Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

97 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân Kỹ thuật Điện 2+2 liên kết Đại học Queensland – Phùng Giáp

Cử nhân · UQ-FCU 2+2 Bachelor's Program in Electrical Engineering
Đài Trung Tiếng Anh109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân Kinh doanh 2+2 liên kết Đại học Queensland – Phùng Giáp

Cử nhân · UQ-FCU 2+2 Bachelor's Program in Business
Đài Trung Tiếng Anh95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân Thiết kế 2+2 liên kết UNSW – Phùng Giáp

Cử nhân · UNSW-FCU 2+2 Bachelor's Program in Design
Đài Trung Tiếng Anh109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân, Học viện Thông tin và Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Undergraduate Program of Information and Electrical Engineering College
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân Kỹ thuật Điện 2+2 liên kết Đại học Bang San Jose – Phùng Giáp

Cử nhân · SJSU-FCU 2+2 Bachelor's Program in Electrical Engineering
Đài Trung Tiếng Anh109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân Phân tích Kinh doanh 2+2 liên kết Đại học Bang San Jose – Phùng Giáp

Cử nhân · SJSU-FCU 2+2 Bachelor's Program in Business Analytics
Đài Trung Tiếng Anh95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân Khoa học Máy tính 2+2 liên kết Đại học Bang San Francisco – Phùng Giáp

Cử nhân · SFSU-FCU 2+2 Bachelor's Program in Computer Science
Đài Trung Tiếng Anh109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Phân ngành Quy trình Bán dẫn, Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Cử nhân · Semiconductor Process Division, Department of Materials Science and Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Phân ngành Thiết bị Bán dẫn, Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Kỹ thuật có Máy tính Hỗ trợ

Cử nhân · Semiconductor Instruments Division, Department of Mechanical and Computer-Aided Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân Kinh doanh và Đổi mới 2+2 liên kết RMIT – Phùng Giáp

Cử nhân · RMIT-FCU 2+2 Bachelor's Program in Business and Innovation
Đài Trung Tiếng Anh95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Tiến sĩ Kỹ thuật Cơ khí và Hàng không

Tiến sĩ · Ph.D. Program of Mechanical and Aeronautical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Tiến sĩ Kỹ thuật Điện và Truyền thông

Tiến sĩ · Ph.D. Program of Electrical and Communication Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Tiến sĩ Quy hoạch và Kỹ thuật Hạ tầng

Tiến sĩ · Ph.D. Program for Infrastructure Planning and Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân Công nghệ Thông tin 2+2 liên kết Monash – Phùng Giáp

Cử nhân · Monash-FCU 2+2 Bachelor's Program in Information Technology
Đài Trung Tiếng Anh109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Phân ngành Kỹ thuật Cơ khí và Kỹ thuật có Máy tính Hỗ trợ, Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Kỹ thuật có Máy tính Hỗ trợ

Cử nhân · Mechanical and Computer-Aided Engineering Division,Department of Mechanical and Computer-Aided Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Phân ngành Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Cử nhân · Material Science and Engineering Division, Department of Materials Science and Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Thạc sĩ Điện âm học

Thạc sĩ · Master's Program of Electro-acoustics
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Thạc sĩ, Viện Sau đại học Luật Tài chính và Kinh tế

Thạc sĩ · Master's Program, Graduate Institution of Financial and Economic Law
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Thạc sĩ Khoa học và Công nghệ Năng lượng Xanh

Thạc sĩ · Master's Program of Green Energy Science and Technology
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu

Thạc sĩ · Master's Program of Data Science
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Thạc sĩ Văn hoá và Đổi mới Xã hội

Thạc sĩ · Master's Program of Culture and Social Innovation
Đài Trung Tiếng Trung94.160 NT$/năm (tham khảo)76.702.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Thạc sĩ Kiến trúc

Thạc sĩ · Master's Program of Architecture
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Thạc sĩ Marketing Toàn cầu, Khoa Marketing

Thạc sĩ · Master Program of Global Marketing, Department of Marketing
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Thạc sĩ Thành phố Thông minh

Thạc sĩ · Master Program for Smart Cities
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Chung, Học viện Kiến trúc

Cử nhân · General Program, School of Architecture
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Dự bị Chuyên ngành cho Tân sinh viên Quốc tế của Đại học Phùng Giáp (PMP)

Cử nhân · FCU Pre-major Program Program for International Freshman Students(PMP)
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật và Bảo tồn Tài nguyên Nước

Thạc sĩ · Department of Water Resources Engineering and Conservation
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật và Bảo tồn Tài nguyên Nước

Cử nhân · Department of Water Resources Engineering and Conservation
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Quy hoạch Đô thị và Thông tin Không gian

Thạc sĩ · Department of Urban Planning and Spatial Information
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Quy hoạch Đô thị và Thông tin Không gian

Cử nhân · Department of Urban Planning and Spatial Information
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Giao thông Vận tải và Logistics

Thạc sĩ · Department of Transportation and Logistics
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Giao thông Vận tải và Logistics

Cử nhân · Department of Transportation and Logistics
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Thống kê

Thạc sĩ · Department of Statistics
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Quản lý Rủi ro và Bảo hiểm

Thạc sĩ · Department of Risk Management and Insurance
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Quản lý Rủi ro và Bảo hiểm

Cử nhân · Department of Risk Management and Insurance
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Tài chính Công

Thạc sĩ · Department of Public Finance
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Tài chính Công

Cử nhân · Department of Public Finance
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Quang tử học

Thạc sĩ · Department of Photonics
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Quang tử học

Cử nhân · Department of Photonics
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí và Kỹ thuật có Máy tính Hỗ trợ

Thạc sĩ · Department of Mechanical and Computer-Aided Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Tiến sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Materials Science and Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Marketing

Cử nhân · Department of Marketing
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Quản lý Đất đai

Thạc sĩ · Department of Land Management
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Quản lý Đất đai

Cử nhân · Department of Land Management
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kinh doanh và Thương mại Quốc tế

Thạc sĩ · Department of International Business and Trade
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kinh doanh và Thương mại Quốc tế

Cử nhân · Department of International Business and Trade
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Thông tin và Khoa học Máy tính

Tiến sĩ · Department of Information Engineering and Computer Science
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Thông tin và Khoa học Máy tính

Thạc sĩ · Department of Information Engineering and Computer Science
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Thông tin và Khoa học Máy tính

Cử nhân · Department of Information Engineering and Computer Science
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Công nghiệp và Quản lý Hệ thống

Tiến sĩ · Department of Industrial Engineering and Systems Management
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Công nghiệp và Quản lý Hệ thống

Thạc sĩ · Department of Industrial Engineering and Systems Management
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Công nghiệp và Quản lý Hệ thống

Cử nhân · Department of Industrial Engineering and Systems Management
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Cử nhân · Department of Foreign Languages and Literature
Đài Trung Tiếng Trung94.160 NT$/năm (tham khảo)76.702.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Thạc sĩ · Department of Foreign Languages and Literature
Đài Trung Tiếng Anh94.160 NT$/năm (tham khảo)76.702.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finance
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finance
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Vật liệu Sợi và Composite

Tiến sĩ · Department of Fiber and Composite Materials
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Vật liệu Sợi và Composite

Thạc sĩ · Department of Fiber and Composite Materials
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Vật liệu Sợi và Composite

Cử nhân · Department of Fiber and Composite Materials
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật và Khoa học Môi trường

Tiến sĩ · Department of Environmental Engineering and Science
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật và Khoa học Môi trường

Thạc sĩ · Department of Environmental Engineering and Science
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật và Khoa học Môi trường

Cử nhân · Department of Environmental Engineering and Science
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Thạc sĩ · Department of Electronic Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Department of Electronic Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kinh tế học

Thạc sĩ · Department of Economics
Đài Trung Tiếng Trung94.160 NT$/năm (tham khảo)76.702.736 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kinh tế học

Cử nhân · Department of Economics
Đài Trung Tiếng Trung94.160 NT$/năm (tham khảo)76.702.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kinh tế Hợp tác và Khởi nghiệp Xã hội

Thạc sĩ · Department of Cooperative Economics and Social Entrepreneurship
Đài Trung Tiếng Trung94.160 NT$/năm (tham khảo)76.702.736 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kinh tế Hợp tác và Khởi nghiệp Xã hội

Cử nhân · Department of Cooperative Economics and Social Entrepreneurship
Đài Trung Tiếng Trung94.160 NT$/năm (tham khảo)76.702.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Truyền thông

Thạc sĩ · Department of Communications Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Truyền thông

Cử nhân · Department of Communications Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Thạc sĩ · Department of Civil Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Xây dựng

Cử nhân · Department of Civil Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Văn học Trung Quốc

Tiến sĩ · Department of Chinese Literature
Đài Trung Tiếng Trung94.160 NT$/năm (tham khảo)76.702.736 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Văn học Trung Quốc

Thạc sĩ · Department of Chinese Literature
Đài Trung Tiếng Trung94.160 NT$/năm (tham khảo)76.702.736 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Văn học Trung Quốc

Cử nhân · Department of Chinese Literature
Đài Trung Tiếng Trung94.160 NT$/năm (tham khảo)76.702.736 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Tiến sĩ · Department of Chemical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Thạc sĩ · Department of Chemical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Hoá học

Cử nhân · Department of Chemical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Điều khiển Tự động

Thạc sĩ · Department of Automatic Control Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kỹ thuật Điều khiển Tự động

Cử nhân · Department of Automatic Control Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Toán Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Mathematics
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Hàng không Vũ trụ và Kỹ thuật Hệ thống

Thạc sĩ · Department of Aerospace and Systems Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Hàng không Vũ trụ và Kỹ thuật Hệ thống

Cử nhân · Department of Aerospace and Systems Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kế toán

Thạc sĩ · Department of Accounting
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Khoa Kế toán

Cử nhân · Department of Accounting
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Phân ngành Phân tích Dữ liệu Kinh doanh, Khoa Thống kê

Cử nhân · Business Data Analytics Division, Department of Statistics
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Phân ngành Phân tích Dữ liệu Kinh doanh và Quyết định Thị trường, Khoa Thống kê

Cử nhân · Business Data Analytics and Market Decisions Division, Department of Statistics
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân Thiết kế Hệ thống Chính xác

Cử nhân · Bachelor's Program of Precision System Design
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân Quản trị Kinh doanh Quốc tế (dạy bằng tiếng Anh)

Cử nhân · Bachelor's Program of International Business Administration in English
Đài Trung Tiếng Anh95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân Thiết kế Nội thất

Cử nhân · Bachelor's Program of Interior Design
Đài Trung Tiếng Trung94.160 NT$/năm (tham khảo)76.702.736 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân Kỹ thuật Tài chính và Khoa học Tính toán Bảo hiểm

Cử nhân · Bachelor's Program of Financial Engineering and Actuarial Science
Đài Trung Tiếng Trung95.640 NT$/năm (tham khảo)77.908.344 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Phùng Giáp

Feng Chia University

Chương trình Cử nhân Công nghệ và Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo

Cử nhân · Bachelor's Program of Artificial Intelligence Technology and Application
Đài Trung Tiếng Trung109.940 NT$/năm (tham khảo)89.557.124 ₫/năm