Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

26 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Chương trình Thạc sĩ Công nghệ Chăm sóc Sức khoẻ

Thạc sĩ · Master's Program of Health Care Technology
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Chương trình Thạc sĩ Du lịch và Giao thông Vận tải

Thạc sĩ · Master Program in Tourism and Transportation
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Thạc sĩ Công vụ và Quản lý dành cho Nhà quản lý

Thạc sĩ · Master of Public Affairs and Management for Executives
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Chương trình Danh dự Quốc tế (IHP), Học viện Thương mại

Cử nhân · International Honors Program (IHP) at the College of Commerce
Đào Viên Tiếng Anh92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Quản lý Du lịch và Khách sạn

Cử nhân · Department of Tourism & Hospitality Management
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Dinh dưỡng và Khoa học Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Nutrition And Health Sciences
Đào Viên Tiếng Trung108.648 NT$/năm (tham khảo)88.504.661 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Quản lý Nghỉ dưỡng và Giải trí

Cử nhân · Department of Leisure And Recreation Managment
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Luật

Thạc sĩ · Department of Law
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Luật

Cử nhân · Department of Law
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Quản lý Logistics và Vận tải Quốc tế

Cử nhân · Department of International Logistics and Transportation Management
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Truyền thông Thông tin

Cử nhân · Department of Information Communications
Đào Viên Tiếng Trung91.370 NT$/năm (tham khảo)74.430.002 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Quản lý Ngành Y tế – Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Health Industry Management
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Điện ảnh và Truyền thông Sáng tạo

Cử nhân · Department of Film and Creative Media
Đào Viên Tiếng Trung91.370 NT$/năm (tham khảo)74.430.002 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Quản lý Kinh doanh và Khởi nghiệp

Cử nhân · Department of Business and Entrepreneurial Managemen
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Tiếng Nhật Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Japanese
Đào Viên Tiếng Trung91.370 NT$/năm (tham khảo)74.430.002 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Tiếng Nhật Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Japanese
Đào Viên Tiếng Trung91.370 NT$/năm (tham khảo)74.430.002 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Tiếng Anh Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied English
Đào Viên Tiếng Trung91.370 NT$/năm (tham khảo)74.430.002 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Tiếng Anh Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied English
Đào Viên Tiếng Trung91.370 NT$/năm (tham khảo)74.430.002 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Tiếng Trung Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Chinese
Đào Viên Tiếng Trung91.370 NT$/năm (tham khảo)74.430.002 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Tiếng Trung Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Chinese
Đào Viên Tiếng Trung91.370 NT$/năm (tham khảo)74.430.002 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Khoa Vận tải Hàng không

Cử nhân · Department of Air Transportation
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khai Nam

Kainan University

Chương trình Cử nhân Công nghệ AI và Thiết kế Đổi mới

Cử nhân · Bachelor Program of AI Technology and Innovative Design
Đào Viên Tiếng Trung92.486 NT$/năm (tham khảo)75.339.096 ₫/năm