Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

30 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Học viện Dược

Tiến sĩ · School of Pharmacy
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Học viện Dược

Cử nhân · School of Pharmacy
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Học viện Điều dưỡng

Tiến sĩ · School of Nursing
Cao Hùng Tiếng Anh111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Học viện Nha khoa

Cử nhân · School of Dentistry
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Y học Nhiệt đới

Thạc sĩ · Sc. Program in Tropical Medicine
Cao Hùng Tiếng Anh111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Sự sống

Tiến sĩ · PhD program in Life Sciences
Cao Hùng Tiếng Anh105.376 NT$/năm (tham khảo)85.839.290 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Chương trình Tiến sĩ Y học Môi trường và Nghề nghiệp

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Environmental and Occupational Medicine
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Viện Sau đại học Sản phẩm Tự nhiên

Tiến sĩ · Graduate Institute of Natural Products
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Viện Sau đại học Sản phẩm Tự nhiên

Thạc sĩ · Graduate Institute of Natural Products
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Viện Sau đại học Y khoa

Tiến sĩ · Graduate Institute of Medicine
Cao Hùng Tiếng Anh111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Viện Sau đại học Y khoa

Thạc sĩ · Graduate Institute of Medicine
Cao Hùng Tiếng Anh111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Chương trình Tiến sĩ Độc chất học

Tiến sĩ · Doctoral Degree Program in Toxicology
Cao Hùng Tiếng Anh111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Chương trình Tiến sĩ Kỹ thuật Y sinh

Tiến sĩ · Doctoral Degree Program in Biomedical Engineering
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Y học Thể thao

Thạc sĩ · Department of Sports Medicine
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Trị liệu Hô hấp

Cử nhân · Department of Respiratory Therapy
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Y tế Công cộng

Tiến sĩ · Department of Public Health
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Hoạt động Trị liệu

Cử nhân · Department of Occupational Therapy
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Hoá Dược và Hoá học Ứng dụng

Tiến sĩ · Department of Medicinal and Applied Chemistry
Cao Hùng Tiếng Anh105.376 NT$/năm (tham khảo)85.839.290 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Hoá Dược và Hoá học Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Medicinal and Applied Chemistry
Cao Hùng Tiếng Anh105.376 NT$/năm (tham khảo)85.839.290 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Hoá Dược và Hoá học Ứng dụng

Cử nhân · Department of Medicinal and Applied Chemistry
Cao Hùng Tiếng Anh105.376 NT$/năm (tham khảo)85.839.290 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Xã hội học Y tế và Công tác Xã hội

Thạc sĩ · Department of Medical Sociology and Social Work
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Tiến sĩ · Department of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Quản lý Y tế và Tin học Y khoa

Cử nhân · Department of Healthcare Administration and Medical Informatics
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Khoa học Hương liệu và Mỹ phẩm

Thạc sĩ · Department of Fragrance and Cosmetic Science
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Khoa học Hương liệu và Mỹ phẩm

Cử nhân · Department of Fragrance and Cosmetic Science
Cao Hùng Tiếng Trung111.696 NT$/năm (tham khảo)90.987.562 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Biotechnology
Cao Hùng Tiếng Trung105.376 NT$/năm (tham khảo)85.839.290 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Khoa học Y sinh và Sinh học Môi trường

Thạc sĩ · Department of Biomedical Science and Environmental Biology
Cao Hùng Tiếng Anh105.376 NT$/năm (tham khảo)85.839.290 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Cao Hùng

Kaohsiung Medical University

Khoa Khoa học Y sinh và Sinh học Môi trường

Cử nhân · Department of Biomedical Science and Environmental Biology
Cao Hùng Tiếng Anh105.376 NT$/năm (tham khảo)85.839.290 ₫/năm