Cử nhân 60% tin cậy
Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyLữ hành và Hàng không
Cử nhân · Travel and Aviation Tân Bắc Tiếng Trung94.634 NT$/năm (tham khảo)≈ 77.088.856 ₫/năm
Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.
Đại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and TechnologyĐại học Khoa học Kỹ thuật Tỉnh Ngô
Hsing Wu University of Science and Technology