈ 74.588.034 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Quản lý Du lịch và Giải trí
Cử nhân · Department of Tourism and Leisure Management Đài Trung Tiếng Trung91.564 NT$/năm (tham khảo)≈ 74.588.034 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Marketing và Quản lý Logistics
Cử nhân · Department of Marketing and Logistics Management Đài Trung Tiếng Trung91.564 NT$/năm (tham khảo)≈ 74.588.034 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Kinh doanh Quốc tế
Thạc sĩ · Department of International Business Đài Trung Tiếng Trung91.564 NT$/năm (tham khảo)≈ 74.588.034 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Kinh doanh Quốc tế
Cử nhân · Department of International Business Đài Trung Tiếng Trung91.564 NT$/năm (tham khảo)≈ 74.588.034 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Công nghệ Thông tin
Cử nhân · Department of Information Technology Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)≈ 85.601.426 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Quản lý Thông tin
Cử nhân · Department of Information Management Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)≈ 85.601.426 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Tài chính
Cử nhân · Department of Finance Đài Trung Tiếng Trung91.564 NT$/năm (tham khảo)≈ 74.588.034 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Thiết kế Tạo mẫu Thời trang
Thạc sĩ · Department of Fashion Stylist Design Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)≈ 85.601.426 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Thiết kế Tạo mẫu Thời trang
Cử nhân · Department of Fashion Stylist Design Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)≈ 85.601.426 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Thiết kế Thời trang và Phụ kiện
Cử nhân · Department of Fashion and Accessories Design Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)≈ 85.601.426 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Thiết kế Nội dung Số
Thạc sĩ · Department of Digtal Content Design Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)≈ 85.601.426 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Thiết kế Nội dung Số
Cử nhân · Department of Digtal Content Design Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)≈ 85.601.426 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Quản trị Kinh doanh
Cử nhân · Department of Business Administration Đài Trung Tiếng Trung91.564 NT$/năm (tham khảo)≈ 74.588.034 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Ngoại ngữ Ứng dụng
Cử nhân · Department of Applied Froeing Languages Đài Trung Tiếng Trung105.084 NT$/năm (tham khảo)≈ 85.601.426 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Lĩnh Đông
Ling Tung UniversityKhoa Kế toán và Công nghệ Thông tin
Cử nhân · Department of Accounting and Information Technology Đài Trung Tiếng Trung91.564 NT$/năm (tham khảo)≈ 74.588.034 ₫/năm