Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

71 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Học viện Y khoa

Cử nhân · School of Medicine
Tân Bắc Tiếng Trung116.400 NT$/năm (tham khảo)94.819.440 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Chương trình Tiến sĩ Dinh dưỡng và Khoa học Thực phẩm

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Nutrition and Food Science
Tân Bắc Tiếng Trung109.780 NT$/năm (tham khảo)89.426.788 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Tiến sĩ, Viện Sau đại học Khoa học và Kỹ thuật Ứng dụng

Tiến sĩ · Ph.D. in the Graduate Institute of Applied Science and Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung110.700 NT$/năm (tham khảo)90.176.220 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Chương trình MBA Quản lý Quốc tế (imMBA)

Thạc sĩ · MBA Program in International Management(imMBA)
Tân Bắc Tiếng Trung96.280 NT$/năm (tham khảo)78.429.688 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Khởi nghiệp Toàn cầu

Thạc sĩ · Master of Global Entrepreneurial Management Program
Tân Bắc Tiếng Trung96.280 NT$/năm (tham khảo)78.429.688 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Thương hiệu và Thời trang

Thạc sĩ · MA Program in Brand and Fashion Management
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Học viện Sau đại học Tôn giáo học

Tiến sĩ · Graduate School of Religious Studies
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Học viện Sau đại học Tôn giáo học

Thạc sĩ · Graduate School of Religious Studies
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Học viện Sau đại học Tôn giáo học

Cử nhân · Graduate School of Religious Studies
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Viện Sau đại học Truyền thông Đại chúng

Thạc sĩ · Graduate Institute of Mass Communication
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Viện Sau đại học Lãnh đạo và Phát triển Giáo dục

Thạc sĩ · Graduate Institute of Educational Leadership and Development
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Viện Sau đại học Nghiên cứu Liên văn hoá

Thạc sĩ · Graduate Institute of Cross -Cultural Studies
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Viện Sau đại học Quản trị Kinh doanh

Tiến sĩ · Graduate Institute of Business Administration
Tân Bắc Tiếng Trung96.280 NT$/năm (tham khảo)78.429.688 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Luật Sau đại học

Cử nhân · Graduate Department of Law
Tân Bắc Tiếng Trung96.280 NT$/năm (tham khảo)78.429.688 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Dệt may và Trang phục

Cử nhân · Department of Textiles and Clothing
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Thống kê và Khoa học Thông tin

Cử nhân · Department of Statistics and Information Science
Tân Bắc Tiếng Trung109.780 NT$/năm (tham khảo)89.426.788 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Tiếng Tây Ban Nha

Thạc sĩ · Department of Spanish
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Tiếng Tây Ban Nha

Cử nhân · Department of Spanish
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Xã hội học

Thạc sĩ · Department of Sociology
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Xã hội học

Cử nhân · Department of Sociology
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Tân Bắc Tiếng Trung116.400 NT$/năm (tham khảo)94.819.440 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Quản lý Nhà hàng, Khách sạn và Suất ăn Tập thể

Thạc sĩ · Department of Restaurant, Hotel, and Institutional Management
Tân Bắc Tiếng Trung96.280 NT$/năm (tham khảo)78.429.688 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Quản lý Nhà hàng, Khách sạn và Suất ăn Tập thể

Cử nhân · Department of Restaurant, Hotel, and Institutional Management
Tân Bắc Tiếng Trung96.280 NT$/năm (tham khảo)78.429.688 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Y tế Công cộng

Thạc sĩ · Department of Public Health
Tân Bắc Tiếng Trung116.400 NT$/năm (tham khảo)94.819.440 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Y tế Công cộng

Cử nhân · Department of Public Health
Tân Bắc Tiếng Trung116.400 NT$/năm (tham khảo)94.819.440 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Tâm lý học

Thạc sĩ · Department of Psychology
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Tâm lý học

Cử nhân · Department of Psychology
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Giáo dục Thể chất

Thạc sĩ · Department of Physical Education
Tân Bắc Tiếng Trung96.280 NT$/năm (tham khảo)78.429.688 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Giáo dục Thể chất

Cử nhân · Department of Physical Education
Tân Bắc Tiếng Trung96.280 NT$/năm (tham khảo)78.429.688 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Triết học

Tiến sĩ · Department of Philosophy
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Triết học

Thạc sĩ · Department of Philosophy
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Triết học

Cử nhân · Department of Philosophy
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Khoa học Dinh dưỡng

Cử nhân · Department of Nutrition Science
Tân Bắc Tiếng Trung109.780 NT$/năm (tham khảo)89.426.788 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Âm nhạc

Cử nhân · Department of Music
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Toán học

Thạc sĩ · Department of Mathematics
Tân Bắc Tiếng Trung109.780 NT$/năm (tham khảo)89.426.788 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Toán học

Cử nhân · Department of Mathematics
Tân Bắc Tiếng Trung109.780 NT$/năm (tham khảo)89.426.788 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Khoa học Sự sống

Cử nhân · Department of Life Science
Tân Bắc Tiếng Trung109.780 NT$/năm (tham khảo)89.426.788 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Kiến trúc Cảnh quan

Thạc sĩ · Department of Landscape Architecture
Tân Bắc Tiếng Trung110.700 NT$/năm (tham khảo)90.176.220 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Kiến trúc Cảnh quan

Cử nhân · Department of Landscape Architecture
Tân Bắc Tiếng Trung110.700 NT$/năm (tham khảo)90.176.220 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản

Thạc sĩ · Department of Japanese Language and Literature
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản

Cử nhân · Department of Japanese Language and Literature
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Tân Bắc Tiếng Trung110.700 NT$/năm (tham khảo)90.176.220 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Lịch sử

Thạc sĩ · Department of History
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Lịch sử

Cử nhân · Department of History
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Đức

Cử nhân · Department of German Language and Culture
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Pháp

Thạc sĩ · Department of French Language and Culture
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Pháp

Cử nhân · Department of French Language and Culture
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Khoa học Thực phẩm

Cử nhân · Department of Food Science
Tân Bắc Tiếng Trung110.700 NT$/năm (tham khảo)90.176.220 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Luật Tài chính và Kinh tế

Cử nhân · Department of Financial and Economic Law
Tân Bắc Tiếng Trung96.280 NT$/năm (tham khảo)78.429.688 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Tài chính và Kinh doanh Quốc tế

Cử nhân · Department of Finance and International Business
Tân Bắc Tiếng Trung96.280 NT$/năm (tham khảo)78.429.688 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Tiếng Anh

Thạc sĩ · Department of English
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Tiếng Anh

Cử nhân · Department of English
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Kinh tế học

Cử nhân · Department of Economics
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science & Information Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung110.700 NT$/năm (tham khảo)90.176.220 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science & Information Engineering
Tân Bắc Tiếng Trung110.700 NT$/năm (tham khảo)90.176.220 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Nghệ thuật Truyền thông

Cử nhân · Department of Communication Art
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Tâm lý học Lâm sàng

Cử nhân · Department of Clinical Psychology
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Văn học Trung Quốc

Tiến sĩ · Department of Chinese Literature
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Literature
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Nghiên cứu Trẻ em và Gia đình

Thạc sĩ · Department of Child and Family Studies
Tân Bắc Tiếng Trung116.400 NT$/năm (tham khảo)94.819.440 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Nghiên cứu Trẻ em và Gia đình

Cử nhân · Department of Child and Family Studies
Tân Bắc Tiếng Trung116.400 NT$/năm (tham khảo)94.819.440 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemistry
Tân Bắc Tiếng Trung109.780 NT$/năm (tham khảo)89.426.788 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Nghệ thuật Ứng dụng

Thạc sĩ · Department of Applied Arts
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Nghệ thuật Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Arts
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Quảng cáo và Quan hệ Công chúng

Cử nhân · Department of Advertising & Public Relations
Tân Bắc Tiếng Trung96.280 NT$/năm (tham khảo)78.429.688 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting
Tân Bắc Tiếng Trung96.280 NT$/năm (tham khảo)78.429.688 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Chương trình Cử nhân Nhân văn và Đổi mới Cộng đồng

Cử nhân · Bachelor’s Program in Humanities and Community Innovation
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Chương trình Cử nhân Liên ngành

Cử nhân · Bachelor's Program in Interdisciplinary
Tân Bắc Tiếng Trung110.700 NT$/năm (tham khảo)90.176.220 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Chương trình Cử nhân Nghiên cứu Công giáo

Cử nhân · Bachelor's Program in Catholic Studies
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Công giáo Phụ Nhân

Fu Jen Catholic University

Chương trình Cử nhân Truyền thông Toàn cầu và Đổi mới Công nghệ (GCTI)

Cử nhân · Bachelor's Program in Global Communications & Technological Innovations (GCTI)
Tân Bắc Tiếng Trung94.860 NT$/năm (tham khảo)77.272.956 ₫/năm