Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

36 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Chính sách và Quản lý Y tế

Thạc sĩ · The Department of Health Policy and Management
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Chính sách và Quản lý Y tế

Cử nhân · The Department of Health Policy and Management
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Học viện Y khoa

Cử nhân · School of Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Học viện Nha khoa

Tiến sĩ · School of Dentistry
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Học viện Nha khoa

Thạc sĩ · School of Dentistry
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Học viện Nha khoa

Cử nhân · School of Dentistry
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Viện Khoa học Răng miệng

Tiến sĩ · Institute of Oral Sciences
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Viện Khoa học Răng miệng

Thạc sĩ · Institute of Oral Sciences
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Viện Y khoa

Tiến sĩ · Institute of Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Viện Y khoa

Thạc sĩ · Institute of Medicine
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Bệnh học Ngôn ngữ – Lời nói và Thính học

Thạc sĩ · Department of Speech Language Pathology and Audiology
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Bệnh học Ngôn ngữ – Lời nói và Thính học

Cử nhân · Department of Speech Language Pathology and Audiology
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Tâm lý học

Thạc sĩ · Department of Psychology
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Tâm lý học

Cử nhân · Department of Psychology
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Vật lý Trị liệu

Thạc sĩ · Department of Physical Therapy
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Vật lý Trị liệu

Cử nhân · Department of Physical Therapy
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Đo thị lực (Khúc xạ nhãn khoa)

Thạc sĩ · Department of Optometry
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Đo thị lực (Khúc xạ nhãn khoa)

Cử nhân · Department of Optometry
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Hoạt động Trị liệu

Thạc sĩ · Department of Occupational Therapy
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Hoạt động Trị liệu

Cử nhân · Department of Occupational Therapy
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Dinh dưỡng

Tiến sĩ · Department of Nutrition
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Dinh dưỡng

Thạc sĩ · Department of Nutrition
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Dinh dưỡng

Cử nhân · Department of Nutrition
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Điều dưỡng

Thạc sĩ · Department of Nursing
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Điều dưỡng

Cử nhân · Department of Nursing
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Medical Laboratory and Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Medical Laboratory and Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Tin học Y khoa

Thạc sĩ · Department of Medical Informatics
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Tin học Y khoa

Cử nhân · Department of Medical Informatics
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Chẩn đoán Hình ảnh Y học và Khoa học Phóng xạ

Thạc sĩ · Department of Medical Imaging and Radiological Sciences
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Chẩn đoán Hình ảnh Y học và Khoa học Phóng xạ

Cử nhân · Department of Medical Imaging and Radiological Sciences
Đài Trung Tiếng Trung112.220 NT$/năm (tham khảo)91.414.412 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Hoá học Ứng dụng trong Y học

Thạc sĩ · Department of Medical Applied Chemistry
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Hoá học Ứng dụng trong Y học

Cử nhân · Department of Medical Applied Chemistry
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Khoa học Y sinh

Thạc sĩ · Department of Biomedical Sciences
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Khoa học Y sinh

Cử nhân · Department of Biomedical Sciences
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Y Trung Sơn

Chung Shan Medical University

Khoa Ngoại ngữ Ứng dụng

Cử nhân · Department of Applied Foreign Languages
Đài Trung Tiếng Trung130.828 NT$/năm (tham khảo)106.572.489 ₫/năm