Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

53 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Học viện Y học Cổ truyền Trung Hoa

Tiến sĩ · School of Traditional Chinese Medicine
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Học viện Y học Cổ truyền Trung Hoa

Thạc sĩ · School of Traditional Chinese Medicine
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Học viện Y học Cổ truyền Trung Hoa

Cử nhân · School of Traditional Chinese Medicine
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Học viện Vật lý Trị liệu, Viện Sau đại học Khoa học Phục hồi Chức năng

Cử nhân · School of Physical Therapy, Graduate Institute of Rehabilitation Science
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Học viện Điều dưỡng

Tiến sĩ · School of Nursing
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Học viện Điều dưỡng

Thạc sĩ · School of Nursing
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Học viện Điều dưỡng

Cử nhân · School of Nursing
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Học viện Kinh doanh (MBA)

Thạc sĩ · School of Business (MBA)
Đào Viên Tiếng Trung77.056 NT$/năm (tham khảo)62.769.818 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật và Thiết kế Điện tử Nano

Thạc sĩ · Master Program in Nano-Electronic Engineering and Design
Đào Viên Tiếng Anh88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Quốc tế Vi phẫu Tái tạo

Thạc sĩ · International Master Science Program in Reconstructive Microsurgery
Đào Viên Tiếng Anh93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Chương trình Thạc sĩ Quốc tế Y học Phân tử về Bệnh Nhiễm Virus Mới nổi

Thạc sĩ · International Master Degree Program for Molecular Medicine in Emerging Viral Infections
Đào Viên Tiếng Anh93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Viện Sau đại học Sản phẩm Tự nhiên

Thạc sĩ · Graduate Institute of Natural Products
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Viện Sau đại học Quản lý

Tiến sĩ · Graduate Institute of Management
Đào Viên Tiếng Trung77.056 NT$/năm (tham khảo)62.769.818 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Viện Sau đại học Kỹ thuật Quang điện

Thạc sĩ · Graduate Institute of Electro-Optical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Viện Sau đại học Can thiệp Sớm

Thạc sĩ · Graduate Institute of Early Intervention
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Viện Sau đại học Khoa học Nha khoa và Sọ mặt

Thạc sĩ · Graduate Institute of Dental and Craniofacial Science
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Viện Sau đại học Khoa học Y học Lâm sàng

Tiến sĩ · Graduate Institute of Clinical Medical Sciences
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Trị liệu Hô hấp

Thạc sĩ · Department of Respiratory Therapy
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Trị liệu Hô hấp

Cử nhân · Department of Respiratory Therapy
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Hoạt động Trị liệu, Viện Sau đại học Khoa học Hành vi, Phân ngành Hoạt động Trị liệu

Cử nhân · Department of Occupational Therapy, Graduate Institute of Behavioral Sciences, Division of Occupational Therapy
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Chẩn đoán Hình ảnh Y học và Khoa học Phóng xạ

Tiến sĩ · Department of Medical Imaging and Radiological Sciences
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Chẩn đoán Hình ảnh Y học và Khoa học Phóng xạ

Thạc sĩ · Department of Medical Imaging and Radiological Sciences
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Chẩn đoán Hình ảnh Y học và Khoa học Phóng xạ

Cử nhân · Department of Medical Imaging and Radiological Sciences
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Công nghệ Sinh học Y học và Xét nghiệm

Cử nhân · Department of Medical Biotechnology and Laboratory Science
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Tiến sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Thạc sĩ · Department of Mechanical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Cơ khí

Cử nhân · Department of Mechanical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Quản lý Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Quản lý Thông tin

Cử nhân · Department of Information Management
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Thiết kế Công nghiệp

Thạc sĩ · Department of Industrial Design
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Thiết kế Công nghiệp

Cử nhân · Department of Industrial Design
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Quản lý Công nghiệp và Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Industrial and Business Management
Đào Viên Tiếng Trung77.056 NT$/năm (tham khảo)62.769.818 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Quản lý Công nghiệp và Kinh doanh

Cử nhân · Department of Industrial and Business Management
Đào Viên Tiếng Trung77.056 NT$/năm (tham khảo)62.769.818 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Quản lý Chăm sóc Sức khoẻ

Thạc sĩ · Department of Health Care Management
Đào Viên Tiếng Trung77.056 NT$/năm (tham khảo)62.769.818 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Quản lý Chăm sóc Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Health Care Management
Đào Viên Tiếng Trung77.056 NT$/năm (tham khảo)62.769.818 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Tiến sĩ · Department of Electronics Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Thạc sĩ · Department of Electronics Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Điện tử

Cử nhân · Department of Electronics Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Điện

Tiến sĩ · Department of Electrical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Điện

Thạc sĩ · Department of Electrical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Điện

Cử nhân · Department of Electrical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Công nghệ Tài chính Số và Viện Sau đại học Quản lý Tài sản

Cử nhân · Department of Digital Financial Technology & Graduate Institute of Asset Management
Đào Viên Tiếng Trung77.056 NT$/năm (tham khảo)62.769.818 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Tiến sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science and Information Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science and Information Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Tiến sĩ · Department of Chemical and Materials Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Thạc sĩ · Department of Chemical and Materials Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Hoá học và Vật liệu

Cử nhân · Department of Chemical and Materials Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Khoa học Y sinh, Viện Sau đại học Khoa học Y sinh

Cử nhân · Department of Biomedical Sciences, Graduate Institute of Biomedical sciences
Đào Viên Tiếng Trung93.154 NT$/năm (tham khảo)75.883.248 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Y sinh

Tiến sĩ · Department of Biomedical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Y sinh

Thạc sĩ · Department of Biomedical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Kỹ thuật Y sinh

Cử nhân · Department of Biomedical Engineering
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Trường Canh

Chang Gung University

Khoa Trí tuệ Nhân tạo, Viện Sau đại học Khoa học Y học Lâm sàng, Phân ngành Trí tuệ Nhân tạo

Cử nhân · Department of Artificial Intelligence, Graduate Institute of Clinical Medical Sciences, Division of Artificial Intelligence
Đào Viên Tiếng Trung88.614 NT$/năm (tham khảo)72.184.964 ₫/năm