Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

27 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Chương trình Thạc sĩ Thẩm mỹ Ứng dụng

Thạc sĩ · Master Degree Program in Applied Cosmetology
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Chương trình Thạc sĩ Thẩm mỹ Ứng dụng

Cử nhân · Master Degree Program in Applied Cosmetology
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cao đẳng 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Chương trình Thạc sĩ Thẩm mỹ Ứng dụng

Cao đẳng · Master Degree Program in Applied Cosmetology
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Chương trình Sau đại học Quản trị Kinh doanh Y tế

Thạc sĩ · Graduate Program in Health Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Chương trình Sau đại học Quản trị Kinh doanh Y tế

Cử nhân · Graduate Program in Health Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Thể thao và Giải trí

Cử nhân · Department of Sports and Leisure
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Bệnh học Ngôn ngữ – Lời nói và Thính học

Cử nhân · Department of Speech-Language Pathology and Audiology
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Phúc lợi Người cao tuổi và Kinh doanh Chăm sóc Dài hạn (Chương trình Thạc sĩ)

Cử nhân · Department of Senior Citizen Welfare and Long-term Care Business (Master Program)
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Kỹ thuật An toàn, Sức khoẻ và Môi trường

Thạc sĩ · Department of Safety, Health and Environmental Engineering
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Kỹ thuật An toàn, Sức khoẻ và Môi trường

Cử nhân · Department of Safety, Health and Environmental Engineering
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Vật lý Trị liệu

Cử nhân · Department of Physical Therapy
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Dinh dưỡng (Chương trình Thạc sĩ)

Thạc sĩ · Department of Nutrition (Master Program)
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Dinh dưỡng (Chương trình Thạc sĩ)

Cử nhân · Department of Nutrition (Master Program)
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Điều dưỡng

Tiến sĩ · Department of Nursing
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Điều dưỡng

Thạc sĩ · Department of Nursing
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Điều dưỡng

Cử nhân · Department of Nursing
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Phát triển và Ứng dụng Trò chơi Đa phương tiện

Cử nhân · Department of Multimedia Game Development and Application
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Phát triển và Ứng dụng Thiết bị Y tế

Cử nhân · Department of Medical Equipment Development and Application
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Công nghệ và Ứng dụng Thông minh

Cử nhân · Department of Intelligent Technology and Application
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Tạo mẫu và Thiết kế Tóc

Cử nhân · Department of Hair Styling and Design
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Khoa học và Công nghệ Thực phẩm

Thạc sĩ · Department of Food Science and Technology
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Khoa học và Công nghệ Thực phẩm

Cử nhân · Department of Food Science and Technology
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Tiếng Anh cho Giao tiếp Toàn cầu

Cử nhân · Department of English for Global Communication
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Thiết kế Văn hoá và Marketing

Cử nhân · Department of Cultural Design and Marketing
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Nghệ thuật Ẩm thực và Quản trị Khách sạn

Cử nhân · Department of Culinary Arts and Hotel Management
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Chăm sóc Trẻ em và Giáo dục Mầm non

Cử nhân · Department of Child Care and Early Childhood Education
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoằng Quang

Hungkuang University

Khoa Chăm sóc Sức khoẻ Động vật

Cử nhân · Department of Animal Healthcare
Đài Trung Tiếng Trung104.738 NT$/năm (tham khảo)85.319.575 ₫/năm