Dữ liệu chương trình đã kiểm duyệt

Tìm lộ trình phù hợp với bạn

Lọc theo hệ đào tạo, bậc học, thành phố, ngôn ngữ và ngân sách. Học phí luôn được quy đổi song song sang VND.

40 chương trình phù hợp1 NT$ ≈ 815 ₫ · cập nhật mỗi giờ
Chỉ hiện chương trình có nguồn chính thức
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Chương trình Tiến sĩ Trí tuệ Nhân tạo

Tiến sĩ · Ph.D. Program in Artificial Intelligence
Đài Trung Tiếng Trung109.960 NT$/năm (tham khảo)89.573.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Công tác Xã hội

Thạc sĩ · Department of Social Work
Đài Trung Tiếng Trung114.320 NT$/năm (tham khảo)93.125.072 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Công tác Xã hội

Cử nhân · Department of Social Work
Đài Trung Tiếng Trung114.320 NT$/năm (tham khảo)93.125.072 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Tâm lý học

Thạc sĩ · Department of Psychology
Đài Trung Tiếng Anh96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Tâm lý học

Cử nhân · Department of Psychology
Đài Trung Tiếng Anh96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Thạc sĩ · Department of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung114.320 NT$/năm (tham khảo)93.125.072 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Xét nghiệm Y học và Công nghệ Sinh học

Cử nhân · Department of Medical Laboratory Science and Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung114.320 NT$/năm (tham khảo)93.125.072 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Thương mại Di động và Ứng dụng Đa phương tiện

Cử nhân · Department of M-Commerce and Multimedia Applications
Đài Trung Tiếng Trung109.960 NT$/năm (tham khảo)89.573.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Thiết kế Nội thất

Thạc sĩ · Department of Interior Design
Đài Trung Tiếng Trung96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Thiết kế Nội thất

Cử nhân · Department of Interior Design
Đài Trung Tiếng Trung96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Truyền thông Thông tin

Thạc sĩ · Department of Information Communication
Đài Trung Tiếng Trung96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Truyền thông Thông tin

Cử nhân · Department of Information Communication
Đài Trung Tiếng Trung96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Quản lý Y tế

Tiến sĩ · Department of Healthcare Administration
Đài Trung Tiếng Anh114.320 NT$/năm (tham khảo)93.125.072 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Quản lý Y tế

Thạc sĩ · Department of Healthcare Administration
Đài Trung Tiếng Anh114.320 NT$/năm (tham khảo)93.125.072 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Quản lý Y tế

Cử nhân · Department of Healthcare Administration
Đài Trung Tiếng Anh114.320 NT$/năm (tham khảo)93.125.072 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Ngoại ngữ và Văn học

Thạc sĩ · Department of Foreign Languages and Literature
Đài Trung Tiếng Anh96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Dinh dưỡng Thực phẩm và Công nghệ Sinh học Sức khoẻ

Thạc sĩ · Department of Food Nutrition and Health Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung109.740 NT$/năm (tham khảo)89.394.204 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Dinh dưỡng Thực phẩm và Công nghệ Sinh học Sức khoẻ

Cử nhân · Department of Food Nutrition and Health Biotechnology
Đài Trung Tiếng Trung109.740 NT$/năm (tham khảo)89.394.204 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Tài chính

Thạc sĩ · Department of Finanace
Đài Trung Tiếng Anh95.600 NT$/năm (tham khảo)77.875.760 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Tài chính

Cử nhân · Department of Finanace
Đài Trung Tiếng Anh95.600 NT$/năm (tham khảo)77.875.760 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Thiết kế Thời trang

Cử nhân · Department of Fashion Design
Đài Trung Tiếng Trung96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Giáo dục Mầm non

Thạc sĩ · Department of Early Childhood Education
Đài Trung Tiếng Trung96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Giáo dục Mầm non

Cử nhân · Department of Early Childhood Education
Đài Trung Tiếng Trung96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Thiết kế Truyền thông Số

Tiến sĩ · Department of Digital Media Design
Đài Trung Tiếng Anh96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Thiết kế Truyền thông Số

Thạc sĩ · Department of Digital Media Design
Đài Trung Tiếng Anh96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Thiết kế Truyền thông Số

Cử nhân · Department of Digital Media Design
Đài Trung Tiếng Anh96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Thiết kế Sản phẩm Sáng tạo

Thạc sĩ · Department of Creative Product Design
Đài Trung Tiếng Trung96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Thiết kế Sản phẩm Sáng tạo

Cử nhân · Department of Creative Product Design
Đài Trung Tiếng Trung96.500 NT$/năm (tham khảo)78.608.900 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Tiến sĩ · Department of Computer Science & Information Engineering
Đài Trung Tiếng Anh109.960 NT$/năm (tham khảo)89.573.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Thạc sĩ · Department of Computer Science & Information Engineering
Đài Trung Tiếng Anh109.960 NT$/năm (tham khảo)89.573.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin

Cử nhân · Department of Computer Science & Information Engineering
Đài Trung Tiếng Anh109.960 NT$/năm (tham khảo)89.573.416 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Tiến sĩ · Department of Business Administration
Đài Trung Tiếng Anh95.600 NT$/năm (tham khảo)77.875.760 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Thạc sĩ · Department of Business Administration
Đài Trung Tiếng Anh95.600 NT$/năm (tham khảo)77.875.760 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Quản trị Kinh doanh

Cử nhân · Department of Business Administration
Đài Trung Tiếng Anh95.600 NT$/năm (tham khảo)77.875.760 ₫/năm
Tiến sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Tin sinh học và Kỹ thuật Y học

Tiến sĩ · Department of Bioinformatics and Medical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.960 NT$/năm (tham khảo)89.573.416 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Tin sinh học và Kỹ thuật Y học

Thạc sĩ · Department of Bioinformatics and Medical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.960 NT$/năm (tham khảo)89.573.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Tin sinh học và Kỹ thuật Y học

Cử nhân · Department of Bioinformatics and Medical Engineering
Đài Trung Tiếng Trung109.960 NT$/năm (tham khảo)89.573.416 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Thính học và Bệnh học Ngôn ngữ – Lời nói

Cử nhân · Department of Audiology and Speech-Language Pathology
Đài Trung Tiếng Trung114.320 NT$/năm (tham khảo)93.125.072 ₫/năm
Thạc sĩ 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Kế toán và Hệ thống Thông tin

Thạc sĩ · Department of Accounting and Information Systems
Đài Trung Tiếng Anh95.600 NT$/năm (tham khảo)77.875.760 ₫/năm
Cử nhân 60% tin cậy

Đại học Á Châu

Asia University

Khoa Kế toán và Hệ thống Thông tin

Cử nhân · Department of Accounting and Information Systems
Đài Trung Tiếng Anh95.600 NT$/năm (tham khảo)77.875.760 ₫/năm